commodity market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A market where raw materials or primary agricultural products are traded.
Vietnamese Meaning
Thị trường hàng hóa, nơi các nguyên liệu thô hoặc các sản phẩm nông nghiệp sơ chế được giao dịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many investors are currently interested in trading on the commodity market due to rising inflation."
"Nhiều nhà đầu tư hiện đang quan tâm đến việc giao dịch trên thị trường hàng hóa do lạm phát gia tăng."
-
"The commodity market is highly sensitive to geopolitical events."
"Thị trường hàng hóa rất nhạy cảm với các sự kiện địa chính trị."
-
"Investing in the commodity market carries significant risks."
"Đầu tư vào thị trường hàng hóa mang lại rủi ro đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | commodity | hàng hóa, vật phẩm |
| Verb | commoditize | biến thành hàng hóa đại trà |
| Noun | commodification | sự hàng hóa hóa |
| Noun | market | thị trường, chợ |
| Adjective | marketable | dễ bán, có thể tiếp thị được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thị trường hàng hóa là một nơi mà người mua và người bán giao dịch các loại hàng hóa khác nhau. Các hàng hóa này có thể bao gồm kim loại, dầu, khí đốt tự nhiên, ngũ cốc và gia súc. Giá cả trên thị trường hàng hóa thường biến động, tùy thuộc vào cung và cầu.
Prepositions
‘In the commodity market’ được dùng để chỉ sự tham gia vào thị trường hàng hóa nói chung, ví dụ: 'She is an expert *in* the commodity market'. 'On the commodity market’ thường được dùng để chỉ một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể diễn ra trên thị trường này, ví dụ: 'There was a sharp drop *on* the commodity market today'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
global global commodity market (thị trường hàng hóa toàn cầu)
-
volatile volatile commodity market (thị trường hàng hóa đầy biến động)
-
trade on trade on the commodity market (giao dịch trên thị trường hàng hóa)
-
enter enter the commodity market (gia nhập thị trường hàng hóa)
-
fluctuations commodity market fluctuations (sự biến động của thị trường hàng hóa)
-
analyst commodity market analyst (nhà phân tích thị trường hàng hóa)
Idioms
-
Corner the market
Lũng đoạn thị trường / Thống lĩnh thị trường
"They tried to corner the silver commodity market in the 1970s."
(Họ đã cố gắng lũng đoạn thị trường hàng hóa bạc vào những năm 1970.)
-
A bull market
Thị trường giá lên (thị trường bò tót)
"Investors are optimistic because the commodity market is currently a bull market."
(Các nhà đầu tư đang lạc quan vì thị trường hàng hóa hiện đang là thị trường giá lên.)
-
A bear market
Thị trường giá xuống (thị trường gấu)
"We are facing a bear market in commodities due to the economic recession."
(Chúng ta đang đối mặt với một thị trường hàng hóa giá xuống do suy thoái kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commodity market
Danh từThị trường hàng hóa, nơi các nguyên liệu thô hoặc các sản phẩm nông nghiệp sơ chế được giao dịch.
"Many investors are currently interested in trading on the commodity market due to rising inflation."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The commodity market was extremely volatile last year. |
Thị trường hàng hóa biến động cực kỳ mạnh vào năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't understand the risks involved in the commodity market. |
Họ đã không hiểu những rủi ro liên quan đến thị trường hàng hóa. |
| Nghi vấn | Did the new regulations affect the commodity market? |
Các quy định mới có ảnh hưởng đến thị trường hàng hóa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commodity market".
