(Top Banner Ad)
commodity market
B2
Danh từ B2 Kinh tế

commodity market

UK: /kəˈmɒdəti ˈmɑːkɪt/ • US: /kəˈmɑːdəti ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường hàng hóa thị trường nguyên liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market where raw materials or primary agricultural products are traded.

Vietnamese Meaning

Thị trường hàng hóa, nơi các nguyên liệu thô hoặc các sản phẩm nông nghiệp sơ chế được giao dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many investors are currently interested in trading on the commodity market due to rising inflation."

    "Nhiều nhà đầu tư hiện đang quan tâm đến việc giao dịch trên thị trường hàng hóa do lạm phát gia tăng."

  • "The commodity market is highly sensitive to geopolitical events."

    "Thị trường hàng hóa rất nhạy cảm với các sự kiện địa chính trị."

  • "Investing in the commodity market carries significant risks."

    "Đầu tư vào thị trường hàng hóa mang lại rủi ro đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commodity hàng hóa, vật phẩm
Verb commoditize biến thành hàng hóa đại trà
Noun commodification sự hàng hóa hóa
Noun market thị trường, chợ
Adjective marketable dễ bán, có thể tiếp thị được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commoditas
Old French
commodité
Middle English
commodity
Latin
mercatus
Old English
market

Nguồn gốc của từ 'Commodity'

Từ 'commodity' xuất phát từ tiếng Latin 'commoditas', có nghĩa là sự phù hợp hoặc tiện lợi. Trong kinh tế học, nó dần chuyển nghĩa để chỉ những hàng hóa cơ bản, có thể thay thế cho nhau (như gạo, vàng, dầu) mà không phụ thuộc vào người sản xuất.

Sự hình thành thị trường

Thị trường hàng hóa (commodity market) là một trong những loại hình giao dịch lâu đời nhất của nhân loại, bắt nguồn từ việc trao đổi nông sản tại các nền văn minh cổ đại như Lưỡng Hà và Nhật Bản trước khi trở thành các sàn giao dịch hiện đại như CBOT.

Usage Note

Thị trường hàng hóa là một nơi mà người mua và người bán giao dịch các loại hàng hóa khác nhau. Các hàng hóa này có thể bao gồm kim loại, dầu, khí đốt tự nhiên, ngũ cốc và gia súc. Giá cả trên thị trường hàng hóa thường biến động, tùy thuộc vào cung và cầu.

Prepositions

in on

‘In the commodity market’ được dùng để chỉ sự tham gia vào thị trường hàng hóa nói chung, ví dụ: 'She is an expert *in* the commodity market'. 'On the commodity market’ thường được dùng để chỉ một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể diễn ra trên thị trường này, ví dụ: 'There was a sharp drop *on* the commodity market today'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commodity market
  • global global commodity market
    (thị trường hàng hóa toàn cầu)
  • volatile volatile commodity market
    (thị trường hàng hóa đầy biến động)
Verb + commodity market
  • trade on trade on the commodity market
    (giao dịch trên thị trường hàng hóa)
  • enter enter the commodity market
    (gia nhập thị trường hàng hóa)
Noun + commodity market
  • fluctuations commodity market fluctuations
    (sự biến động của thị trường hàng hóa)
  • analyst commodity market analyst
    (nhà phân tích thị trường hàng hóa)

Idioms

  • Corner the market

    Lũng đoạn thị trường / Thống lĩnh thị trường

    "They tried to corner the silver commodity market in the 1970s."

    (Họ đã cố gắng lũng đoạn thị trường hàng hóa bạc vào những năm 1970.)

  • A bull market

    Thị trường giá lên (thị trường bò tót)

    "Investors are optimistic because the commodity market is currently a bull market."

    (Các nhà đầu tư đang lạc quan vì thị trường hàng hóa hiện đang là thị trường giá lên.)

  • A bear market

    Thị trường giá xuống (thị trường gấu)

    "We are facing a bear market in commodities due to the economic recession."

    (Chúng ta đang đối mặt với một thị trường hàng hóa giá xuống do suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commodity market

Danh từ
Lật mặt

Thị trường hàng hóa, nơi các nguyên liệu thô hoặc các sản phẩm nông nghiệp sơ chế được giao dịch.

"Many investors are currently interested in trading on the commodity market due to rising inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The commodity market was extremely volatile last year.
Thị trường hàng hóa biến động cực kỳ mạnh vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't understand the risks involved in the commodity market.
Họ đã không hiểu những rủi ro liên quan đến thị trường hàng hóa.
Nghi vấn
Did the new regulations affect the commodity market?
Các quy định mới có ảnh hưởng đến thị trường hàng hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commodity market".

Chicago Board of Trade (CBOT)

CBOT là một trong những sàn giao dịch hàng hóa lâu đời nhất thế giới. Tại phương Tây, hình ảnh các thương nhân hò hét trong 'the pit' (hố giao dịch) đã trở thành biểu tượng văn hóa cho sự sôi động và khốc liệt của thị trường này.

Soft vs Hard Commodities

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, người ta phân biệt rõ 'soft commodities' (nông sản như cafe, đường) và 'hard commodities' (khoáng sản như vàng, dầu mỏ). Việc hiểu rõ hai loại này là kiến thức cơ bản của các nhà đầu tư quốc tế.