(Top Banner Ad)
buffer zone
B2
danh từ B2 Quan hệ quốc tế, Địa lý, Môi trường, Quân sự

buffer zone

UK: /ˈbʌfə zəʊn/ • US: /ˈbʌfər zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đệm khu vực đệm vành đai bảo vệ vùng trung gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land that serves as a barrier or separation between two or more areas.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất đóng vai trò như một rào cản hoặc sự ngăn cách giữa hai hoặc nhiều khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The national park has established a buffer zone around its perimeter to protect the wildlife from encroaching development."

    "Vườn quốc gia đã thiết lập một vùng đệm xung quanh chu vi của nó để bảo vệ động vật hoang dã khỏi sự xâm lấn của việc phát triển."

  • "The UN established a buffer zone between the two warring countries."

    "Liên Hợp Quốc đã thiết lập một vùng đệm giữa hai quốc gia đang chiến tranh."

  • "Farmers are encouraged to create buffer zones along waterways to reduce agricultural runoff."

    "Nông dân được khuyến khích tạo ra các vùng đệm dọc theo đường thủy để giảm dòng chảy nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buffer Bộ phận giảm chấn, vật đệm
Noun zone Khu vực, vùng
Verb buffer Làm giảm chấn động, làm đệm, bảo vệ
Adjective buffered Đã được đệm, đã được bảo vệ
Verb zone Chia khu vực, phân vùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Địa lý, Môi trường, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
zōnē
Latin
zona
Old French
buffe
English (17th C)
buffer (mechanical device)
English (20th C)
buffer zone (geopolitical term)

Nguồn gốc của 'Buffer'

Từ 'buffer' ban đầu xuất hiện trong lĩnh vực cơ khí, mô tả một bộ phận được thiết kế để hấp thụ hoặc làm giảm chấn động của va chạm (giảm sốc). Ý nghĩa này bắt nguồn từ một từ cổ trong tiếng Pháp có nghĩa là 'cú đánh' (buffe). Khi ghép với 'zone' (khu vực), nó tạo ra ý nghĩa ẩn dụ là 'khu vực giảm chấn' hay 'khu vực bảo vệ'.

Khu vực và Vành đai

Từ 'zone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'zōnē', nghĩa là 'vành đai' hoặc 'thắt lưng'. Khi cụm từ 'buffer zone' được sử dụng trong chính trị và quân sự sau Thế chiến II, nó mô tả chính xác một 'vành đai' trung lập được thiết lập để ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp giữa hai thế lực đối địch, giống như một chiếc thắt lưng bảo vệ.

Usage Note

"Buffer zone" thường được sử dụng để mô tả một khu vực trung lập nhằm giảm xung đột hoặc bảo vệ các khu vực khác. Nó có thể mang ý nghĩa về chính trị, quân sự, môi trường hoặc thậm chí là xã hội. Khác với 'demilitarized zone' (khu phi quân sự) vốn cụ thể hơn về mặt quân sự, 'buffer zone' mang tính khái quát hơn và có thể áp dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau.

Prepositions

in around between

- "in a buffer zone": chỉ vị trí nằm bên trong khu vực đệm.
- "around a buffer zone": chỉ sự bao quanh, bảo vệ của khu vực đệm.
- "between buffer zones": chỉ sự nằm giữa của khu vực đệm (thường là giữa hai khu vực khác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buffer zone
  • neutral a neutral buffer zone
    (một khu vực đệm trung lập)
  • demilitarized a demilitarized buffer zone (DMZ)
    (khu phi quân sự (giữa hai nước thù địch))
  • effective an effective buffer zone
    (một khu vực đệm hiệu quả)
Verb + buffer zone
  • establish establish a buffer zone
    (thiết lập/thành lập một khu vực đệm)
  • maintain maintain the buffer zone
    (duy trì khu vực đệm)
  • violate violate the buffer zone
    (vi phạm khu vực đệm)
Prepositional Phrases
  • act as act as a buffer zone
    (đóng vai trò là khu vực đệm)
  • into move troops into the buffer zone
    (điều quân đội vào khu vực đệm)

Idioms

  • To serve as a buffer zone

    Đóng vai trò là khu vực đệm (về mặt địa lý hoặc ẩn dụ)

    "The small nation serves as a critical buffer zone between the two superpowers."

    (Quốc gia nhỏ bé này đóng vai trò là khu vực đệm quan trọng giữa hai siêu cường.)

  • A political buffer zone

    Một khu vực đệm chính trị (sự thỏa hiệp để tránh xung đột)

    "They created a temporary political buffer zone to prevent a full economic collapse."

    (Họ đã tạo ra một khu vực đệm chính trị tạm thời để ngăn chặn sự sụp đổ kinh tế toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buffer zone

danh từ
Lật mặt

Một khu vực đất đóng vai trò như một rào cản hoặc sự ngăn cách giữa hai hoặc nhiều khu vực.

"The national park has established a buffer zone around its perimeter to protect the wildlife from encroaching development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new highway is completed, the developers will have been debating the necessity of a buffer zone for five years.
Vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành, các nhà phát triển sẽ đã tranh luận về sự cần thiết của một vùng đệm trong năm năm.
Phủ định
By next year, the city won't have been maintaining the buffer zone between the industrial park and the residential area effectively, leading to complaints.
Đến năm sau, thành phố sẽ không duy trì hiệu quả vùng đệm giữa khu công nghiệp và khu dân cư, dẫn đến những phàn nàn.
Nghi vấn
Will the government have been considering expanding the buffer zone along the riverbank by the end of the decade?
Liệu chính phủ có đang xem xét mở rộng vùng đệm dọc theo bờ sông vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buffer zone".

Khu Phi Quân sự (DMZ) Hàn Quốc

Ví dụ nổi tiếng nhất về 'buffer zone' là Khu Phi Quân sự (DMZ) chia cắt Triều Tiên và Hàn Quốc. Khu vực này được thiết lập năm 1953, rộng khoảng 4 km, cấm quân sự tuyệt đối. Paradoxically (nghịch lý thay), nhờ sự vắng mặt của con người, DMZ đã trở thành một khu bảo tồn thiên nhiên phong phú và độc đáo.

Ứng dụng Môi trường

Khái niệm 'buffer zone' không chỉ giới hạn trong quân sự mà còn phổ biến trong quy hoạch đô thị và môi trường. Khu vực đệm môi trường (environmental buffer zone) là các dải đất xanh được thiết lập xung quanh các khu vực nhạy cảm (như sông hồ hoặc khu bảo tồn) để giảm thiểu ô nhiễm, kiểm soát xói mòn, hoặc ngăn cách khu công nghiệp với khu dân cư.