(Top Banner Ad)
neutral zone
B2
danh từ B2 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Thể thao, Y học, Kinh doanh

neutral zone

UK: /ˈnjuːtrəl zəʊn/ • US: /ˈnuːtrəl zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng trung lập khu vực trung lập vùng đệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or space in which no side is allowed to operate, often acting as a buffer between opposing forces or groups.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc không gian mà không bên nào được phép hoạt động, thường đóng vai trò là vùng đệm giữa các lực lượng hoặc nhóm đối lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demilitarized zone serves as a neutral zone between the two countries."

    "Khu phi quân sự đóng vai trò là một vùng trung lập giữa hai quốc gia."

  • "The peacekeepers were stationed in the neutral zone to monitor the ceasefire."

    "Lực lượng gìn giữ hòa bình được đóng quân tại vùng trung lập để giám sát lệnh ngừng bắn."

  • "The company decided to operate in the neutral zone to avoid direct competition."

    "Công ty quyết định hoạt động trong một thị trường trung lập để tránh cạnh tranh trực tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neutral zone khu vực trung lập
Adjective neutral trung lập, vô tư
Noun neutrality sự trung lập
Verb neutralize trung hòa, vô hiệu hóa
Noun zone vùng, khu vực
Verb zone phân vùng, chia khu vực
Adjective zonal thuộc vùng, theo vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế, Thể thao, Y học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neuter
Old French
neutre
English
neutral
Ancient Greek
zone (ζώνη)
Latin
zona
Old French
zone
English
zone
English
neutral zone (compound)

Nguồn gốc 'Neutral Zone'

'Neutral zone' là một cụm từ ghép, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Neutral' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'neuter', có nghĩa là 'không bên nào trong hai'. 'Zone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'zone', ban đầu có nghĩa là 'vành đai' hoặc 'đai lưng', sau đó phát triển thành 'khu vực' hoặc 'vùng'. Khi kết hợp lại, 'neutral zone' mô tả một khu vực không thuộc về bên nào, thường được thiết lập để giữ hòa bình, phân chia hoặc đảm bảo tính công bằng, như trong thể thao hoặc quan hệ quốc tế.

Usage Note

Cụm từ 'neutral zone' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Trong chính trị và quan hệ quốc tế, nó chỉ một khu vực phi quân sự hóa giữa các quốc gia thù địch. Trong thể thao, đặc biệt là khúc côn cầu trên băng, nó là khu vực giữa hai vạch xanh. Trong y học, nó có thể chỉ một khu vực cơ thể ít bị ảnh hưởng bởi bệnh tật hoặc chấn thương. Trong kinh doanh, nó có thể chỉ một thị trường hoặc phân khúc chưa bị khai thác mạnh mẽ.

Prepositions

in within

'In' thường được dùng để chỉ vị trí chung chung: 'The negotiations took place in a neutral zone.' 'Within' có thể nhấn mạnh sự nằm gọn bên trong khu vực đó: 'The conflict remained within the neutral zone.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neutral zone
  • demilitarized demilitarized neutral zone
    (khu vực trung lập phi quân sự)
  • buffer buffer neutral zone
    (khu vực trung lập đệm)
  • safe safe neutral zone
    (khu vực trung lập an toàn)
  • designated designated neutral zone
    (khu vực trung lập được chỉ định)
Verb + neutral zone
  • establish establish a neutral zone
    (thiết lập một khu vực trung lập)
  • enter enter the neutral zone
    (đi vào khu vực trung lập)
  • cross cross the neutral zone
    (vượt qua khu vực trung lập)
  • patrol patrol the neutral zone
    (tuần tra khu vực trung lập)
neutral zone + Verb
  • separates The neutral zone separates...
    (Khu vực trung lập tách biệt...)
  • divides The neutral zone divides...
    (Khu vực trung lập chia cắt...)

Idioms

  • demilitarized neutral zone (DMZ)

    Khu vực phi quân sự; khu vực trung lập được thỏa thuận, không có lực lượng quân sự.

    "The two countries agreed to establish a demilitarized neutral zone along their border."

    (Hai quốc gia đã đồng ý thiết lập một khu vực phi quân sự dọc theo biên giới của họ.)

  • to be in a neutral zone (figurative)

    Ở vị trí trung lập, không thiên vị, không ủng hộ bên nào; ở trong một không gian an toàn hoặc bình tĩnh.

    "During the negotiation, it's best to keep your emotions in a neutral zone."

    (Trong cuộc đàm phán, tốt nhất là giữ cảm xúc của bạn ở trạng thái trung lập.)

  • to create a neutral zone for discussion

    Tạo ra một không gian hoặc môi trường mà ở đó mọi người có thể thảo luận cởi mở và không bị phán xét hay thiên vị.

    "The mediator helped create a neutral zone for discussion between the conflicting parties."

    (Người hòa giải đã giúp tạo ra một không gian thảo luận trung lập giữa các bên xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neutral zone

danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc không gian mà không bên nào được phép hoạt động, thường đóng vai trò là vùng đệm giữa các lực lượng hoặc nhóm đối lập.

"The demilitarized zone serves as a neutral zone between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If players enter the neutral zone prematurely, a penalty is called.
Nếu người chơi vào khu vực trung lập quá sớm, một quả phạt đền sẽ được gọi.
Phủ định
When a team doesn't control the puck, they don't advance through the neutral zone easily.
Khi một đội không kiểm soát bóng, họ không dễ dàng tiến qua khu vực trung lập.
Nghi vấn
If the puck is dumped into the neutral zone, does your team try to recover it quickly?
Nếu bóng được ném vào khu vực trung lập, đội của bạn có cố gắng thu hồi nó nhanh chóng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The area used to be a neutral zone between the two warring factions.
Khu vực đó từng là một vùng trung lập giữa hai phe phái đang gây chiến.
Phủ định
This street didn't use to be a neutral zone; it was heavily patrolled by both sides.
Con phố này đã không từng là một vùng trung lập; nó được cả hai bên tuần tra nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Did this park use to be a neutral zone where people from different backgrounds could meet peacefully?
Công viên này đã từng là một vùng trung lập, nơi mọi người từ những tầng lớp khác nhau có thể gặp gỡ hòa bình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neutral zone".

Trong Quan Hệ Quốc Tế

Một trong những ứng dụng nổi bật nhất của 'neutral zone' là Khu vực Phi quân sự (DMZ), chẳng hạn như DMZ chia cắt Triều Tiên và Hàn Quốc. Đây là những vùng đất được thiết lập để ngăn chặn xung đột, nơi không bên nào được phép duy trì lực lượng quân sự. Mục đích là để tạo ra một vùng đệm an toàn và duy trì hòa bình.

Trong Thể Thao

Trong khúc côn cầu trên băng, 'neutral zone' là khu vực giữa hai vạch xanh, nơi phần lớn trận đấu diễn ra khi bóng được chuyền giữa các đội. Trong bóng bầu dục Mỹ, 'neutral zone' là khoảng cách ngắn giữa hàng tấn công và hàng phòng thủ trước khi bóng được đưa vào cuộc, không cầu thủ nào được phép vượt qua trước khi trận đấu bắt đầu.