buildup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
an increase in something over a period of time
Vietnamese Meaning
sự tích lũy, sự gia tăng, sự tăng cường (dần dần theo thời gian)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There has been a gradual buildup of troops in the region."
"Đã có sự tăng cường quân đội dần dần trong khu vực."
-
"The buildup of carbon dioxide in the atmosphere is a serious problem."
"Sự tích tụ khí carbon dioxide trong khí quyển là một vấn đề nghiêm trọng."
-
"The military buildup along the border is causing concern."
"Việc tăng cường quân sự dọc biên giới đang gây lo ngại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'buildup' thường được sử dụng để mô tả sự tăng lên về số lượng, kích thước, hoặc cường độ của một cái gì đó. Nó mang ý nghĩa của một quá trình diễn ra từ từ, có thể thấy rõ sự thay đổi theo thời gian. Khác với 'increase' mang tính tổng quát hơn, 'buildup' nhấn mạnh quá trình diễn ra tiệm tiến.
Prepositions
'buildup of': dùng để chỉ sự tích lũy của một chất hoặc yếu tố cụ thể (e.g., buildup of toxins). 'buildup to': dùng để chỉ sự chuẩn bị, dồn sức cho một sự kiện (e.g., buildup to the election). 'buildup in': dùng để chỉ sự gia tăng trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể (e.g., buildup in military forces).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradual a gradual buildup (Sự tích tụ/gia tăng từ từ, dần dần)
-
rapid a rapid buildup (Sự gia tăng nhanh chóng)
-
massive a massive buildup (Sự tích lũy/tăng cường quy mô lớn)
-
tension buildup of tension (Sự dồn nén/tăng cường căng thẳng)
-
pressure buildup of pressure (Sự tích tụ áp lực)
-
fat buildup of fat (Sự tích tụ mỡ)
-
prevent prevent the buildup (Ngăn chặn sự tích tụ/gia tăng)
-
encourage encourage a buildup (Khuyến khích sự tích lũy)
Idioms
-
In the buildup to (something)
Trong giai đoạn chuẩn bị/trước sự kiện
"The media focuses heavily on politics in the buildup to the election."
(Truyền thông tập trung nhiều vào chính trị trong giai đoạn chuẩn bị cho cuộc bầu cử.)
-
Military buildup
Việc tăng cường lực lượng quân sự
"The military buildup in the region raised international alarms."
(Việc tăng cường lực lượng quân sự trong khu vực đã gây ra báo động quốc tế.)
-
Buildup of static electricity
Sự tích tụ tĩnh điện
"The dry air caused a buildup of static electricity on the carpet."
(Không khí khô đã gây ra sự tích tụ tĩnh điện trên thảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buildup
nounsự tích lũy, sự gia tăng, sự tăng cường (dần dần theo thời gian)
"There has been a gradual buildup of troops in the region."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the buildup of tension, the crowd erupted in applause. |
Sau khi sự căng thẳng gia tăng, đám đông vỡ òa trong tiếng vỗ tay. |
| Phủ định | Unless there is a significant buildup of support, the project will not succeed. |
Trừ khi có sự gia tăng đáng kể về sự ủng hộ, dự án sẽ không thành công. |
| Nghi vấn | Did the buildup of resources contribute to the company's success after the merger? |
Liệu việc tích lũy tài nguyên có đóng góp vào thành công của công ty sau khi sáp nhập không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tension buildup, which everyone felt before the announcement, was almost unbearable. |
Sự tích tụ căng thẳng, mà mọi người cảm thấy trước thông báo, gần như không thể chịu đựng được. |
| Phủ định | The lack of a crowd buildup, which is unusual for this event, made the organizers worried. |
Việc thiếu sự tập trung đám đông, điều bất thường đối với sự kiện này, khiến các nhà tổ chức lo lắng. |
| Nghi vấn | Was the buildup of troops near the border, which reporters observed, a sign of impending conflict? |
Việc tập trung quân đội gần biên giới, điều mà các phóng viên quan sát được, có phải là dấu hiệu của một cuộc xung đột sắp xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buildup".
