(Top Banner Ad)
buildup
B2
noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

buildup

UK: /ˈbɪld.ʌp/ • US: /ˈbɪld.ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

sự tích lũy sự gia tăng sự tăng cường sự chuẩn bị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an increase in something over a period of time

Vietnamese Meaning

sự tích lũy, sự gia tăng, sự tăng cường (dần dần theo thời gian)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a gradual buildup of troops in the region."

    "Đã có sự tăng cường quân đội dần dần trong khu vực."

  • "The buildup of carbon dioxide in the atmosphere is a serious problem."

    "Sự tích tụ khí carbon dioxide trong khí quyển là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "The military buildup along the border is causing concern."

    "Việc tăng cường quân sự dọc biên giới đang gây lo ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb build Xây dựng, kiến tạo
Phrasal Verb build up Tích lũy, tăng cường, củng cố (V)
Noun builder Thợ xây, người xây dựng
Adjective built-up Đã được xây dựng, bị đô thị hóa (thường chỉ khu vực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
byldan
English (1500s)
build up
English (20th Century)
buildup

Sự Kết Hợp Của Hành Động và Kết Quả

Danh từ 'buildup' là một từ tương đối mới, xuất hiện mạnh mẽ vào thế kỷ 20. Nó được tạo ra trực tiếp từ động từ kép 'build up' (xây dựng, tích lũy). Ý nghĩa của nó giống như việc bạn xây từng viên gạch để tạo nên một khối lớn dần. Trong lịch sử, nó được dùng phổ biến để chỉ sự tích lũy vũ khí quân sự ('military buildup') hoặc sự tích tụ vật chất, căng thẳng.

Usage Note

Từ 'buildup' thường được sử dụng để mô tả sự tăng lên về số lượng, kích thước, hoặc cường độ của một cái gì đó. Nó mang ý nghĩa của một quá trình diễn ra từ từ, có thể thấy rõ sự thay đổi theo thời gian. Khác với 'increase' mang tính tổng quát hơn, 'buildup' nhấn mạnh quá trình diễn ra tiệm tiến.

Prepositions

of to in

'buildup of': dùng để chỉ sự tích lũy của một chất hoặc yếu tố cụ thể (e.g., buildup of toxins). 'buildup to': dùng để chỉ sự chuẩn bị, dồn sức cho một sự kiện (e.g., buildup to the election). 'buildup in': dùng để chỉ sự gia tăng trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể (e.g., buildup in military forces).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buildup
  • gradual a gradual buildup
    (Sự tích tụ/gia tăng từ từ, dần dần)
  • rapid a rapid buildup
    (Sự gia tăng nhanh chóng)
  • massive a massive buildup
    (Sự tích lũy/tăng cường quy mô lớn)
Buildup + of (The subject accumulating)
  • tension buildup of tension
    (Sự dồn nén/tăng cường căng thẳng)
  • pressure buildup of pressure
    (Sự tích tụ áp lực)
  • fat buildup of fat
    (Sự tích tụ mỡ)
Verb + buildup (Action taken)
  • prevent prevent the buildup
    (Ngăn chặn sự tích tụ/gia tăng)
  • encourage encourage a buildup
    (Khuyến khích sự tích lũy)

Idioms

  • In the buildup to (something)

    Trong giai đoạn chuẩn bị/trước sự kiện

    "The media focuses heavily on politics in the buildup to the election."

    (Truyền thông tập trung nhiều vào chính trị trong giai đoạn chuẩn bị cho cuộc bầu cử.)

  • Military buildup

    Việc tăng cường lực lượng quân sự

    "The military buildup in the region raised international alarms."

    (Việc tăng cường lực lượng quân sự trong khu vực đã gây ra báo động quốc tế.)

  • Buildup of static electricity

    Sự tích tụ tĩnh điện

    "The dry air caused a buildup of static electricity on the carpet."

    (Không khí khô đã gây ra sự tích tụ tĩnh điện trên thảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buildup

noun
Lật mặt

sự tích lũy, sự gia tăng, sự tăng cường (dần dần theo thời gian)

"There has been a gradual buildup of troops in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the buildup of tension, the crowd erupted in applause.
Sau khi sự căng thẳng gia tăng, đám đông vỡ òa trong tiếng vỗ tay.
Phủ định
Unless there is a significant buildup of support, the project will not succeed.
Trừ khi có sự gia tăng đáng kể về sự ủng hộ, dự án sẽ không thành công.
Nghi vấn
Did the buildup of resources contribute to the company's success after the merger?
Liệu việc tích lũy tài nguyên có đóng góp vào thành công của công ty sau khi sáp nhập không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tension buildup, which everyone felt before the announcement, was almost unbearable.
Sự tích tụ căng thẳng, mà mọi người cảm thấy trước thông báo, gần như không thể chịu đựng được.
Phủ định
The lack of a crowd buildup, which is unusual for this event, made the organizers worried.
Việc thiếu sự tập trung đám đông, điều bất thường đối với sự kiện này, khiến các nhà tổ chức lo lắng.
Nghi vấn
Was the buildup of troops near the border, which reporters observed, a sign of impending conflict?
Việc tập trung quân đội gần biên giới, điều mà các phóng viên quan sát được, có phải là dấu hiệu của một cuộc xung đột sắp xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buildup".

Tâm lý học về Sức Khỏe

Trong tâm lý học và y học phương Tây, khái niệm 'emotional buildup' (tích tụ cảm xúc) là rất quan trọng. Việc không giải tỏa hoặc kìm nén cảm xúc tiêu cực liên tục được coi là nguy hiểm, dẫn đến các vấn đề sức khỏe tinh thần nghiêm trọng hoặc 'bùng nổ' (breakdown) sau này. Do đó, việc giải tỏa sự tích tụ cảm xúc (releasing the buildup) được khuyến khích.

Nguyên tắc Kịch tính trong Nghệ thuật

Trong văn hóa kể chuyện (storytelling) và điện ảnh, 'buildup' là giai đoạn cần thiết để xây dựng bối cảnh và căng thẳng. Nó giúp người xem cảm nhận được sự tích lũy nguy hiểm, hồi hộp hoặc xung đột, khiến cho khoảnh khắc cao trào (climax) có sức nặng và tác động cảm xúc mạnh mẽ hơn. Một câu chuyện thiếu 'buildup' thường bị coi là hời hợt.