(Top Banner Ad)
lake tanganyika
B1
Danh từ B1 Địa lý

lake tanganyika

UK: /leɪk ˌtæŋɡənˈjiːkə/ • US: /leɪk ˌtæŋɡənˈjiːkə/

Nghĩa tiếng Việt

Hồ Tanganyika
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lake Tanganyika is one of the African Great Lakes. It is estimated to be the second largest freshwater lake in the world by volume, and the second deepest, after Lake Baikal in Siberia.

Vietnamese Meaning

Hồ Tanganyika là một trong những Hồ Lớn của Châu Phi. Nó được ước tính là hồ nước ngọt lớn thứ hai trên thế giới về thể tích và sâu thứ hai, sau Hồ Baikal ở Siberia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lake Tanganyika is known for its unique species of fish."

    "Hồ Tanganyika nổi tiếng với các loài cá độc đáo."

  • "Tourism around Lake Tanganyika has been growing in recent years."

    "Du lịch quanh Hồ Tanganyika đang phát triển trong những năm gần đây."

  • "Lake Tanganyika is a vital source of fresh water for the surrounding countries."

    "Hồ Tanganyika là một nguồn nước ngọt quan trọng cho các quốc gia xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Tanganyikan Thuộc về Tanganyika (hồ hoặc vùng lãnh thổ cũ, ví dụ: 'Tanganyikan cichlids' - cá hoàng đế Tanganyika).
Noun Tanganyikan Người dân Tanganyika (người đến từ vùng hồ hoặc lãnh thổ Tanganyika cũ).

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lakō
Old English
lacu
English
lake
Bantu languages
Tanganyika (e.g., 'tanga nyika' - 'sail in the wilderness')

Nguồn gốc tên 'Lake Tanganyika'

Tên 'Lake Tanganyika' là sự kết hợp của từ tiếng Anh 'Lake' (hồ) và 'Tanganyika', một tên có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Bantu bản địa được nói quanh hồ. Có nhiều giả thuyết về ý nghĩa của 'Tanganyika', bao gồm 'tanga nyika' (có nghĩa là 'chèo thuyền trong hoang dã') hoặc 'itanga ryanyie' (ngụ ý một vùng đồng bằng rộng lớn). Một số khác cho rằng nó có nghĩa là 'hồ lớn' hoặc 'hồ của người Tanga', ám chỉ tầm vóc và tầm quan trọng của nó.

Usage Note

Đây là một danh từ riêng chỉ một địa điểm địa lý cụ thể. 'Lake' là một danh từ chung, trong khi 'Tanganyika' là tên riêng của hồ.

Prepositions

on in

'On' thường được dùng khi nói về vị trí địa lý trên bản đồ (e.g., 'Lake Tanganyika is on the map'). 'In' thường được dùng khi nói về các hoạt động diễn ra trong hồ (e.g., 'Many species of fish live in Lake Tanganyika').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Lake Tanganyika
  • deep the deep Lake Tanganyika
    (Hồ Tanganyika sâu thẳm)
  • vast the vast Lake Tanganyika
    (Hồ Tanganyika rộng lớn)
  • ancient the ancient Lake Tanganyika
    (Hồ Tanganyika cổ xưa)
  • pristine pristine Lake Tanganyika waters
    (Vùng nước nguyên sơ của hồ Tanganyika)
Verb + Lake Tanganyika
  • explore explore Lake Tanganyika
    (khám phá hồ Tanganyika)
  • sail on sail on Lake Tanganyika
    (đi thuyền trên hồ Tanganyika)
  • fish in fish in Lake Tanganyika
    (câu cá ở hồ Tanganyika)
  • visit visit Lake Tanganyika
    (thăm hồ Tanganyika)
Noun + Lake Tanganyika
  • waters of the waters of Lake Tanganyika
    (vùng nước của hồ Tanganyika)
  • shores of the shores of Lake Tanganyika
    (bờ hồ Tanganyika)
  • ecosystem of the ecosystem of Lake Tanganyika
    (hệ sinh thái của hồ Tanganyika)

Idioms

  • Lake Tanganyika, the world's second deepest freshwater lake

    Hồ Tanganyika, hồ nước ngọt sâu thứ hai thế giới

    "Lake Tanganyika, the world's second deepest freshwater lake, is home to incredible biodiversity."

    (Hồ Tanganyika, hồ nước ngọt sâu thứ hai thế giới, là nơi trú ngụ của đa dạng sinh học đáng kinh ngạc.)

  • Lake Tanganyika, a biodiversity hotspot

    Hồ Tanganyika, một điểm nóng đa dạng sinh học

    "Researchers often visit Lake Tanganyika, a biodiversity hotspot, to study its unique cichlid fish."

    (Các nhà nghiên cứu thường đến hồ Tanganyika, một điểm nóng đa dạng sinh học, để nghiên cứu các loài cá hoàng đế độc đáo của nó.)

  • the ancient waters of Lake Tanganyika

    vùng nước cổ xưa của hồ Tanganyika

    "The ancient waters of Lake Tanganyika have preserved unique species for millions of years."

    (Vùng nước cổ xưa của hồ Tanganyika đã bảo tồn các loài độc đáo trong hàng triệu năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lake tanganyika

Danh từ
Lật mặt

Hồ Tanganyika là một trong những Hồ Lớn của Châu Phi. Nó được ước tính là hồ nước ngọt lớn thứ hai trên thế giới về thể tích và sâu thứ hai, sau Hồ Baikal ở Siberia.

"Lake Tanganyika is known for its unique species of fish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lake tanganyika".

Hồ nước ngọt sâu thứ hai thế giới

Lake Tanganyika không chỉ là hồ nước ngọt dài nhất thế giới mà còn là hồ sâu thứ hai (sau hồ Baikal ở Siberia) và lớn thứ hai về thể tích. Độ sâu và tuổi đời của nó đã tạo ra một hệ sinh thái biệt lập, độc đáo, nơi các loài sinh vật đã tiến hóa độc lập trong hàng triệu năm.

Điểm nóng đa dạng sinh học

Hồ Tanganyika nổi tiếng với sự đa dạng sinh học đáng kinh ngạc, đặc biệt là các loài cá hoàng đế (cichlid) đặc hữu. Có hơn 250 loài cichlid chỉ được tìm thấy ở hồ này, biến nó thành một phòng thí nghiệm tiến hóa tự nhiên quan trọng cho các nhà khoa học, thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu sinh học trên toàn cầu.

Vị trí địa lý và Lịch sử

Nằm trong Thung lũng Tách giãn Lớn (Great Rift Valley) của Châu Phi, Lake Tanganyika giáp với bốn quốc gia: Tanzania, Cộng hòa Dân chủ Congo, Burundi và Zambia. Hồ đóng vai trò quan trọng trong giao thông, thương mại và sinh kế của hàng triệu người dân địa phương. Nó cũng là một địa điểm quan trọng trong lịch sử thám hiểm Châu Phi, từng được David Livingstone và Henry Morton Stanley khám phá.