(Top Banner Ad)
bulk price
B1
Danh từ B1 Kinh tế

bulk price

UK: /bʌlk praɪs/ • US: /bʌlk praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá sỉ giá bán buôn giá ưu đãi khi mua số lượng lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The price of a product when it is bought in large quantities.

Vietnamese Meaning

Giá của một sản phẩm khi nó được mua với số lượng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered a bulk price to customers who bought more than 100 units."

    "Công ty đã đưa ra mức giá sỉ cho những khách hàng mua hơn 100 sản phẩm."

  • "We offer a bulk price for orders of 500 units or more."

    "Chúng tôi cung cấp giá sỉ cho các đơn hàng từ 500 sản phẩm trở lên."

  • "Buying in bulk reduces the per-unit price, so you can get a better bulk price."

    "Mua số lượng lớn giúp giảm giá trên mỗi đơn vị sản phẩm, vì vậy bạn có thể nhận được giá sỉ tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bulk số lượng lớn, phần lớn, kích thước lớn
Adjective bulky cồng kềnh, to lớn, chiếm nhiều diện tích
Verb Phrase to bulk up tăng cân hoặc tăng cơ bắp, làm cho to ra
Verb Phrase to bulk out thêm vào thứ gì đó để làm nó lớn hơn hoặc đầy đặn hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
búlki (cargo)
Middle English
bulke
Latin
pretium (value, reward)
Old French
pris
Modern English
bulk price

Từ khoang tàu đến số lượng lớn

Từ 'bulk' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'búlki', có nghĩa là 'hàng hóa'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hàng hóa chứa trong khoang của một con tàu. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ một khối lượng hoặc số lượng lớn nào.

Giá trị của một món hàng

Từ 'price' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium', nghĩa là 'giá trị, phần thưởng, giá cả'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'pris'. Vì vậy, 'bulk price' về cơ bản có nghĩa là 'cái giá bạn trả cho một khối lượng hàng hóa lớn'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và thương mại, ám chỉ việc mua số lượng lớn để được hưởng mức giá ưu đãi hơn so với việc mua lẻ. 'Bulk price' nhấn mạnh vào lợi ích kinh tế khi mua số lượng lớn. Nó khác với 'retail price' (giá bán lẻ) là giá dành cho người mua với số lượng nhỏ hơn nhiều.

Prepositions

at for

‘at a bulk price’ (mua với giá sỉ/giá ưu đãi khi mua số lượng lớn). ‘for a bulk price’ (được hưởng giá sỉ/giá ưu đãi khi mua số lượng lớn). Ví dụ: 'We can offer you these items at a bulk price.' hoặc 'We can sell these items for a bulk price if you buy more than 100 units.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bulk price
  • get a bulk price
    (nhận được giá sỉ / giá ưu đãi khi mua số lượng lớn)
  • offer a bulk price
    (đưa ra / đề nghị giá sỉ)
  • negotiate a bulk price
    (thương lượng giá sỉ)
  • qualify for a bulk price
    (đủ điều kiện để được hưởng giá sỉ)
Adjective + bulk price
  • special bulk price
    (giá sỉ đặc biệt)
  • discounted bulk price
    (giá sỉ đã được chiết khấu)
  • lower bulk price
    (giá sỉ thấp hơn)
Noun + bulk price
  • bulk price discount
    (chiết khấu giá sỉ)
  • bulk price list
    (bảng giá sỉ)

Idioms

  • to buy in bulk

    Mua hàng với số lượng lớn cùng một lúc, thường để tiết kiệm tiền.

    "Families often save money on household supplies because they buy in bulk."

    (Các gia đình thường tiết kiệm tiền mua đồ dùng gia đình vì họ mua hàng sỉ.)

  • the economy of scale

    Lợi thế kinh tế nhờ quy mô: một nguyên tắc kinh doanh trong đó chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị giảm khi sản lượng tăng, điều này cho phép các công ty đưa ra giá sỉ.

    "Thanks to the economy of scale, the factory can offer a much lower bulk price for large orders."

    (Nhờ lợi thế kinh tế nhờ quy mô, nhà máy có thể đưa ra mức giá sỉ thấp hơn nhiều cho các đơn hàng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulk price

Danh từ
Lật mặt

Giá của một sản phẩm khi nó được mua với số lượng lớn.

"The company offered a bulk price to customers who bought more than 100 units."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulk price".

Câu lạc bộ nhà kho (Warehouse Clubs)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có các cửa hàng khổng lồ như Costco hay Sam's Club. Khách hàng phải trả phí thành viên hàng năm để được mua sắm tại đây. Mọi thứ đều được bán với số lượng lớn (in bulk), từ thực phẩm đến đồ điện tử, với giá trên mỗi đơn vị sản phẩm thường rẻ hơn nhiều so với siêu thị thông thường. Đây là hiện thân của văn hóa mua sắm giá sỉ.

Thương mại B2B (Business-to-Business)

'Bulk price' là khái niệm nền tảng trong thương mại B2B, tức là giao dịch giữa các doanh nghiệp. Các công ty hiếm khi mua một vài món đồ; họ mua nguyên vật liệu, linh kiện hoặc sản phẩm với số lượng cực lớn. Việc đàm phán giá sỉ là một phần quan trọng trong việc quản lý chuỗi cung ứng và duy trì lợi nhuận.