(Top Banner Ad)
retail price
B1
Danh từ B1 Kinh tế

retail price

UK: /ˈriːteɪl praɪs/ • US: /ˈriːteɪl praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá bán lẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The price at which goods are sold to the public.

Vietnamese Meaning

Giá bán lẻ, giá mà hàng hóa được bán cho người tiêu dùng cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The retail price of this shirt is $25."

    "Giá bán lẻ của chiếc áo sơ mi này là 25 đô la."

  • "We need to lower the retail price to be competitive."

    "Chúng ta cần giảm giá bán lẻ để có tính cạnh tranh."

  • "The company increased the retail price by 5%."

    "Công ty đã tăng giá bán lẻ lên 5%."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retail Sự bán lẻ, ngành bán lẻ
Verb retail Bán lẻ
Noun retailer Người bán lẻ, nhà bán lẻ
Noun price Giá cả
Verb price Định giá
Noun pricing Việc định giá, chính sách giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retaillier
Middle English
retail
Old French
pris
Middle English
price
English
retail price

Nguồn gốc của 'retail price'

Cụm từ 'retail price' (giá bán lẻ) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng đã kết hợp để mô tả một khái niệm kinh tế quan trọng. Từ 'retail' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'retaillier', có nghĩa là 'cắt nhỏ' hoặc 'bán lại theo từng phần'. Điều này phản ánh cách thức bán hàng hóa với số lượng nhỏ trực tiếp cho người tiêu dùng. Từ 'price' cũng đến từ tiếng Pháp cổ 'pris', có nghĩa là 'giá trị' hoặc 'phần thưởng'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'retail price' dùng để chỉ giá trị của hàng hóa khi được bán từng món nhỏ trực tiếp cho người tiêu dùng, khác với giá bán buôn hay giá sản xuất.

Usage Note

Giá bán lẻ thường đã bao gồm lợi nhuận của nhà bán lẻ, cũng như các chi phí vận hành cửa hàng. Khác với 'wholesale price' (giá bán buôn) là giá mà nhà sản xuất hoặc nhà phân phối bán cho nhà bán lẻ với số lượng lớn.

Prepositions

at

Thường dùng 'at the retail price' để chỉ việc mua hoặc bán sản phẩm ở mức giá bán lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retail price
  • suggested suggested retail price
    (giá bán lẻ đề xuất)
  • full full retail price
    (giá bán lẻ đầy đủ/nguyên giá)
  • discounted discounted retail price
    (giá bán lẻ đã giảm giá)
  • average average retail price
    (giá bán lẻ trung bình)
Verb + retail price
  • set set the retail price
    (đặt/quyết định giá bán lẻ)
  • pay pay the retail price
    (trả giá bán lẻ)
  • reduce reduce the retail price
    (giảm giá bán lẻ)
Other phrases
  • at at retail price
    (với giá bán lẻ)
  • below below retail price
    (dưới giá bán lẻ)
  • retail price retail price index
    (chỉ số giá bán lẻ)

Idioms

  • suggested retail price (SRP)

    Giá bán lẻ đề xuất (giá mà nhà sản xuất gợi ý cho các nhà bán lẻ)

    "The manufacturer's suggested retail price for this new model is $1,500."

    (Giá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất cho mẫu xe mới này là 1.500 đô la.)

  • below retail price

    Dưới giá bán lẻ (có nghĩa là rẻ hơn giá niêm yết thông thường)

    "I found a great deal online, selling the refurbished laptop below retail price."

    (Tôi đã tìm thấy một món hời lớn trên mạng, bán chiếc máy tính xách tay tân trang với giá dưới giá bán lẻ.)

  • pay full retail price

    Trả đủ giá bán lẻ (mua hàng mà không được giảm giá hay chiết khấu)

    "Few people want to pay full retail price when there are so many sales and discounts available."

    (Ít người muốn trả đủ giá bán lẻ khi có rất nhiều đợt giảm giá và khuyến mãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retail price

Danh từ
Lật mặt

Giá bán lẻ, giá mà hàng hóa được bán cho người tiêu dùng cuối cùng.

"The retail price of this shirt is $25."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The retail price, a figure determined by the store, was clearly marked on the tag.
Giá bán lẻ, một con số được xác định bởi cửa hàng, được đánh dấu rõ ràng trên thẻ.
Phủ định
Despite the attractive display, the item's retail price, a significant factor for most shoppers, wasn't clearly visible.
Mặc dù cách trưng bày hấp dẫn, giá bán lẻ của sản phẩm, một yếu tố quan trọng đối với hầu hết người mua sắm, không được hiển thị rõ ràng.
Nghi vấn
John, is the retail price, considering the discount, still within our budget?
John, giá bán lẻ, sau khi đã tính chiết khấu, có còn nằm trong ngân sách của chúng ta không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The retail price of this phone is as high as that of a laptop.
Giá bán lẻ của chiếc điện thoại này cao bằng giá của một chiếc máy tính xách tay.
Phủ định
The retail price wasn't less expensive than the wholesale price.
Giá bán lẻ không rẻ hơn giá bán buôn.
Nghi vấn
Is the retail price the highest?
Giá bán lẻ có phải là cao nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retail price".

Giá cố định và Giá thương lượng

Ở nhiều nước phương Tây, giá bán lẻ (retail price) thường được coi là giá cố định và không thể thương lượng. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, đặc biệt là ở nhiều thị trường truyền thống tại châu Á, Trung Đông hay Châu Phi, giá bán lẻ có thể chỉ là điểm khởi đầu và việc trả giá, mặc cả là một phần chấp nhận được và thậm chí được mong đợi trong trải nghiệm mua sắm.

Các sự kiện giảm giá lớn (Black Friday)

Tại các nước phương Tây, các sự kiện giảm giá lớn như Black Friday (Thứ Sáu Đen) sau Lễ Tạ Ơn hay Cyber Monday (Thứ Hai Điện Tử) là những dịp quan trọng mà các nhà bán lẻ giảm giá sản phẩm sâu so với giá bán lẻ thông thường. Điều này đã trở thành một truyền thống văn hóa, nơi người tiêu dùng chờ đợi để mua sắm với mức giá ưu đãi đặc biệt cho các mặt hàng từ điện tử đến thời trang.