(Top Banner Ad)
wholesale price
B1
Danh từ B1 Kinh tế

wholesale price

UK: /ˈhəʊlseɪl praɪs/ • US: /ˈhoʊlˌseɪl praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá bán sỉ giá bán buôn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The price of a product when it is sold in large quantities to retailers or other businesses, rather than to individual customers.

Vietnamese Meaning

Giá bán buôn, giá sỉ. Giá của một sản phẩm khi nó được bán với số lượng lớn cho các nhà bán lẻ hoặc các doanh nghiệp khác, thay vì bán cho khách hàng cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The retailer buys the products at a wholesale price and then sells them to consumers at a higher retail price."

    "Nhà bán lẻ mua sản phẩm với giá bán buôn và sau đó bán chúng cho người tiêu dùng với giá bán lẻ cao hơn."

  • "We can offer you a wholesale price if you order in large quantities."

    "Chúng tôi có thể cung cấp cho bạn giá bán buôn nếu bạn đặt hàng với số lượng lớn."

  • "The difference between the wholesale price and the retail price is the retailer's profit margin."

    "Sự khác biệt giữa giá bán buôn và giá bán lẻ là biên lợi nhuận của nhà bán lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wholesaler nhà bán buôn
Noun retailer nhà bán lẻ
Noun pricing việc định giá
Noun price tag mác giá, thẻ giá
Verb wholesale bán buôn
Verb retail bán lẻ
Verb price định giá, đặt giá
Adjective wholesale thuộc về bán buôn, bán sỉ
Adjective retail thuộc về bán lẻ
Adjective pricey đắt đỏ
Adverb wholesale với số lượng lớn, toàn bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hāl
Old Norse
sala
Latin
pretium
Old French
pris
Late Middle English
whole sale
14th Century
wholesale
18th Century onwards
wholesale price

Nguồn gốc 'giá bán buôn'

Cụm từ 'wholesale price' (giá bán buôn) ghép từ 'wholesale' (bán buôn) và 'price' (giá). 'Wholesale' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'whole' (toàn bộ) và 'sale' (bán), ám chỉ việc bán toàn bộ hoặc số lượng lớn hàng hóa cùng một lúc. 'Price' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium' thông qua tiếng Pháp cổ 'pris', nghĩa là giá trị hoặc phần thưởng. Khi kết hợp, 'wholesale price' chỉ mức giá ưu đãi áp dụng khi mua hàng với số lượng lớn, là một khái niệm cốt lõi trong thương mại hiện đại.

Usage Note

Giá bán buôn thường thấp hơn giá bán lẻ đáng kể vì nó phản ánh việc mua với số lượng lớn và giảm chi phí liên quan đến việc bán hàng cho người tiêu dùng cuối cùng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và thương mại.

Prepositions

at

Khi nói về giá mà tại đó hàng hóa được bán buôn, ta có thể dùng 'at'. Ví dụ: 'We buy these goods at wholesale prices.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wholesale price
  • low low wholesale price
    (giá bán buôn thấp)
  • high high wholesale price
    (giá bán buôn cao)
  • average average wholesale price
    (giá bán buôn trung bình)
  • reduced reduced wholesale price
    (giá bán buôn đã giảm)
  • competitive competitive wholesale price
    (giá bán buôn cạnh tranh)
Verb + wholesale price
  • determine determine the wholesale price
    (xác định giá bán buôn)
  • calculate calculate the wholesale price
    (tính toán giá bán buôn)
  • offer offer a wholesale price
    (đề xuất giá bán buôn)
  • raise raise wholesale prices
    (tăng giá bán buôn)
  • lower lower wholesale prices
    (hạ giá bán buôn)
Prepositional Phrases
  • at sell at wholesale price
    (bán với giá bán buôn)
  • above sold above wholesale price
    (bán cao hơn giá bán buôn)
  • below sold below wholesale price
    (bán thấp hơn giá bán buôn)

Idioms

  • at wholesale price

    với giá bán buôn

    "Businesses usually buy goods at wholesale price to resell them."

    (Các doanh nghiệp thường mua hàng với giá bán buôn để bán lại.)

  • wholesale price index (WPI)

    chỉ số giá bán buôn (một chỉ số kinh tế đo lường lạm phát)

    "The government uses the Wholesale Price Index to measure inflation at the producer level."

    (Chính phủ sử dụng Chỉ số giá bán buôn để đo lường lạm phát ở cấp độ nhà sản xuất.)

  • wholesale price list

    bảng giá bán buôn

    "Could you send me your latest wholesale price list?"

    (Bạn có thể gửi cho tôi bảng giá bán buôn mới nhất của bạn không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wholesale price

Danh từ
Lật mặt

Giá bán buôn, giá sỉ. Giá của một sản phẩm khi nó được bán với số lượng lớn cho các nhà bán lẻ hoặc các doanh nghiệp khác, thay vì bán cho khách hàng cá nhân.

"The retailer buys the products at a wholesale price and then sells them to consumers at a higher retail price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They offer the product at a competitive wholesale price.
Họ cung cấp sản phẩm với giá bán sỉ cạnh tranh.
Phủ định
We didn't expect that wholesale price to be so high.
Chúng tôi đã không ngờ giá bán sỉ lại cao đến vậy.
Nghi vấn
Is this wholesale price negotiable?
Giá bán sỉ này có thể thương lượng được không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, we will have negotiated the wholesale price down to $10 per unit.
Đến năm sau, chúng ta sẽ đã thương lượng được giá bán sỉ xuống còn 10 đô la một đơn vị.
Phủ định
They won't have finalized the wholesale price before the end of the quarter.
Họ sẽ không chốt được giá bán sỉ trước khi kết thúc quý.
Nghi vấn
Will the company have announced the new wholesale price by then?
Đến lúc đó công ty sẽ đã công bố giá bán sỉ mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholesale price".

Sự khác biệt giữa giá bán buôn và giá bán lẻ

Trong kinh doanh, 'wholesale price' (giá bán buôn) là mức giá mà nhà sản xuất hoặc nhà phân phối lớn bán hàng cho các doanh nghiệp khác (nhà bán lẻ) với số lượng lớn. Mức giá này thường thấp hơn đáng kể so với 'retail price' (giá bán lẻ), là giá mà người tiêu dùng cuối cùng mua hàng tại cửa hàng. Sự khác biệt này là nền tảng của chuỗi cung ứng và lợi nhuận của các nhà bán lẻ.

Tầm quan trọng trong chuỗi cung ứng

Giá bán buôn đóng vai trò trung tâm trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Nó ảnh hưởng đến chi phí sản xuất, chiến lược định giá của các nhà bán lẻ và cuối cùng là giá cả mà người tiêu dùng phải trả. Việc mua hàng với giá bán buôn cho phép các doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, tạo ra lợi nhuận và cung cấp sản phẩm đa dạng hơn ra thị trường, góp phần vào sự vận hành hiệu quả của nền kinh tế.