discounted price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A price that is lower than the usual price.
Vietnamese Meaning
Một mức giá thấp hơn mức giá thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store is offering a discounted price on all electronics."
"Cửa hàng đang giảm giá tất cả các mặt hàng điện tử."
-
"We bought the sofa at a discounted price during the sale."
"Chúng tôi đã mua chiếc ghế sofa với giá ưu đãi trong đợt giảm giá."
-
"Students can get a discounted price on museum tickets."
"Sinh viên có thể được giảm giá vé vào cửa bảo tàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'discounted price' được sử dụng để chỉ giá bán đã được giảm so với giá gốc. Nó thường được dùng trong các chương trình khuyến mãi, giảm giá để thu hút khách hàng. Khác với 'sale price' có thể ám chỉ một đợt giảm giá lớn và tạm thời, 'discounted price' có thể áp dụng cho những mức giảm giá nhỏ hơn hoặc mang tính thường xuyên hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly a significantly discounted price (mức giá giảm đáng kể)
-
heavily a heavily discounted price (mức giá giảm mạnh)
-
special a special discounted price (mức giá ưu đãi đặc biệt)
-
offer offer a discounted price (đưa ra/chào bán với mức giá giảm)
-
get get a discounted price (có được mức giá giảm)
-
pay pay a discounted price (thanh toán với mức giá đã giảm)
-
at at a discounted price (với mức giá đã giảm)
-
for for a discounted price (để có được mức giá giảm)
Idioms
-
buy something at a discounted price
mua thứ gì đó với giá chiết khấu/giảm giá
"I always try to buy electronics at a discounted price during sales."
(Tôi luôn cố gắng mua đồ điện tử với giá giảm trong các đợt khuyến mãi.)
-
sell something at a discounted price
bán thứ gì đó với giá chiết khấu/giảm giá
"The store had to sell their old stock at a heavily discounted price."
(Cửa hàng phải bán hàng tồn kho cũ với giá giảm mạnh.)
-
offer a discounted price to customers
đưa ra mức giá chiết khấu cho khách hàng
"Many airlines offer a discounted price to students."
(Nhiều hãng hàng không đưa ra mức giá chiết khấu cho sinh viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discounted price
Tính từ + Danh từMột mức giá thấp hơn mức giá thông thường.
"The store is offering a discounted price on all electronics."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the store offered a discounted price attracted many customers. |
Việc cửa hàng đưa ra mức giá ưu đãi đã thu hút nhiều khách hàng. |
| Phủ định | Whether they would offer a discounted price was not confirmed. |
Việc liệu họ có đưa ra mức giá ưu đãi hay không vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | What the discounted price included was unclear. |
Giá ưu đãi bao gồm những gì vẫn chưa rõ ràng. |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Offer a discounted price to loyal customers. |
Hãy đưa ra mức giá chiết khấu cho khách hàng thân thiết. |
| Phủ định | Don't offer a discounted price without management approval. |
Đừng đưa ra mức giá chiết khấu khi chưa có sự chấp thuận của quản lý. |
| Nghi vấn | Please offer a discounted price for bulk orders. |
Vui lòng đưa ra mức giá chiết khấu cho các đơn hàng lớn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discounted price".
