(Top Banner Ad)
discounted price
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh tế

discounted price

UK: /ˈdɪskaʊntɪd praɪs/ • US: /ˈdɪskaʊntɪd praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá ưu đãi giá đã giảm giá khuyến mãi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A price that is lower than the usual price.

Vietnamese Meaning

Một mức giá thấp hơn mức giá thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store is offering a discounted price on all electronics."

    "Cửa hàng đang giảm giá tất cả các mặt hàng điện tử."

  • "We bought the sofa at a discounted price during the sale."

    "Chúng tôi đã mua chiếc ghế sofa với giá ưu đãi trong đợt giảm giá."

  • "Students can get a discounted price on museum tickets."

    "Sinh viên có thể được giảm giá vé vào cửa bảo tàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discount Sự giảm giá, chiết khấu
Verb discount Giảm giá, chiết khấu
Adjective discountable Có thể giảm giá, được phép chiết khấu
Noun price Giá, giá cả
Verb price Định giá, đặt giá
Adjective priceless Vô giá, không thể định giá
Adjective pricey Đắt đỏ, tốn kém (thông tục)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
discomputare
Old French
desconter
English
discount
Latin
pretium
Old French
pris
English
price

Nguồn gốc của 'discounted price'

Từ 'discount' (giảm giá) có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'discomputare', mang ý nghĩa 'trừ đi' hoặc 'đếm bớt', sau đó phát triển thành 'desconter' trong tiếng Pháp cổ. Nó ám chỉ hành động giảm bớt một khoản từ tổng số. Trong khi đó, từ 'price' (giá) đến từ tiếng Latin 'pretium', có nghĩa là 'giá trị' hoặc 'phần thưởng', sau đó qua tiếng Pháp cổ là 'pris'. Khi kết hợp lại, 'discounted price' có nghĩa là 'mức giá đã được giảm bớt' hoặc 'mức giá ưu đãi', phản ánh một giao dịch mà hàng hóa hoặc dịch vụ được bán với giá thấp hơn giá gốc.

Usage Note

Cụm từ 'discounted price' được sử dụng để chỉ giá bán đã được giảm so với giá gốc. Nó thường được dùng trong các chương trình khuyến mãi, giảm giá để thu hút khách hàng. Khác với 'sale price' có thể ám chỉ một đợt giảm giá lớn và tạm thời, 'discounted price' có thể áp dụng cho những mức giảm giá nhỏ hơn hoặc mang tính thường xuyên hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discounted price
  • significantly a significantly discounted price
    (mức giá giảm đáng kể)
  • heavily a heavily discounted price
    (mức giá giảm mạnh)
  • special a special discounted price
    (mức giá ưu đãi đặc biệt)
Verb + discounted price
  • offer offer a discounted price
    (đưa ra/chào bán với mức giá giảm)
  • get get a discounted price
    (có được mức giá giảm)
  • pay pay a discounted price
    (thanh toán với mức giá đã giảm)
Preposition + discounted price
  • at at a discounted price
    (với mức giá đã giảm)
  • for for a discounted price
    (để có được mức giá giảm)

Idioms

  • buy something at a discounted price

    mua thứ gì đó với giá chiết khấu/giảm giá

    "I always try to buy electronics at a discounted price during sales."

    (Tôi luôn cố gắng mua đồ điện tử với giá giảm trong các đợt khuyến mãi.)

  • sell something at a discounted price

    bán thứ gì đó với giá chiết khấu/giảm giá

    "The store had to sell their old stock at a heavily discounted price."

    (Cửa hàng phải bán hàng tồn kho cũ với giá giảm mạnh.)

  • offer a discounted price to customers

    đưa ra mức giá chiết khấu cho khách hàng

    "Many airlines offer a discounted price to students."

    (Nhiều hãng hàng không đưa ra mức giá chiết khấu cho sinh viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discounted price

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mức giá thấp hơn mức giá thông thường.

"The store is offering a discounted price on all electronics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the store offered a discounted price attracted many customers.
Việc cửa hàng đưa ra mức giá ưu đãi đã thu hút nhiều khách hàng.
Phủ định
Whether they would offer a discounted price was not confirmed.
Việc liệu họ có đưa ra mức giá ưu đãi hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
What the discounted price included was unclear.
Giá ưu đãi bao gồm những gì vẫn chưa rõ ràng.

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Offer a discounted price to loyal customers.
Hãy đưa ra mức giá chiết khấu cho khách hàng thân thiết.
Phủ định
Don't offer a discounted price without management approval.
Đừng đưa ra mức giá chiết khấu khi chưa có sự chấp thuận của quản lý.
Nghi vấn
Please offer a discounted price for bulk orders.
Vui lòng đưa ra mức giá chiết khấu cho các đơn hàng lớn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discounted price".

Ngày hội mua sắm giảm giá (Black Friday, Cyber Monday)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, khái niệm 'discounted price' trở nên cực kỳ phổ biến vào các dịp mua sắm lớn như Black Friday (Thứ Sáu Đen) sau Lễ Tạ Ơn và Cyber Monday. Đây là những ngày mà các nhà bán lẻ áp dụng mức giá giảm giá cực lớn cho hầu hết các mặt hàng, thu hút hàng triệu người tiêu dùng 'săn' hàng hóa với 'discounted price' để chuẩn bị cho mùa lễ hội.

Chiến lược giảm giá thanh lý và kích cầu

Việc áp dụng 'discounted price' là một chiến lược kinh doanh toàn cầu. Các cửa hàng thường bán hàng tồn kho, sản phẩm cuối mùa hoặc các mặt hàng ít được ưa chuộng với 'discounted price' để dọn kho và tạo không gian cho hàng mới. Ngoài ra, việc giảm giá cũng là cách hiệu quả để kích thích nhu cầu mua sắm, thu hút khách hàng mới và duy trì tính cạnh tranh trên thị trường.