(Top Banner Ad)
bulk-produced item
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Sản xuất

bulk-produced item

Nghĩa tiếng Việt

mặt hàng sản xuất hàng loạt sản phẩm sản xuất đại trà hàng hóa sản xuất số lượng lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An item that is manufactured in large quantities using mass production techniques.

Vietnamese Meaning

Một mặt hàng được sản xuất với số lượng lớn bằng các kỹ thuật sản xuất hàng loạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store sells a wide variety of bulk-produced items, from clothing to household goods."

    "Cửa hàng bán rất nhiều mặt hàng sản xuất hàng loạt, từ quần áo đến đồ gia dụng."

  • "These bulk-produced items are often cheaper due to economies of scale."

    "Những mặt hàng sản xuất hàng loạt này thường rẻ hơn do lợi thế kinh tế theo quy mô."

  • "The company specializes in the distribution of bulk-produced items to retailers."

    "Công ty chuyên phân phối các mặt hàng sản xuất hàng loạt cho các nhà bán lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bulk production Sản xuất số lượng lớn/Đại trà
Verb produce in bulk Sản xuất hàng loạt
Adjective mass-produced Được sản xuất đại trà
Noun producer Nhà sản xuất

Synonyms

mass-produced item (mặt hàng sản xuất hàng loạt)factory-made item (mặt hàng làm tại nhà máy)

Antonyms

handcrafted item (mặt hàng thủ công)artisan-made item (mặt hàng do thợ thủ công làm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

English (15th Century)
Bulk (volume) + Produce (to make) + Item (article)
Modern English (20th Century)
bulk-produced item (Compound describing mass-manufactured goods)

Sự ra đời của sản xuất hàng loạt

Cụm từ 'bulk-produced item' (món hàng sản xuất số lượng lớn) là một mô tả hiện đại, xuất hiện phổ biến sau cuộc Cách mạng Công nghiệp. Nó chỉ những sản phẩm được tạo ra trên dây chuyền lắp ráp (assembly line) để đạt hiệu quả kinh tế và cung cấp cho thị trường đại chúng, đối lập với hàng thủ công truyền thống.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến quy mô lớn của quá trình sản xuất và thường ngụ ý giá thành rẻ hơn do hiệu quả kinh tế theo quy mô. Nó khác với các mặt hàng được sản xuất thủ công hoặc sản xuất với số lượng nhỏ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bulk-produced item
  • cheap cheap bulk-produced item
    (Món hàng sản xuất hàng loạt giá rẻ)
  • standardized standardized bulk-produced item
    (Vật phẩm sản xuất hàng loạt đã được tiêu chuẩn hóa)
  • generic generic bulk-produced item
    (Món hàng đại trà, không có thương hiệu nổi bật)
Verb + bulk-produced item
  • discard discard a bulk-produced item
    (Vứt bỏ một món hàng sản xuất hàng loạt (thường ám chỉ chất lượng thấp))
  • rely on rely on bulk-produced items
    (Phụ thuộc vào hàng hóa sản xuất đại trà)

Idioms

  • rejecting the appeal of bulk-produced items

    Từ chối sức hấp dẫn của hàng hóa sản xuất đại trà (thường ủng hộ hàng thủ công độc đáo)

    "The artist is intentionally rejecting the appeal of bulk-produced items in favor of custom crafts."

    (Người nghệ sĩ cố tình từ chối sức hấp dẫn của hàng hóa sản xuất đại trà để ưu tiên đồ thủ công tùy chỉnh.)

  • the quality deficit of bulk-produced items

    Sự thiếu hụt về chất lượng của các mặt hàng sản xuất hàng loạt

    "Consumers often complain about the quality deficit of bulk-produced items in the electronics market."

    (Người tiêu dùng thường phàn nàn về sự thiếu hụt chất lượng của các mặt hàng sản xuất hàng loạt trên thị trường điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulk-produced item

Danh từ
Lật mặt

Một mặt hàng được sản xuất với số lượng lớn bằng các kỹ thuật sản xuất hàng loạt.

"The store sells a wide variety of bulk-produced items, from clothing to household goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulk-produced item".

Văn hóa tiêu dùng hiện đại

Sự phát triển của việc sản xuất hàng loạt (bulk production) là nền tảng cho chủ nghĩa tiêu dùng hiện đại. Nó làm giảm chi phí sản xuất và giá bán, giúp các mặt hàng trở nên phổ biến và dễ tiếp cận hơn đối với đại đa số người dân, dẫn đến việc mua sắm và thay thế hàng hóa thường xuyên hơn.

Xu hướng chống lại hàng hóa đại trà

Ngày nay, có một xu hướng văn hóa ngày càng tăng là phản đối các 'bulk-produced item' vô danh. Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm những sản phẩm thủ công, độc đáo, hoặc được làm từ các nguồn bền vững để thể hiện cá tính và ủng hộ các nhà sản xuất nhỏ.