bulkhead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vách ngăn kín nước hoặc hàng rào trong tàu thủy, máy bay hoặc các phương tiện khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The watertight bulkhead prevented the ship from sinking after the collision."
"Vách ngăn kín nước đã ngăn con tàu bị chìm sau vụ va chạm."
-
"The crew sealed the bulkhead to contain the fire."
"Thủy thủ đoàn đã niêm phong vách ngăn để khống chế đám cháy."
-
"Bulkheads are essential for the structural integrity of the vessel."
"Các vách ngăn là thiết yếu cho sự toàn vẹn cấu trúc của con tàu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bulkhead là một cấu trúc quan trọng để phân chia không gian và tăng cường độ cứng cáp của phương tiện. Trong tàu thủy, bulkhead thường được thiết kế để ngăn nước tràn vào các khoang khác nhau, giúp tàu không bị chìm nếu một khoang bị thủng. Khác với 'partition' (vách ngăn) thông thường, bulkhead thường có cấu trúc vững chắc hơn và có chức năng chịu lực hoặc kín nước.
Prepositions
'in' thường được dùng để chỉ vị trí của bulkhead (ví dụ: the bulkhead in the engine room). 'of' thường được dùng để mô tả vật liệu hoặc chức năng của bulkhead (ví dụ: a bulkhead of steel, the bulkhead of watertight construction).
Collocations (Từ đi kèm)
-
watertight bulkhead (vách ngăn kín nước)
-
fireproof bulkhead (vách ngăn chống cháy)
-
forward/aft bulkhead (vách ngăn phía trước/phía sau)
-
main bulkhead (vách ngăn chính)
-
install a bulkhead (lắp đặt một vách ngăn)
-
reinforce the bulkhead (gia cố vách ngăn)
-
breach the bulkhead (chọc thủng vách ngăn)
-
engine bulkhead (vách ngăn khoang động cơ)
-
cargo bulkhead (vách ngăn khoang hàng)
-
fuselage bulkhead (vách ngăn thân máy bay)
Idioms
-
a bulkhead seat
Ghế ngồi ở hàng đầu tiên của một khoang trên máy bay, ngay sau vách ngăn. Loại ghế này thường có nhiều không gian để chân hơn.
"For long-haul flights, I always try to book a bulkhead seat for extra legroom."
(Đối với các chuyến bay đường dài, tôi luôn cố gắng đặt ghế ở hàng vách ngăn để có thêm chỗ duỗi chân.)
-
like talking to a bulkhead
Giống như 'nói chuyện với đầu gối' hay 'đàn gảy tai trâu'; nói với một người không chịu lắng nghe hoặc không phản hồi.
"Trying to explain the safety rules to him was like talking to a bulkhead."
(Cố gắng giải thích các quy định an toàn cho anh ta chẳng khác nào nước đổ lá khoai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bulkhead
nounVách ngăn kín nước hoặc hàng rào trong tàu thủy, máy bay hoặc các phương tiện khác.
"The watertight bulkhead prevented the ship from sinking after the collision."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bulkhead was reinforced with steel plating during the ship's construction. |
Vách ngăn được gia cố bằng tấm thép trong quá trình đóng tàu. |
| Phủ định | The bulkhead wasn't damaged by the minor collision. |
Vách ngăn không bị hư hại bởi vụ va chạm nhỏ. |
| Nghi vấn | Was the bulkhead properly inspected before the voyage? |
Vách ngăn đã được kiểm tra đúng cách trước chuyến đi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulkhead".
