(Top Banner Ad)
bulkhead
B2
noun B2 Kỹ thuật hàng hải, Xây dựng

bulkhead

UK: /ˈbʌlkˌhɛd/ • US: /ˈbʌlkˌhɛd/

Nghĩa tiếng Việt

vách ngăn vách ngăn kín nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dividing wall or barrier in a ship, aircraft, or other vehicle.

Vietnamese Meaning

Vách ngăn kín nước hoặc hàng rào trong tàu thủy, máy bay hoặc các phương tiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The watertight bulkhead prevented the ship from sinking after the collision."

    "Vách ngăn kín nước đã ngăn con tàu bị chìm sau vụ va chạm."

  • "The crew sealed the bulkhead to contain the fire."

    "Thủy thủ đoàn đã niêm phong vách ngăn để khống chế đám cháy."

  • "Bulkheads are essential for the structural integrity of the vessel."

    "Các vách ngăn là thiết yếu cho sự toàn vẹn cấu trúc của con tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bulkhead vách ngăn (trên tàu thủy, máy bay, xe cộ để ngăn cách các khoang)
Verb bulkhead lắp đặt hoặc gia cố bằng vách ngăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hàng hải, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
bálkr
Old English
hēafod
Modern English (15th Century)
bulkhead

Từ Boong Tàu Ra Ngoài Không Gian

Từ 'bulkhead' có nguồn gốc từ ngành hàng hải cổ. 'Bulk' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'bálkr', nghĩa là 'vách ngăn' hoặc 'dầm gỗ', ban đầu dùng để chỉ khoang chứa hàng trên tàu. 'Head' (đầu) chỉ phần trên cùng hoặc phần cuối của vách ngăn này. Vì vậy, 'bulkhead' ban đầu có nghĩa đen là 'đầu của vách ngăn hàng hóa', và dần dần trở thành tên gọi cho bất kỳ bức tường thẳng đứng nào dùng để ngăn cách các khoang trên tàu, máy bay, hay thậm chí là tàu vũ trụ.

Usage Note

Bulkhead là một cấu trúc quan trọng để phân chia không gian và tăng cường độ cứng cáp của phương tiện. Trong tàu thủy, bulkhead thường được thiết kế để ngăn nước tràn vào các khoang khác nhau, giúp tàu không bị chìm nếu một khoang bị thủng. Khác với 'partition' (vách ngăn) thông thường, bulkhead thường có cấu trúc vững chắc hơn và có chức năng chịu lực hoặc kín nước.

Prepositions

in of

'in' thường được dùng để chỉ vị trí của bulkhead (ví dụ: the bulkhead in the engine room). 'of' thường được dùng để mô tả vật liệu hoặc chức năng của bulkhead (ví dụ: a bulkhead of steel, the bulkhead of watertight construction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bulkhead
  • watertight bulkhead
    (vách ngăn kín nước)
  • fireproof bulkhead
    (vách ngăn chống cháy)
  • forward/aft bulkhead
    (vách ngăn phía trước/phía sau)
  • main bulkhead
    (vách ngăn chính)
Verb + bulkhead
  • install a bulkhead
    (lắp đặt một vách ngăn)
  • reinforce the bulkhead
    (gia cố vách ngăn)
  • breach the bulkhead
    (chọc thủng vách ngăn)
Noun + bulkhead
  • engine bulkhead
    (vách ngăn khoang động cơ)
  • cargo bulkhead
    (vách ngăn khoang hàng)
  • fuselage bulkhead
    (vách ngăn thân máy bay)

Idioms

  • a bulkhead seat

    Ghế ngồi ở hàng đầu tiên của một khoang trên máy bay, ngay sau vách ngăn. Loại ghế này thường có nhiều không gian để chân hơn.

    "For long-haul flights, I always try to book a bulkhead seat for extra legroom."

    (Đối với các chuyến bay đường dài, tôi luôn cố gắng đặt ghế ở hàng vách ngăn để có thêm chỗ duỗi chân.)

  • like talking to a bulkhead

    Giống như 'nói chuyện với đầu gối' hay 'đàn gảy tai trâu'; nói với một người không chịu lắng nghe hoặc không phản hồi.

    "Trying to explain the safety rules to him was like talking to a bulkhead."

    (Cố gắng giải thích các quy định an toàn cho anh ta chẳng khác nào nước đổ lá khoai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulkhead

noun
Lật mặt

Vách ngăn kín nước hoặc hàng rào trong tàu thủy, máy bay hoặc các phương tiện khác.

"The watertight bulkhead prevented the ship from sinking after the collision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bulkhead was reinforced with steel plating during the ship's construction.
Vách ngăn được gia cố bằng tấm thép trong quá trình đóng tàu.
Phủ định
The bulkhead wasn't damaged by the minor collision.
Vách ngăn không bị hư hại bởi vụ va chạm nhỏ.
Nghi vấn
Was the bulkhead properly inspected before the voyage?
Vách ngăn đã được kiểm tra đúng cách trước chuyến đi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulkhead".

Cuộc Tranh Luận Về Ghế Vách Ngăn

Trên máy bay, ghế ở hàng vách ngăn (bulkhead seat) rất được ưa chuộng vì có thêm không gian duỗi chân. Tuy nhiên, chúng cũng có nhược điểm: không có chỗ để hành lý xách tay dưới ghế phía trước, và màn hình giải trí thường phải gắn trên tường hoặc tay vịn. Đây cũng thường là nơi đặt nôi cho em bé, vì vậy bạn có thể sẽ ngồi cạnh một gia đình có con nhỏ.

Vách Ngăn: Người Hùng Thầm Lặng Của Ngành Hàng Hải

Trong thiết kế tàu thuyền, các vách ngăn kín nước là một tính năng an toàn cực kỳ quan trọng. Chúng chia thân tàu thành nhiều khoang riêng biệt. Nếu một khoang bị thủng và ngập nước, các vách ngăn sẽ ngăn không cho nước tràn sang các khoang khác, giúp tàu không bị chìm ngay lập tức. Bài học từ vụ chìm tàu Titanic đã dẫn đến các quy định an toàn quốc tế nghiêm ngặt hơn về vách ngăn.