(Top Banner Ad)
bumble
B2
động từ B2 Tổng quát

bumble

UK: /ˈbʌm.bl̩/ • US: /ˈbʌm.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

lúng túng vụng về ngớ ngẩn hành động hấp tấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or act in an awkward or confused way.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc hành động một cách vụng về hoặc lúng túng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bumbled around the kitchen, trying to find the coffee."

    "Anh ta lóng ngóng trong bếp, cố gắng tìm cà phê."

  • "The government has bumbled from one crisis to the next."

    "Chính phủ đã lúng túng từ cuộc khủng hoảng này sang cuộc khủng hoảng khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bumble di chuyển một cách vụng về, lóng ngóng; nói lắp bắp, ấp úng.
Adjective bumbling vụng về, lóng ngóng, hay mắc lỗi.
Noun bumbler người vụng về, lóng ngóng.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bumblen / bomblen
Modern English
bumble

Từ tượng thanh

Từ 'bumble' có nguồn gốc từ tượng thanh, tức là nó bắt chước âm thanh mà nó mô tả. Ban đầu, nó mô phỏng tiếng vo ve, ù ù trầm và không đều của loài ong nghệ (bumblebee). Theo thời gian, ý nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ hành động di chuyển một cách lóng ngóng, không chắc chắn, giống như cách một con ong nghệ to lớn bay lượn có vẻ vụng về.

Usage Note

Từ 'bumble' thường mang ý nghĩa thiếu chuyên nghiệp, thiếu hiệu quả do sự lúng túng hoặc thiếu tập trung. Nó khác với 'stumble' (vấp ngã) ở chỗ 'bumble' nhấn mạnh sự vụng về trong hành động nói chung, không nhất thiết phải liên quan đến việc đi lại. So sánh với 'fumble' (lóng ngóng, mò mẫm) thì 'bumble' có thể bao hàm cả việc di chuyển và hành động, trong khi 'fumble' thường chỉ việc sử dụng tay một cách vụng về.

Prepositions

around through along

Khi đi với 'around', 'bumble around' có nghĩa là đi loanh quanh một cách vô định và vụng về. 'Bumble through' có nghĩa là vượt qua một tình huống khó khăn một cách vụng về nhưng cuối cùng cũng thành công. 'Bumble along' nghĩa là tiếp tục làm gì đó một cách chậm chạp và không hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

bumble + Adverb / Preposition
  • around bumble around the office
    (đi lanh quanh trong văn phòng một cách không mục đích và vụng về.)
  • through bumble through a presentation
    (xoay xở để hoàn thành bài thuyết trình một cách lúng túng.)
  • into bumble into the furniture
    (vụng về đâm sầm vào đồ đạc.)
  • along bumble along in life
    (sống qua ngày một cách chậm chạp, không có kế hoạch rõ ràng.)

Idioms

  • a bumbling fool

    một kẻ ngốc vụng về, hậu đậu.

    "The comedy featured a bumbling fool as the main character who always created chaos."

    (Bộ phim hài có nhân vật chính là một kẻ ngốc vụng về, luôn gây ra sự hỗn loạn.)

  • to bumble one's words / lines

    nói lắp bắp, ấp úng, nói sai lời thoại.

    "The actor was so nervous he started to bumble his lines on stage."

    (Nam diễn viên đã quá lo lắng đến nỗi anh ấy bắt đầu nói vấp thoại ngay trên sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bumble

động từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc hành động một cách vụng về hoặc lúng túng.

"He bumbled around the kitchen, trying to find the coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bumbled clumsily through the crowded room.
Anh ấy vụng về lúng túng đi qua căn phòng đông đúc.
Phủ định
She didn't bumble nervously during her presentation.
Cô ấy đã không lúng túng lo lắng trong suốt bài thuyết trình của mình.
Nghi vấn
Did he bumble frequently when trying to fix the car?
Anh ấy có thường xuyên lúng túng khi cố gắng sửa xe không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often bumbles around the kitchen, trying to cook.
Anh ấy thường vụng về trong bếp, cố gắng nấu ăn.
Phủ định
They don't bumble through their tasks; they are very efficient.
Họ không làm việc một cách vụng về; họ rất hiệu quả.
Nghi vấn
Does she bumble when she's nervous?
Cô ấy có vụng về khi lo lắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bumble".

Ong nghệ (Bumblebee) và hình ảnh văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, ong nghệ (bumblebee) thường được coi là loài vật hiền lành, đáng yêu và hơi vụng về vì thân hình to tròn và dáng bay có vẻ nặng nề của chúng. Hình ảnh này củng cố mạnh mẽ ý nghĩa của động từ 'to bumble'. Nó gợi lên sự lóng ngóng nhưng thường không gây hại, thậm chí có phần đáng mến.

Kiểu nhân vật 'vụng về' (The Bumbling Archetype)

Trong phim ảnh và văn học, 'bumbling character' (nhân vật vụng về) là một kiểu nhân vật phổ biến, thường dùng để gây cười. Các nhân vật như thanh tra Clouseau trong 'The Pink Panther' hay Mr. Bean là những ví dụ điển hình. Họ thường có ý tốt nhưng lại cực kỳ hậu đậu, luôn gây ra những tình huống dở khóc dở cười.