bumble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move or act in an awkward or confused way.
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc hành động một cách vụng về hoặc lúng túng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He bumbled around the kitchen, trying to find the coffee."
"Anh ta lóng ngóng trong bếp, cố gắng tìm cà phê."
-
"The government has bumbled from one crisis to the next."
"Chính phủ đã lúng túng từ cuộc khủng hoảng này sang cuộc khủng hoảng khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bumble | di chuyển một cách vụng về, lóng ngóng; nói lắp bắp, ấp úng. |
| Adjective | bumbling | vụng về, lóng ngóng, hay mắc lỗi. |
| Noun | bumbler | người vụng về, lóng ngóng. |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bumble' thường mang ý nghĩa thiếu chuyên nghiệp, thiếu hiệu quả do sự lúng túng hoặc thiếu tập trung. Nó khác với 'stumble' (vấp ngã) ở chỗ 'bumble' nhấn mạnh sự vụng về trong hành động nói chung, không nhất thiết phải liên quan đến việc đi lại. So sánh với 'fumble' (lóng ngóng, mò mẫm) thì 'bumble' có thể bao hàm cả việc di chuyển và hành động, trong khi 'fumble' thường chỉ việc sử dụng tay một cách vụng về.
Prepositions
Khi đi với 'around', 'bumble around' có nghĩa là đi loanh quanh một cách vô định và vụng về. 'Bumble through' có nghĩa là vượt qua một tình huống khó khăn một cách vụng về nhưng cuối cùng cũng thành công. 'Bumble along' nghĩa là tiếp tục làm gì đó một cách chậm chạp và không hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
around bumble around the office (đi lanh quanh trong văn phòng một cách không mục đích và vụng về.)
-
through bumble through a presentation (xoay xở để hoàn thành bài thuyết trình một cách lúng túng.)
-
into bumble into the furniture (vụng về đâm sầm vào đồ đạc.)
-
along bumble along in life (sống qua ngày một cách chậm chạp, không có kế hoạch rõ ràng.)
Idioms
-
a bumbling fool
một kẻ ngốc vụng về, hậu đậu.
"The comedy featured a bumbling fool as the main character who always created chaos."
(Bộ phim hài có nhân vật chính là một kẻ ngốc vụng về, luôn gây ra sự hỗn loạn.)
-
to bumble one's words / lines
nói lắp bắp, ấp úng, nói sai lời thoại.
"The actor was so nervous he started to bumble his lines on stage."
(Nam diễn viên đã quá lo lắng đến nỗi anh ấy bắt đầu nói vấp thoại ngay trên sân khấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bumble
động từDi chuyển hoặc hành động một cách vụng về hoặc lúng túng.
"He bumbled around the kitchen, trying to find the coffee."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bumbled clumsily through the crowded room. |
Anh ấy vụng về lúng túng đi qua căn phòng đông đúc. |
| Phủ định | She didn't bumble nervously during her presentation. |
Cô ấy đã không lúng túng lo lắng trong suốt bài thuyết trình của mình. |
| Nghi vấn | Did he bumble frequently when trying to fix the car? |
Anh ấy có thường xuyên lúng túng khi cố gắng sửa xe không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often bumbles around the kitchen, trying to cook. |
Anh ấy thường vụng về trong bếp, cố gắng nấu ăn. |
| Phủ định | They don't bumble through their tasks; they are very efficient. |
Họ không làm việc một cách vụng về; họ rất hiệu quả. |
| Nghi vấn | Does she bumble when she's nervous? |
Cô ấy có vụng về khi lo lắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bumble".
