(Top Banner Ad)
stumble
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày

stumble

UK: /ˈstʌm.bl̩/ • US: /ˈstʌm.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

vấp trượt chân lảo đảo ấp úng vấp váp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to hit your foot against something while you are walking or running and almost fall

Vietnamese Meaning

vấp, trượt chân, lảo đảo

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stumbled over a rock and almost fell."

    "Anh ta vấp phải một hòn đá và suýt ngã."

  • "I stumbled across an old photo album in the attic."

    "Tôi tình cờ tìm thấy một cuốn album ảnh cũ trên gác mái."

  • "The business stumbled due to poor management."

    "Việc kinh doanh gặp khó khăn do quản lý kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stumble sự vấp ngã, sự lảo đảo
Noun stumbler người hay vấp ngã, người vụng về
Noun/Adjective stumbling sự vấp ngã; ấp úng, lúng túng
Noun stumbling block chướng ngại vật, vật cản trở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
stumra
Old Swedish
stumla
Middle English
stumblen
English
stumble

Nguồn gốc từ Bắc Âu cổ

Từ 'stumble' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Bắc Âu cổ. Nó xuất phát từ từ 'stumra' trong tiếng Na Uy cổ và 'stumla' trong tiếng Thụy Điển cổ, cả hai đều có nghĩa là 'vấp ngã' hoặc 'loạng choạng'. Đến thời kỳ tiếng Anh Trung cổ, từ này được ghi nhận là 'stumblen', giữ nguyên ý nghĩa chỉ hành động mất thăng bằng và suýt ngã.

Usage Note

Stumble thường mang nghĩa mất thăng bằng tạm thời do va phải vật gì đó hoặc do đi không vững. Khác với 'trip' (vấp ngã) ở chỗ 'stumble' thường không dẫn đến ngã hoàn toàn, hoặc mức độ nghiêm trọng nhẹ hơn. Cũng khác với 'fall' (ngã) vì 'fall' chỉ đơn giản là hành động mất thăng bằng và ngã, không nhất thiết do vấp phải cái gì.

Prepositions

over on across

Stumble over/on (something): vấp phải cái gì. Stumble across/upon (something/someone): tình cờ gặp/tìm thấy cái gì/ai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stumble
  • nearly nearly stumble
    (suýt vấp ngã)
  • almost almost stumble
    (suýt chút nữa thì vấp)
  • badly stumble badly
    (vấp ngã nghiêm trọng/mạnh)
  • awkwardly stumble awkwardly
    (vấp ngã một cách vụng về)
stumble + Preposition
  • over stumble over something
    (vấp phải cái gì)
  • on/upon stumble on/upon something
    (tình cờ tìm thấy/phát hiện ra cái gì)
  • across stumble across someone/something
    (tình cờ gặp ai đó/tình cờ tìm thấy cái gì)
  • into stumble into a room/situation
    (vô tình đi vào phòng/tình cờ rơi vào tình huống)
  • through stumble through a speech
    (nói ấp úng, lúng túng trong bài phát biểu)

Idioms

  • stumble across/on/upon something/someone

    tình cờ tìm thấy/gặp ai đó/cái gì đó (không chủ ý)

    "I stumbled upon an old photo album while cleaning the attic."

    (Tôi tình cờ tìm thấy một cuốn album ảnh cũ khi đang dọn gác mái.)

  • stumble into something

    vô tình rơi vào một tình huống, công việc hoặc mối quan hệ nào đó

    "She just stumbled into a career in marketing after university."

    (Cô ấy chỉ vô tình bén duyên với nghề marketing sau đại học.)

  • stumbling block

    chướng ngại vật, trở ngại lớn

    "Lack of funding was a major stumbling block for the project."

    (Thiếu kinh phí là một trở ngại lớn cho dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stumble

động từ
Lật mặt

vấp, trượt chân, lảo đảo

"He stumbled over a rock and almost fell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stumble".

Vấp ngã: Từ nghĩa đen đến nghĩa bóng

Trong tiếng Anh, 'stumble' không chỉ diễn tả hành động vấp chân suýt ngã về mặt vật lý mà còn được dùng theo nghĩa bóng. Nó thường ám chỉ việc mắc lỗi, gặp khó khăn, hoặc thất bại tạm thời trong một quá trình nào đó (ví dụ: 'The economy stumbled'). Điều này thể hiện một cách nhìn nhận linh hoạt về những thử thách, nơi 'vấp ngã' có thể là một phần không thể tránh khỏi của quá trình học hỏi và tiến bộ.

Sự mất thăng bằng và thiếu tự tin

Ngoài ra, 'stumble' cũng có thể gợi lên hình ảnh của sự thiếu tự tin hoặc sự lúng túng. Ví dụ, 'stumble through a speech' (nói ấp úng trong bài phát biểu) cho thấy người nói đang gặp khó khăn trong việc trình bày một cách trôi chảy và mạch lạc. Điều này phản ánh cách ngôn ngữ kết nối các khái niệm vật lý với trạng thái tâm lý và xã hội.