(Top Banner Ad)
bumpy
B1
adjective B1 Tổng quát

bumpy

UK: /ˈbʌmpi/ • US: /ˈbʌmpi/

Nghĩa tiếng Việt

gồ ghề mấp mô xóc nảy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a lot of bumps on a surface; not smooth.

Vietnamese Meaning

Gồ ghề, mấp mô, không bằng phẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road was very bumpy."

    "Con đường rất gồ ghề."

  • "We had a bumpy flight due to turbulence."

    "Chúng tôi đã có một chuyến bay xóc nảy do nhiễu động."

  • "The bumpy ground made it difficult to walk."

    "Mặt đất gồ ghề khiến việc đi lại trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bump Cú va chạm, vết sưng, chỗ lồi
Verb bump Va chạm nhẹ vào (ai đó/cái gì đó)
Noun bumpiness Sự gập ghềnh, sự không bằng phẳng
Adverb bumpily Một cách gập ghềnh, không êm ái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (ME)
bump
16th Century English
bump (meaning a swelling/hit, possibly imitative)
Modern English
bumpy (from bump + suffix -y)

Nguồn gốc từ 'Cú va chạm'

Từ 'bumpy' (gập ghềnh, không bằng phẳng) được tạo ra bằng cách thêm hậu tố tính từ '-y' vào danh từ 'bump'. 'Bump' có nghĩa là một cú va chạm, một khối u, hoặc một chỗ sưng. Vì vậy, một thứ gì đó 'bumpy' là một thứ có nhiều 'bump' – giống như một con đường đầy ổ gà. Từ 'bump' gốc có thể là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh của một sự va chạm nhẹ.

Usage Note

Thường dùng để mô tả bề mặt vật thể hoặc chất lượng của một chuyến đi. Diễn tả bề mặt có nhiều chỗ lồi lõm khiến cho việc di chuyển hoặc tiếp xúc trở nên khó khăn hoặc không thoải mái. Khác với 'rough' mang nghĩa chung chung là thô ráp, 'bumpy' nhấn mạnh vào sự hiện diện của các chỗ lồi lõm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective (bumpy) + Noun
  • road bumpy road
    (Con đường gập ghềnh, không bằng phẳng)
  • flight bumpy flight
    (Chuyến bay bị rung lắc, nhiễu động (do thời tiết))
  • ride bumpy ride
    (Chuyến đi không êm ái (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng))
  • start bumpy start
    (Sự khởi đầu khó khăn, không suôn sẻ)
Adverb + Adjective (bumpy)
  • extremely extremely bumpy
    (Cực kỳ gập ghềnh/rung lắc mạnh)
  • slightly slightly bumpy
    (Hơi gập ghềnh/rung lắc nhẹ)

Idioms

  • A bumpy ride

    Một giai đoạn đầy thử thách, một quá trình khó khăn hoặc không ổn định (nghĩa bóng)

    "They knew that building a new business would be a bumpy ride."

    (Họ biết rằng việc xây dựng một doanh nghiệp mới sẽ là một quá trình đầy thử thách.)

  • Hit a bumpy patch/road

    Gặp phải một giai đoạn khó khăn, chướng ngại vật trong mối quan hệ hoặc công việc.

    "Our project hit a bumpy patch when the main investor pulled out."

    (Dự án của chúng tôi gặp khó khăn khi nhà đầu tư chính rút lui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bumpy

adjective
Lật mặt

Gồ ghề, mấp mô, không bằng phẳng.

"The road was very bumpy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this road is so bumpy!
Ồ, con đường này gồ ghề quá!
Phủ định
Well, the ride wasn't bumpy at all, surprisingly.
Chà, thật ngạc nhiên, chuyến đi không hề xóc nảy chút nào.
Nghi vấn
Hey, is this path usually so bumpy?
Này, con đường này có thường gồ ghề như vậy không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car drove on the bumpy road.
Chiếc xe lái trên con đường gồ ghề.
Phủ định
The plane did not experience a bumpy landing.
Máy bay đã không trải qua một cuộc hạ cánh gập ghềnh.
Nghi vấn
Did the ride feel bumpy?
Chuyến đi có cảm thấy gồ ghề không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road to the village was bumpy.
Con đường đến ngôi làng rất gập ghềnh.
Phủ định
The ride wasn't bumpy at all, it was surprisingly smooth.
Chuyến đi không hề gập ghềnh chút nào, nó êm ái đến ngạc nhiên.
Nghi vấn
Was the flight bumpy due to the turbulence?
Chuyến bay có bị xóc nảy do nhiễu động không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road used to be bumpy, but now it's smooth.
Con đường đã từng gồ ghề, nhưng bây giờ nó đã bằng phẳng.
Phủ định
The ride didn't use to be bumpy; it was always smooth.
Chuyến đi đã không từng gồ ghề; nó luôn êm ái.
Nghi vấn
Did the track use to be bumpy before they resurfaced it?
Đường đua đã từng gồ ghề trước khi họ làm lại bề mặt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bumpy".

Bumpy trong Kinh tế và Chính trị

Trong tiếng Anh, 'bumpy' được sử dụng rộng rãi để mô tả các quá trình vô hình không ổn định. Ví dụ, một 'bumpy recovery' ám chỉ quá trình phục hồi kinh tế không đồng đều, lúc lên lúc xuống. Tương tự, một 'bumpy relationship' là một mối quan hệ có nhiều mâu thuẫn và bất đồng.

Cảnh báo trong Hàng không

Trong các chuyến bay, phi công thường sử dụng từ 'bumpy' (rung lắc) để cảnh báo hành khách về hiện tượng nhiễu động không khí (turbulence). Đây là hiện tượng vật lý phổ biến, nhưng việc sử dụng từ 'bumpy' giúp hành khách dễ hình dung và chuẩn bị tâm lý hơn so với thuật ngữ kỹ thuật.