bundling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of gathering things together and tying or wrapping them up.
Vietnamese Meaning
Hành động gom nhiều thứ lại với nhau và buộc hoặc gói chúng lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bundling of internet, TV, and phone services is a common practice."
"Việc gói các dịch vụ internet, TV và điện thoại là một thông lệ phổ biến."
-
"The company is considering bundling its software with hardware."
"Công ty đang xem xét việc đóng gói phần mềm của mình với phần cứng."
-
"Bundling different insurance policies can save you money."
"Việc gói các hợp đồng bảo hiểm khác nhau có thể giúp bạn tiết kiệm tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bundle | Cái bó, gói; gói hàng/dịch vụ |
| Verb | to bundle | Bó lại, gói lại; gộp chung (dịch vụ/sản phẩm) |
| Adjective | bundled | Đã được gộp lại, đã được bó lại |
| Noun | bundler | Người hoặc công cụ đóng gói/gộp gói |
| Noun | unbundling | Sự tách rời, sự phân chia (ngược lại với gộp gói) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả việc tập hợp các sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau thành một gói duy nhất để bán.
Nhấn mạnh hành động đang diễn ra của việc bó, gói hoặc kết hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strategic Strategic bundling (Việc gộp gói mang tính chiến lược)
-
Dynamic Dynamic bundling (Gộp gói linh hoạt/động)
-
Mandatory Mandatory bundling (Việc gộp gói bắt buộc)
-
Product Product bundling (Chiến lược gộp nhiều sản phẩm)
-
Service Service bundling (Gộp chung các dịch vụ)
-
Cable Cable bundling (Việc gộp các kênh truyền hình cáp thành gói)
-
Promoting Promoting bundling (Thúc đẩy chiến lược gộp gói)
-
Opposing Opposing bundling (Phản đối chính sách gộp gói)
Idioms
-
to bundle up
Mặc quần áo ấm áp, che chắn cẩn thận (vì trời lạnh)
"You need to bundle up before you go outside, it's freezing!"
(Bạn cần mặc ấm vào trước khi ra ngoài, trời đang rất lạnh đó!)
-
pure bundling
Gộp gói thuần túy (chỉ bán sản phẩm theo gói, không bán lẻ)
"The software company adopted a pure bundling strategy for its premium features."
(Công ty phần mềm đã áp dụng chiến lược gộp gói thuần túy cho các tính năng cao cấp của mình.)
-
mixed bundling
Gộp gói hỗn hợp (bán sản phẩm theo gói và vẫn bán lẻ)
"The airline offers mixed bundling, allowing customers to buy the package or individual services."
(Hãng hàng không cung cấp hình thức gộp gói hỗn hợp, cho phép khách hàng mua trọn gói hoặc mua các dịch vụ riêng lẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bundling
Danh từHành động gom nhiều thứ lại với nhau và buộc hoặc gói chúng lại.
"The bundling of internet, TV, and phone services is a common practice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bundling".
