(Top Banner Ad)
bundling
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing, Công nghệ thông tin

bundling

UK: /ˈbʌndlɪŋ/ • US: /ˈbʌndlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự bó lại sự đóng gói gói (dịch vụ, sản phẩm)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of gathering things together and tying or wrapping them up.

Vietnamese Meaning

Hành động gom nhiều thứ lại với nhau và buộc hoặc gói chúng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bundling of internet, TV, and phone services is a common practice."

    "Việc gói các dịch vụ internet, TV và điện thoại là một thông lệ phổ biến."

  • "The company is considering bundling its software with hardware."

    "Công ty đang xem xét việc đóng gói phần mềm của mình với phần cứng."

  • "Bundling different insurance policies can save you money."

    "Việc gói các hợp đồng bảo hiểm khác nhau có thể giúp bạn tiết kiệm tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bundle Cái bó, gói; gói hàng/dịch vụ
Verb to bundle Bó lại, gói lại; gộp chung (dịch vụ/sản phẩm)
Adjective bundled Đã được gộp lại, đã được bó lại
Noun bundler Người hoặc công cụ đóng gói/gộp gói
Noun unbundling Sự tách rời, sự phân chia (ngược lại với gộp gói)

Synonyms

Antonyms

separating (tách rời)unbundling (tháo rời gói)

Related Words

package deal (thỏa thuận trọn gói)value pack (gói giá trị)

Subject Area

Kinh tế, Marketing, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bindaną
Middle Dutch
bondel
Middle English
bundel
Modern English
bundling

Nguồn gốc của cái bó

Từ 'bundle' (nguồn gốc của 'bundling') có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'bondel', chỉ một vật được buộc chặt hoặc bó lại. Nó liên quan đến động từ German cổ có nghĩa là 'buộc' (to bind). Ban đầu, từ này chỉ đơn thuần mô tả hành động bó các vật dụng vật lý lại với nhau.

Ý nghĩa trong kinh doanh hiện đại

Mặc dù bắt nguồn từ hành động vật lý, 'bundling' hiện đại được sử dụng chủ yếu trong kinh tế và marketing, ám chỉ chiến lược gộp nhiều sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau lại và bán chúng với một mức giá duy nhất (thường thấp hơn giá mua lẻ). Khái niệm này trở nên phổ biến từ thế kỷ 20.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc tập hợp các sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau thành một gói duy nhất để bán.
Nhấn mạnh hành động đang diễn ra của việc bó, gói hoặc kết hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bundling
  • Strategic Strategic bundling
    (Việc gộp gói mang tính chiến lược)
  • Dynamic Dynamic bundling
    (Gộp gói linh hoạt/động)
  • Mandatory Mandatory bundling
    (Việc gộp gói bắt buộc)
Noun + bundling
  • Product Product bundling
    (Chiến lược gộp nhiều sản phẩm)
  • Service Service bundling
    (Gộp chung các dịch vụ)
  • Cable Cable bundling
    (Việc gộp các kênh truyền hình cáp thành gói)
Verb + bundling
  • Promoting Promoting bundling
    (Thúc đẩy chiến lược gộp gói)
  • Opposing Opposing bundling
    (Phản đối chính sách gộp gói)

Idioms

  • to bundle up

    Mặc quần áo ấm áp, che chắn cẩn thận (vì trời lạnh)

    "You need to bundle up before you go outside, it's freezing!"

    (Bạn cần mặc ấm vào trước khi ra ngoài, trời đang rất lạnh đó!)

  • pure bundling

    Gộp gói thuần túy (chỉ bán sản phẩm theo gói, không bán lẻ)

    "The software company adopted a pure bundling strategy for its premium features."

    (Công ty phần mềm đã áp dụng chiến lược gộp gói thuần túy cho các tính năng cao cấp của mình.)

  • mixed bundling

    Gộp gói hỗn hợp (bán sản phẩm theo gói và vẫn bán lẻ)

    "The airline offers mixed bundling, allowing customers to buy the package or individual services."

    (Hãng hàng không cung cấp hình thức gộp gói hỗn hợp, cho phép khách hàng mua trọn gói hoặc mua các dịch vụ riêng lẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bundling

Danh từ
Lật mặt

Hành động gom nhiều thứ lại với nhau và buộc hoặc gói chúng lại.

"The bundling of internet, TV, and phone services is a common practice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bundling".

Sức mạnh của chiến lược giá

Trong kinh tế phương Tây, 'bundling' là một chiến lược định giá phổ biến. Nó không chỉ giúp công ty bán được nhiều mặt hàng hơn (kể cả những mặt hàng ít được ưa chuộng), mà còn tạo ra cảm giác giá trị cao hơn cho người tiêu dùng, khiến họ cảm thấy có lợi khi mua trọn gói thay vì mua từng món riêng lẻ.

Sự trỗi dậy của 'Unbundling'

Trong lĩnh vực truyền thông và dịch vụ cáp (cable TV), 'bundling' từng là tiêu chuẩn. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các dịch vụ phát trực tuyến (streaming services) như Netflix, Disney+ đã thúc đẩy xu hướng 'unbundling' (tách gói), cho phép người tiêu dùng chỉ trả tiền cho nội dung họ thực sự muốn xem, thách thức mô hình gộp gói truyền thống.