(Top Banner Ad)
package deal
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Thương mại

package deal

UK: /ˈpækɪdʒ diːl/ • US: /ˈpækɪdʒ diːl/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận trọn gói gói thỏa thuận mua bán kèm điều kiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement or arrangement involving a number of related items or aspects, offered or accepted together as a single transaction.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận hoặc dàn xếp bao gồm một số mục hoặc khía cạnh liên quan, được cung cấp hoặc chấp nhận cùng nhau như một giao dịch duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered a package deal including health insurance and a retirement plan."

    "Công ty đã đề nghị một gói thỏa thuận bao gồm bảo hiểm y tế và kế hoạch hưu trí."

  • "The peace agreement was a package deal, with concessions on both sides."

    "Hiệp định hòa bình là một thỏa thuận trọn gói, với những nhượng bộ từ cả hai bên."

  • "The government presented the reforms as a package deal, making it difficult for the opposition to challenge individual elements."

    "Chính phủ đã trình bày các cải cách như một gói thỏa thuận, gây khó khăn cho phe đối lập trong việc thách thức các yếu tố riêng lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun package gói hàng, gói bưu kiện; một nhóm đồ vật hoặc dịch vụ được bán cùng nhau
Verb package đóng gói; gộp lại thành một gói
Adjective packaged được đóng gói; được gộp thành gói
Noun deal thỏa thuận, giao dịch; một lượng lớn
Verb deal thỏa thuận, giao dịch; giải quyết; phân phát
Noun dealer người buôn bán, đại lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dailijaną
Old English
dǣl
Proto-Germanic
*pakka-
Old French
pac(k)age
English
package deal (mid-20th century)

Nguồn gốc 'Package Deal'

Thuật ngữ 'package deal' (gói ưu đãi/gói thỏa thuận) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và thương mại. Nó là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'package' (gói, bưu kiện) và 'deal' (thỏa thuận, giao dịch). 'Package' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pac(k)age', chỉ một thứ được gói lại. 'Deal' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dǣl', nghĩa là một phần hoặc một sự chia sẻ. Khi ghép lại, 'package deal' tạo ra một ý nghĩa mới: một bộ gồm nhiều mặt hàng hoặc dịch vụ được gộp chung và bán với một mức giá duy nhất, thường là để mang lại lợi ích cho cả người bán và người mua.

Sự ra đời của 'gói'

Ý tưởng về việc gộp nhiều sản phẩm hoặc dịch vụ lại thành một 'gói' không phải là mới, nhưng thuật ngữ 'package deal' đã giúp khái niệm này trở nên phổ biến hơn. Nó phản ánh xu hướng kinh doanh hiện đại nhằm đơn giản hóa việc mua sắm và cung cấp giá trị gia tăng thông qua việc 'đóng gói' các thành phần liên quan. Điều này giúp khách hàng dễ dàng đưa ra quyết định hơn và thường tiết kiệm chi phí so với việc mua từng món riêng lẻ.

Usage Note

Cụm từ 'package deal' thường mang ý nghĩa rằng một số điều khoản ít mong muốn hơn được bao gồm trong thỏa thuận, và bạn phải chấp nhận tất cả nếu muốn đạt được những điều khoản có lợi. Đôi khi nó có thể ám chỉ một thỏa thuận phức tạp, khó tách rời các thành phần.

Prepositions

in as

In: Dùng để chỉ một thành phần của 'package deal'. Ví dụ: "The pay rise was part of a package deal."
As: Dùng để mô tả cái gì đó được coi là 'package deal'. Ví dụ: "The tax reforms were sold as a package deal."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + package deal
  • attractive an attractive package deal
    (một gói ưu đãi hấp dẫn)
  • comprehensive a comprehensive package deal
    (một gói ưu đãi toàn diện)
  • all-inclusive an all-inclusive package deal
    (một gói ưu đãi trọn gói (bao gồm tất cả))
  • discounted a discounted package deal
    (một gói ưu đãi giảm giá)
  • good a good package deal
    (một gói ưu đãi tốt)
Verb + package deal
  • offer offer a package deal
    (đưa ra/cung cấp một gói ưu đãi)
  • take take a package deal
    (chấp nhận/lấy một gói ưu đãi)
  • negotiate negotiate a package deal
    (đàm phán một gói ưu đãi)
  • agree on agree on a package deal
    (đồng ý về một gói ưu đãi)
Noun + package deal (Type of)
  • holiday a holiday package deal
    (một gói du lịch trọn gói)
  • insurance an insurance package deal
    (một gói bảo hiểm tổng hợp)
  • training a training package deal
    (một gói đào tạo tổng hợp)

Idioms

  • It's a package deal.

    Mọi thứ đi kèm với nhau, không thể tách rời hoặc chọn lựa riêng lẻ; phải chấp nhận toàn bộ hoặc không gì cả.

    "We can't just take the house; the furniture is a package deal."

    (Chúng ta không thể chỉ lấy căn nhà; đồ nội thất là một gói không thể tách rời.)

  • offer a package deal

    Đưa ra một đề nghị hoặc thỏa thuận bao gồm nhiều mặt hàng/dịch vụ với một mức giá duy nhất.

    "The travel agency offered us a package deal: flights, hotel, and tours."

    (Công ty du lịch đã đưa cho chúng tôi một gói ưu đãi: chuyến bay, khách sạn và các tour du lịch.)

  • the whole package deal

    Toàn bộ gói ưu đãi/thỏa thuận, bao gồm tất cả các thành phần. Nhấn mạnh sự toàn diện và đầy đủ.

    "For a luxury cruise, you usually get the whole package deal – meals, entertainment, and excursions."

    (Đối với một chuyến du thuyền sang trọng, bạn thường nhận được toàn bộ gói ưu đãi – bữa ăn, giải trí và các chuyến tham quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

package deal

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận hoặc dàn xếp bao gồm một số mục hoặc khía cạnh liên quan, được cung cấp hoặc chấp nhận cùng nhau như một giao dịch duy nhất.

"The company offered a package deal including health insurance and a retirement plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We used to book separate flights and hotels, but now we prefer a package deal.
Chúng tôi từng đặt vé máy bay và khách sạn riêng, nhưng bây giờ chúng tôi thích một gói ưu đãi hơn.
Phủ định
They didn't use to offer a package deal that included travel insurance.
Họ đã không từng cung cấp gói ưu đãi bao gồm bảo hiểm du lịch.
Nghi vấn
Did you use to think package deals were only for older people?
Bạn đã từng nghĩ rằng các gói ưu đãi chỉ dành cho người lớn tuổi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "package deal".

Giá trị và Sự tiện lợi của Gói Ưu đãi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thương mại, 'package deal' rất phổ biến vì nó mang lại sự tiện lợi và thường có giá trị tốt hơn cho người tiêu dùng. Các công ty thường gộp các sản phẩm hoặc dịch vụ bổ trợ lại với nhau (ví dụ: gói điện thoại + internet + truyền hình, gói du lịch bao gồm vé máy bay + khách sạn + tour). Điều này giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, công sức tìm kiếm và thường là tiền bạc so với việc mua từng thành phần riêng lẻ.

Triết lý 'Tất cả hoặc không gì cả'

Một khía cạnh văn hóa khác của 'package deal' là đôi khi nó ngụ ý một đề xuất 'tất cả hoặc không gì cả'. Khi một thứ được gọi là 'package deal', nó thường có nghĩa là bạn không thể chọn lựa từng phần mà phải chấp nhận toàn bộ gói. Điều này có thể áp dụng cho các thỏa thuận kinh doanh, chính trị, hoặc thậm chí trong các mối quan hệ cá nhân, nơi một người phải chấp nhận toàn bộ tính cách hoặc hoàn cảnh của người khác mà không được chọn lọc.