(Top Banner Ad)
travesty
C1
noun C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

travesty

UK: /ˈtræv.ə.sti/ • US: /ˈtræv.ə.sti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bóp méo sự xuyên tạc sự nhạo báng trò hề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a false, absurd, or distorted representation of something

Vietnamese Meaning

một sự bóp méo, xuyên tạc, hoặc trình bày sai lệch một cách lố bịch, giả tạo về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trial was a travesty of justice."

    "Phiên tòa là một sự bóp méo công lý."

  • "To call that movie a comedy would be a travesty."

    "Gọi bộ phim đó là hài kịch sẽ là một sự bóp méo sự thật."

  • "The election was a travesty of democracy."

    "Cuộc bầu cử là một sự bóp méo nền dân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun travesty sự nhại báng, sự bóp méo, sự xuyên tạc
Verb to travesty nhại báng, bóp méo, xuyên tạc
Adjective travestied bị nhại báng, bị bóp méo, bị xuyên tạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vestire
Italian
travestire
French
travestir
English
travesty

Từ 'Mặc Đồ' Đến 'Bóp Méo'

Từ 'travesty' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vestire' có nghĩa là 'mặc đồ'. Qua tiếng Ý 'travestire' và tiếng Pháp 'travestir', nó mang ý nghĩa 'ngụy trang' hay 'thay đổi trang phục'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một tác phẩm hài hước bắt chước nhưng biến dạng, thường là để gây cười. Sau này, nó phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ bất kỳ sự bóp méo, xuyên tạc nghiêm trọng nào, biến một thứ tốt đẹp hoặc công bằng thành một cái gì đó lố bịch hoặc bất công.

Usage Note

Từ 'travesty' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích một hành động hoặc sự kiện mà người nói/viết cho là một sự nhạo báng hoặc làm mất giá trị của một điều gì đó thiêng liêng, quan trọng. Nó thường được sử dụng khi có sự khác biệt lớn giữa những gì đáng lẽ phải xảy ra và những gì thực sự xảy ra. Khác với 'parody' (bản nhại) thường mang tính chất giải trí, 'travesty' mang tính chất nghiêm trọng và phẫn nộ hơn.

Prepositions

of

Travesty *of* something: Chỉ rõ cái gì bị bóp méo hoặc làm nhục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travesty
  • complete a complete travesty
    (một sự bóp méo/xuyên tạc hoàn toàn)
  • utter an utter travesty
    (một sự xuyên tạc trắng trợn)
  • absolute an absolute travesty
    (một sự bóp méo/xuyên tạc tuyệt đối)
  • cruel a cruel travesty
    (một sự xuyên tạc tàn nhẫn)
  • gross a gross travesty
    (một sự xuyên tạc thô thiển/nghiêm trọng)
  • terrible a terrible travesty
    (một sự bóp méo khủng khiếp)
  • judicial a judicial travesty
    (một sự bóp méo công lý)
Verb + travesty
  • make to make a travesty of something
    (làm biến dạng/bóp méo một điều gì đó)
  • be to be a travesty
    (là một sự bóp méo/xuyên tạc)
  • represent to represent a travesty
    (đại diện cho một sự bóp méo/xuyên tạc)
  • consider to consider something a travesty
    (coi cái gì đó là một sự bóp méo/xuyên tạc)
Travesty + of
  • justice a travesty of justice
    (một sự bóp méo công lý, một sự bất công trắng trợn)
  • a trial a travesty of a trial
    (một phiên tòa giả tạo/bất công)
  • a democracy a travesty of a democracy
    (một nền dân chủ méo mó/giả hiệu)

Idioms

  • a travesty of justice

    một sự bóp méo công lý; một sự bất công trắng trợn, không thể chấp nhận được

    "The whole trial was a travesty of justice."

    (Toàn bộ phiên tòa là một sự bóp méo công lý.)

  • make a travesty of something

    làm biến dạng, làm sai lệch hoặc làm cho một cái gì đó trở nên lố bịch/vô giá trị

    "Their performance made a travesty of the original play."

    (Màn trình diễn của họ đã biến vở kịch gốc thành một trò hề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travesty

noun
Lật mặt

một sự bóp méo, xuyên tạc, hoặc trình bày sai lệch một cách lố bịch, giả tạo về điều gì đó.

"The trial was a travesty of justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what a travesty this trial has become!
Ồ, thật là một sự nhạo báng mà phiên tòa này đã trở thành!
Phủ định
Good heavens, this isn't a travesty, it's a complete disaster!
Lạy Chúa, đây không phải là một sự nhạo báng, mà là một thảm họa hoàn toàn!
Nghi vấn
My goodness, is this whole situation a travesty of justice?
Ôi trời ơi, toàn bộ tình huống này có phải là một sự nhạo báng công lý không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trial was a travesty: evidence was ignored, and the verdict seemed predetermined.
Phiên tòa là một sự nhạo báng công lý: bằng chứng bị bỏ qua và phán quyết dường như đã được định trước.
Phủ định
It is not a travesty to demand justice: It is a fundamental right.
Việc đòi hỏi công lý không phải là một sự nhạo báng: Đó là một quyền cơ bản.
Nghi vấn
Is this legal proceeding a travesty: or will justice actually be served?
Thủ tục pháp lý này có phải là một sự nhạo báng không: hay công lý thực sự sẽ được thực thi?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The legal system's travesty of justice shocked the nation.
Sự nhạo báng công lý của hệ thống pháp luật đã gây sốc cho cả nước.
Phủ định
The defendant's lawyer didn't consider the trial a travesty's outcome.
Luật sư của bị cáo không coi kết quả phiên tòa là một sự nhạo báng.
Nghi vấn
Is this trial really the legal system's travesty?
Phiên tòa này có thực sự là một sự nhạo báng của hệ thống pháp luật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travesty".

Bóp méo Công lý và Sự thật

Thuật ngữ 'travesty' thường được sử dụng một cách mạnh mẽ trong các cuộc thảo luận về pháp luật và đạo đức, đặc biệt là cụm từ 'a travesty of justice'. Nó ám chỉ một tình huống mà hệ thống pháp luật hoặc các nguyên tắc công bằng bị vi phạm nghiêm trọng đến mức kết quả trở nên phi lý hoặc bất công một cách trắng trợn. Việc gọi một điều gì đó là 'travesty' thể hiện sự phẫn nộ và coi thường đối với sự sai lệch đó.

Từ Nghệ thuật Châm Biếm đến Sự Biến Dạng

Ban đầu, 'travesty' có liên quan đến một hình thức nghệ thuật hài kịch, trong đó một tác phẩm nghiêm túc được trình bày lại một cách lố bịch hoặc châm biếm để gây cười. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã chuyển dịch và trở nên tiêu cực hơn, ám chỉ một sự biến dạng, giả mạo hoặc bóp méo đến mức làm mất đi giá trị hoặc ý nghĩa ban đầu của sự vật, sự việc.