(Top Banner Ad)
send-up
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Văn học, Giải trí

send-up

UK: /ˈsendˌʌp/ • US: /ˈsendˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhại lại sự châm biếm màn hài kịch nhại lại sự mô phỏng hài hước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A performance or piece of writing that deliberately copies someone or something in an exaggerated way in order to make them seem funny.

Vietnamese Meaning

Một màn trình diễn hoặc một tác phẩm viết cố tình sao chép ai đó hoặc điều gì đó một cách cường điệu để làm cho họ có vẻ buồn cười.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The show was a send-up of popular television programmes."

    "Chương trình là một sự nhại lại các chương trình truyền hình nổi tiếng."

  • "His send-up of the teacher had us all in stitches."

    "Sự nhại lại thầy giáo của anh ấy khiến tất cả chúng tôi cười lăn lộn."

  • "The film is a hilarious send-up of the spy genre."

    "Bộ phim là một sự nhại lại hài hước thể loại phim điệp viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb send gửi, phái đi, truyền đi
Noun sender người gửi, vật gửi
Noun sending sự gửi, việc phái đi
Noun send-off lễ tiễn, sự khởi hành (thường là tốt đẹp)
Noun send-up sự nhại, màn châm biếm, sự bắt chước hài hước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sendan
English (early 20th century)
send up (phrasal verb)
English (mid-20th century)
send-up (noun)

Nguồn gốc 'send up'

Từ 'send-up' (danh từ) có nguồn gốc từ cụm động từ 'send up' trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 với ý nghĩa 'nhại lại hoặc châm biếm ai đó/điều gì đó để làm trò cười'. Ý tưởng 'send up' ở đây gợi lên hình ảnh làm nổi bật một cái gì đó để mọi người cùng nhìn và chế giễu, hoặc đưa ai đó lên cao để họ trở thành mục tiêu của sự mỉa mai. Danh từ 'send-up' ra đời sau đó, vào giữa thế kỷ 20, để chỉ chính hành động hay tác phẩm châm biếm, nhại lại này.

Usage Note

Từ 'send-up' thường mang ý nghĩa châm biếm, nhại lại một cách hài hước. Nó khác với 'parody' ở chỗ 'parody' có thể mang tính phê bình hoặc trào phúng mạnh mẽ hơn, trong khi 'send-up' thường chỉ đơn giản là tạo sự vui nhộn. Nó cũng khác với 'satire' vì 'satire' có mục đích chỉ trích xã hội hoặc chính trị, trong khi 'send-up' tập trung vào việc nhại lại một đối tượng cụ thể.

Prepositions

of as

Khi đi với 'of', 'send-up of' nghĩa là sự nhại lại, châm biếm của cái gì đó (ví dụ: a send-up of a famous politician). Khi đi với 'as', 'send-up as' thể hiện vai trò hoặc hình thức mà đối tượng bị nhại lại (ví dụ: He did a send-up as the prime minister).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + send-up
  • brilliant a brilliant send-up
    (một màn nhại/châm biếm xuất sắc)
  • hilarious a hilarious send-up
    (một màn nhại/châm biếm cực kỳ hài hước)
  • loving a loving send-up
    (một màn nhại/châm biếm có thiện chí (không ác ý))
  • gentle a gentle send-up
    (một màn nhại/châm biếm nhẹ nhàng)
Verb + send-up
  • do do a send-up of
    (thực hiện một màn nhại/châm biếm về)
  • stage stage a send-up
    (dàn dựng một màn nhại/châm biếm)
  • offer offer a send-up
    (mang đến một màn nhại/châm biếm)
send-up + Preposition
  • of a send-up of pop culture
    (một màn nhại lại văn hóa đại chúng)

Idioms

  • a loving send-up

    một sự nhại/châm biếm nhưng đầy thiện chí, không có ý định xúc phạm mà chỉ để vui vẻ hoặc bày tỏ sự ngưỡng mộ qua sự hài hước.

    "The film was a loving send-up of classic spy movies, full of homage and gentle humor."

    (Bộ phim là một màn nhại đầy thiện chí dành cho các bộ phim điệp viên cổ điển, tràn ngập sự kính trọng và hài hước nhẹ nhàng.)

  • a biting send-up

    một sự nhại/châm biếm sắc sảo, gay gắt và có tính chỉ trích mạnh mẽ.

    "His stand-up routine included a biting send-up of political hypocrisy."

    (Tiết mục hài độc thoại của anh ấy bao gồm một màn châm biếm gay gắt về sự đạo đức giả của chính trị.)

  • do/make a send-up of something/someone

    nhại lại, châm biếm ai đó/cái gì đó để gây cười, chỉ trích hoặc tạo hiệu ứng hài hước.

    "The comedians did a brilliant send-up of the royal wedding."

    (Các diễn viên hài đã thực hiện một màn nhại xuất sắc về đám cưới hoàng gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

send-up

Noun
Lật mặt

Một màn trình diễn hoặc một tác phẩm viết cố tình sao chép ai đó hoặc điều gì đó một cách cường điệu để làm cho họ có vẻ buồn cười.

"The show was a send-up of popular television programmes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian did a hilarious send-up of the president.
Diễn viên hài đã có một màn nhại tổng thống rất hài hước.
Phủ định
The audience didn't expect such a biting send-up of the famous movie.
Khán giả đã không mong đợi một màn nhại châm biếm như vậy về bộ phim nổi tiếng.
Nghi vấn
Did you see the send-up they did of the awards ceremony?
Bạn có xem màn nhại mà họ đã làm về lễ trao giải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian's send-up of the president was hilarious.
Màn nhại lại tổng thống của diễn viên hài rất vui nhộn.
Phủ định
Wasn't her send-up of the talent show judges spot-on?
Chẳng phải màn nhại lại các giám khảo chương trình tài năng của cô ấy rất đúng trọng tâm sao?
Nghi vấn
Is this sketch a send-up of the latest political scandal?
Phác thảo này có phải là một trò nhại lại vụ bê bối chính trị mới nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "send-up".

Hài hước châm biếm và phê bình xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'send-up' (sự nhại/châm biếm) là một hình thức hài kịch phổ biến, thường được sử dụng để phê bình xã hội, chính trị hoặc các xu hướng văn hóa một cách thông minh và hài hước. Nó cho phép khán giả nhìn nhận lại những điều quen thuộc dưới một góc độ khác, thường là phóng đại hoặc méo mó để làm nổi bật sự vô lý hoặc thiếu sót.

Ảnh hưởng đến văn hóa giải trí

Nhiều chương trình truyền hình, phim ảnh và các vở kịch nổi tiếng ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Anh và Mỹ, đã sử dụng 'send-up' làm công cụ chính cho phong cách hài của họ. Các nhóm hài như Monty Python (Anh) hay các chương trình như Saturday Night Live (Mỹ) thường xuyên tạo ra những màn 'send-up' các nhân vật nổi tiếng, phim ảnh, quảng cáo hay các thể loại văn hóa khác, định hình nên một phần quan trọng của văn hóa giải trí đại chúng.