bursar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who manages the financial affairs of a college, university, or school.
Vietnamese Meaning
Người quản lý các vấn đề tài chính của một trường cao đẳng, đại học hoặc trường học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bursar's office handles tuition payments and financial aid."
"Văn phòng quản lý tài chính xử lý các khoản thanh toán học phí và hỗ trợ tài chính."
-
"Students can pay their fees directly to the bursar."
"Sinh viên có thể thanh toán học phí trực tiếp cho người quản lý tài chính."
-
"The bursar is responsible for disbursing scholarships."
"Người quản lý tài chính chịu trách nhiệm giải ngân học bổng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bursary | Học bổng; khoản trợ cấp tài chính (thường cho sinh viên) |
| Adjective | bursarial | Thuộc về thủ quỹ hoặc thuộc về học bổng |
| Verb | disburse | Chi trả, giải ngân (tiền) |
| Noun | disbursement | Khoản chi; sự giải ngân |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bursar' thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để chỉ người chịu trách nhiệm quản lý ngân sách, học phí, các khoản thanh toán và các hoạt động tài chính khác của một cơ sở giáo dục. Bursar đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định tài chính và hoạt động trơn tru của trường.
Prepositions
Ví dụ:
- bursar of the university (người quản lý tài chính của trường đại học)
- bursar at the school (người quản lý tài chính tại trường học)
- The bursar is responsible for the budget (người quản lý tài chính chịu trách nhiệm về ngân sách)
Collocations (Từ đi kèm)
-
chief the chief bursar (thủ quỹ trưởng; người quản lý tài chính cao nhất)
-
assistant the assistant bursar (trợ lý thủ quỹ)
-
college a college bursar (thủ quỹ của trường cao đẳng/đại học)
-
consult the consult the bursar (tham khảo ý kiến thủ quỹ (về vấn đề tài chính))
-
pay fees to the pay fees to the bursar (đóng học phí cho thủ quỹ)
-
the bursar's the bursar's report (báo cáo tài chính của thủ quỹ)
Idioms
-
The bursar's office
Văn phòng thủ quỹ; phòng quản lý tài chính sinh viên
"All student tuition inquiries should be directed to the bursar's office."
(Tất cả các thắc mắc về học phí sinh viên nên được chuyển đến văn phòng thủ quỹ.)
-
Settle the bursar’s account
Thanh toán hóa đơn/các khoản nợ tài chính với nhà trường
"You must settle the bursar's account before requesting your transcript."
(Bạn phải thanh toán dứt điểm tài khoản với thủ quỹ trước khi yêu cầu bảng điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bursar
nounNgười quản lý các vấn đề tài chính của một trường cao đẳng, đại học hoặc trường học.
"The bursar's office handles tuition payments and financial aid."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the bursar handled the finances carefully, the school remained solvent. |
Vì thủ quỹ quản lý tài chính cẩn thận, trường học vẫn duy trì khả năng thanh toán. |
| Phủ định | Unless the bursar approves the budget, we cannot proceed with the new project. |
Trừ khi thủ quỹ phê duyệt ngân sách, chúng ta không thể tiến hành dự án mới. |
| Nghi vấn | If the bursar is unavailable, who will sign the checks? |
Nếu thủ quỹ không có mặt, ai sẽ ký séc? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is the bursar at the local university. |
Cô ấy là thủ quỹ tại trường đại học địa phương. |
| Phủ định | He is not the bursar; he is an accountant. |
Anh ấy không phải là thủ quỹ; anh ấy là một kế toán viên. |
| Nghi vấn | Is she the bursar in charge of student loans? |
Cô ấy có phải là thủ quỹ phụ trách các khoản vay sinh viên không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bursar's office is responsible for managing the school's finances. |
Văn phòng thủ quỹ chịu trách nhiệm quản lý tài chính của trường. |
| Phủ định | That student's debt isn't the bursar's concern. |
Khoản nợ của sinh viên đó không phải là mối quan tâm của thủ quỹ. |
| Nghi vấn | Is this college's bursar's signature required on this form? |
Chữ ký của thủ quỹ trường cao đẳng này có bắt buộc trên biểu mẫu này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bursar".
