registrar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official responsible for keeping a register or official records, especially at a college or university.
Vietnamese Meaning
Một viên chức chịu trách nhiệm giữ sổ đăng ký hoặc hồ sơ chính thức, đặc biệt là tại một trường cao đẳng hoặc đại học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The registrar can provide you with a copy of your transcript."
"Nhân viên quản lý hồ sơ có thể cung cấp cho bạn một bản sao bảng điểm của bạn."
-
"Please contact the registrar's office to request your diploma."
"Vui lòng liên hệ với văn phòng quản lý hồ sơ để yêu cầu bằng tốt nghiệp của bạn."
-
"The registrar is responsible for maintaining the confidentiality of student records."
"Người quản lý hồ sơ chịu trách nhiệm duy trì tính bảo mật của hồ sơ sinh viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | register | đăng ký, ghi danh |
| Noun | register | sổ đăng ký, danh bạ |
| Adjective | registered | đã đăng ký, đã ghi danh |
| Noun | registration | sự đăng ký, sự ghi danh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong bối cảnh học thuật, 'registrar' thường đề cập đến người quản lý các hồ sơ học sinh, điểm số, và đăng ký khóa học. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính toàn vẹn của hồ sơ học thuật. Ngoài ra, 'registrar' cũng có thể đề cập đến một viên chức quản lý các hồ sơ công khai khác, chẳng hạn như đăng ký kết hôn hoặc khai sinh, tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn trong bối cảnh giáo dục. Phân biệt với 'receptionist' (lễ tân) người tiếp đón khách và trả lời điện thoại.
Prepositions
'at' thường được dùng để chỉ nơi làm việc của registrar: 'The registrar at the university is responsible for...' ('of' thường dùng khi muốn nói đến chức năng, quyền hạn: 'The duties of the registrar include...')
Collocations (Từ đi kèm)
-
university the university registrar (trưởng phòng đào tạo (quản lý sinh viên) của trường đại học)
-
academic the academic registrar (cán bộ quản lý hồ sơ học vụ)
-
chief the chief registrar (trưởng phòng đăng ký/hộ tịch)
-
contact contact the registrar (liên hệ với cán bộ đăng ký)
-
inform inform the registrar (thông báo cho cán bộ đăng ký)
-
consult consult the registrar (tham khảo ý kiến cán bộ đăng ký)
-
office the registrar's office (văn phòng cán bộ/trưởng phòng đăng ký)
-
approval the registrar's approval (sự chấp thuận của cán bộ/trưởng phòng đăng ký)
Idioms
-
Office of the Registrar
Văn phòng quản lý hồ sơ và đăng ký (thường ở trường đại học)
"You need to submit your transcript request to the Office of the Registrar."
(Bạn cần nộp yêu cầu cấp bảng điểm tại Văn phòng Quản lý Hồ sơ và Đăng ký.)
-
Registrar of Companies
Cán bộ đăng ký doanh nghiệp (cơ quan nhà nước)
"The company submitted its annual report to the Registrar of Companies."
(Công ty đã nộp báo cáo thường niên cho Cán bộ Đăng ký Doanh nghiệp.)
-
Act as registrar
Đảm nhiệm vai trò cán bộ đăng ký
"She was asked to act as registrar for the conference."
(Cô ấy được yêu cầu đảm nhiệm vai trò cán bộ đăng ký cho hội nghị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
registrar
nounMột viên chức chịu trách nhiệm giữ sổ đăng ký hoặc hồ sơ chính thức, đặc biệt là tại một trường cao đẳng hoặc đại học.
"The registrar can provide you with a copy of your transcript."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The registrar: a key administrative role, is responsible for maintaining student records. |
Người quản lý đăng ký: một vai trò hành chính quan trọng, chịu trách nhiệm duy trì hồ sơ sinh viên. |
| Phủ định | He is not the registrar: that role is currently vacant. |
Anh ấy không phải là người quản lý đăng ký: vai trò đó hiện đang bỏ trống. |
| Nghi vấn | Is she the registrar: the person who handles all student enrollment? |
Cô ấy có phải là người quản lý đăng ký không: người xử lý tất cả việc nhập học của sinh viên? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I needed to change my major, I would ask the registrar for assistance. |
Nếu tôi cần đổi chuyên ngành, tôi sẽ hỏi nhân viên đăng ký để được giúp đỡ. |
| Phủ định | If the registrar weren't so busy, she wouldn't take so long to process my request. |
Nếu nhân viên đăng ký không quá bận rộn, cô ấy sẽ không mất quá nhiều thời gian để xử lý yêu cầu của tôi. |
| Nghi vấn | Would you contact the registrar if you had a problem with your enrollment? |
Bạn có liên hệ với nhân viên đăng ký nếu bạn gặp vấn đề với việc đăng ký của mình không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The registrar is responsible for maintaining student records. |
Người quản lý hồ sơ chịu trách nhiệm duy trì hồ sơ sinh viên. |
| Phủ định | The registrar isn't available to answer your questions right now. |
Người quản lý hồ sơ hiện không thể trả lời câu hỏi của bạn. |
| Nghi vấn | Who is the registrar for the Faculty of Science? |
Ai là người quản lý hồ sơ của Khoa Khoa học? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the registrar had processed my application faster. |
Tôi ước nhân viên đăng ký đã xử lý đơn đăng ký của tôi nhanh hơn. |
| Phủ định | If only the registrar wouldn't lose my documents in the future. |
Giá mà nhân viên đăng ký không làm mất giấy tờ của tôi trong tương lai. |
| Nghi vấn | I wish the registrar could provide more assistance with course selection; could they? |
Tôi ước nhân viên đăng ký có thể hỗ trợ nhiều hơn trong việc chọn khóa học; họ có thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "registrar".
