(Top Banner Ad)
dean
B2
danh từ B2 Giáo dục

dean

UK: /diːn/ • US: /diːn/

Nghĩa tiếng Việt

trưởng khoa chủ nhiệm khoa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An administrative officer in charge of a college or university faculty, department, or school.

Vietnamese Meaning

Một viên chức hành chính chịu trách nhiệm quản lý một khoa, bộ môn hoặc trường học trong một trường cao đẳng hoặc đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Dean of the Faculty of Engineering announced the new curriculum."

    "Trưởng khoa Kỹ thuật đã công bố chương trình học mới."

  • "She was appointed Dean of the Business School."

    "Cô ấy được bổ nhiệm làm Trưởng khoa của Trường Kinh doanh."

  • "The Dean addressed the graduating class."

    "Trưởng khoa đã phát biểu trước khóa sinh viên tốt nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dean Trưởng khoa, chủ nhiệm khoa, trưởng phòng (ở trường đại học); trưởng đoàn (trong một nhóm/đoàn thể); trưởng giáo xứ (trong nhà thờ).
Noun deanship Chức vụ trưởng khoa/trưởng đoàn/trưởng giáo xứ.
Noun deanery Văn phòng/nhà của trưởng khoa/trưởng giáo xứ; khu vực giáo xứ dưới quyền quản lý của một trưởng giáo xứ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decem
Latin
decanus
Old French
deien
Middle English
deen
English
dean

Nguồn gốc từ 'dean'

Từ 'dean' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decanus', có nghĩa đen là 'người đứng đầu mười người' ('decem' là mười). Ban đầu, thuật ngữ này dùng để chỉ một sĩ quan tu viện hoặc quân đội phụ trách mười người. Sau này, nó được áp dụng trong các trường đại học để chỉ người đứng đầu một khoa hoặc ban.

Usage Note

Từ 'dean' thường chỉ vị trí quản lý cấp cao trong môi trường học thuật. Nó khác với 'rector' (hiệu trưởng) hoặc 'president' (chủ tịch) về phạm vi trách nhiệm; dean thường quản lý một đơn vị nhỏ hơn trong trường. Dean có thể chịu trách nhiệm về các vấn đề học thuật, hành chính và kỷ luật của sinh viên trong khoa/trường đó.

Prepositions

of for

Dean *of* (tên khoa/trường): Chỉ rõ dean chịu trách nhiệm quản lý khoa/trường nào. Dean *for* (một lĩnh vực cụ thể - ví dụ Dean for Academic Affairs): Chỉ rõ dean chịu trách nhiệm cho lĩnh vực cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dean
  • academic academic dean
    (trưởng khoa học thuật)
  • associate associate dean
    (phó trưởng khoa)
  • senior senior dean
    (trưởng khoa cấp cao/thâm niên)
  • acting acting dean
    (trưởng khoa tạm quyền)
  • medical medical dean
    (trưởng khoa y)
Dean + (of/for) Noun
  • students dean of students
    (trưởng phòng công tác sinh viên (ở Mỹ) / trưởng khoa sinh viên)
  • faculty dean of faculty
    (trưởng khoa / trưởng ban giảng viên)
  • admissions dean of admissions
    (trưởng phòng tuyển sinh)
  • academic dean for academic affairs
    (trưởng ban/phòng phụ trách học vụ)
Verb + dean
  • appoint appoint a dean
    (bổ nhiệm trưởng khoa)
  • report report to the dean
    (báo cáo với trưởng khoa)
  • consult consult the dean
    (tham khảo ý kiến trưởng khoa)

Idioms

  • dean of the diplomatic corps

    trưởng đoàn ngoại giao (người đứng đầu và có thâm niên nhất trong đoàn ngoại giao)

    "The longest-serving ambassador typically becomes the dean of the diplomatic corps in a country."

    (Đại sứ phục vụ lâu nhất thường trở thành trưởng đoàn ngoại giao tại một quốc gia.)

  • the dean of [a profession/group]

    người kỳ cựu nhất, người có uy tín nhất, hoặc người đứng đầu không chính thức trong một lĩnh vực hoặc nhóm

    "Professor Smith is considered the dean of modern American literature."

    (Giáo sư Smith được xem là người kỳ cựu nhất (hoặc 'cây đại thụ') trong văn học Mỹ hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dean

danh từ
Lật mặt

Một viên chức hành chính chịu trách nhiệm quản lý một khoa, bộ môn hoặc trường học trong một trường cao đẳng hoặc đại học.

"The Dean of the Faculty of Engineering announced the new curriculum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dean".

Vai trò của 'dean' trong giáo dục đại học

Trong môi trường đại học, 'dean' (thường dịch là trưởng khoa hoặc trưởng phòng) là một quản lý cấp cao, đứng đầu một khoa (ví dụ: Khoa Nghệ thuật, Khoa Kỹ thuật) hoặc một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: Trưởng phòng Công tác Sinh viên). Họ chịu trách nhiệm về các chương trình học thuật, quản lý giảng viên và phúc lợi sinh viên trong phạm vi quyền hạn của mình.

Vai trò của 'dean' trong nhà thờ

Trong một số nhà thờ Thiên Chúa giáo (đặc biệt là Anh giáo và Công giáo La Mã), 'dean' là một giáo sĩ cấp cao. Họ có thể là người đứng đầu một hội đồng giáo sĩ (chapter of canons) hoặc là linh mục chính của một nhà thờ chính tòa (cathedral), quản lý các hoạt động tôn giáo và hành chính của nhà thờ.