(Top Banner Ad)
financial aid
B2
noun B2 Kinh tế

financial aid

UK: /faɪˈnænʃəl eɪd/ • US: /faɪˈnænʃəl eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ tài chính trợ giúp tài chính viện trợ tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money provided to students to help them pay for education expenses, such as tuition, fees, books, and living expenses. It can come in the form of grants, scholarships, loans, or work-study programs.

Vietnamese Meaning

Hỗ trợ tài chính, tiền được cung cấp cho sinh viên để giúp họ chi trả cho các chi phí giáo dục, chẳng hạn như học phí, lệ phí, sách vở và chi phí sinh hoạt. Nó có thể ở dạng trợ cấp, học bổng, khoản vay hoặc các chương trình vừa học vừa làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students rely on financial aid to afford college."

    "Nhiều sinh viên dựa vào hỗ trợ tài chính để có đủ khả năng học đại học."

  • "The university offers various types of financial aid to its students."

    "Trường đại học cung cấp nhiều loại hỗ trợ tài chính khác nhau cho sinh viên của mình."

  • "She applied for financial aid to cover her living expenses while studying abroad."

    "Cô ấy đã nộp đơn xin hỗ trợ tài chính để trang trải chi phí sinh hoạt khi đi du học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính; nguồn vốn
Verb finance Cấp vốn, tài trợ
Noun financier Chuyên gia tài chính, nhà tài trợ
Verb aid Giúp đỡ, hỗ trợ, viện trợ
Noun aid Sự giúp đỡ, viện trợ
Adverb financially Về mặt tài chính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
Old French
financiel
English
financial
Latin
adiutare
Old French
aide
English
aid
Modern English
financial aid (compound)

Nguồn gốc của 'Hỗ trợ Tài chính'

Từ 'financial' (tài chính) bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'thanh toán'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển để chỉ sự quản lý tiền bạc. Từ 'aid' (viện trợ) cũng có gốc Latin 'adiutare', có nghĩa là 'giúp đỡ'. Khi kết hợp lại, 'financial aid' mang ý nghĩa hỗ trợ tài chính để giúp ai đó đạt được mục tiêu, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực giáo dục, giúp sinh viên trang trải chi phí học tập.

Usage Note

Financial aid là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều hình thức hỗ trợ tài chính khác nhau. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục đại học và cao hơn. Cần phân biệt 'financial aid' với các hình thức hỗ trợ tài chính khác như 'social welfare' (trợ cấp xã hội) dành cho những người có hoàn cảnh khó khăn.

Prepositions

for in

'Financial aid for': nhấn mạnh mục đích sử dụng tiền hỗ trợ. Ví dụ: 'Financial aid for tuition'. 'Financial aid in': thường dùng khi nói về việc hỗ trợ một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Financial aid in higher education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial aid
  • generous generous financial aid
    (hỗ trợ tài chính hào phóng)
  • federal federal financial aid
    (hỗ trợ tài chính của liên bang)
  • insufficient insufficient financial aid
    (hỗ trợ tài chính không đủ)
  • need-based need-based financial aid
    (hỗ trợ tài chính dựa trên nhu cầu)
Verb + financial aid
  • apply for apply for financial aid
    (nộp đơn xin hỗ trợ tài chính)
  • receive receive financial aid
    (nhận được hỗ trợ tài chính)
  • provide provide financial aid
    (cung cấp hỗ trợ tài chính)
  • grant grant financial aid
    (cấp hỗ trợ tài chính)
financial aid + Noun
  • package financial aid package
    (gói hỗ trợ tài chính)
  • office financial aid office
    (văn phòng hỗ trợ tài chính)
  • application financial aid application
    (đơn xin hỗ trợ tài chính)

Idioms

  • financial aid package

    Gói hỗ trợ tài chính (thường bao gồm học bổng, trợ cấp và/hoặc khoản vay)

    "Many universities offer a comprehensive financial aid package to help students cover tuition and living expenses."

    (Nhiều trường đại học cung cấp một gói hỗ trợ tài chính toàn diện để giúp sinh viên trang trải học phí và chi phí sinh hoạt.)

  • apply for financial aid

    Nộp đơn xin hỗ trợ tài chính

    "Students usually apply for financial aid when they apply for admission to college."

    (Sinh viên thường nộp đơn xin hỗ trợ tài chính khi họ nộp đơn vào đại học.)

  • need-based financial aid

    Hỗ trợ tài chính dựa trên nhu cầu (dành cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn)

    "The university offers need-based financial aid to ensure that talented students from all backgrounds can attend."

    (Trường đại học cung cấp hỗ trợ tài chính dựa trên nhu cầu để đảm bảo rằng sinh viên tài năng từ mọi hoàn cảnh đều có thể theo học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial aid

noun
Lật mặt

Hỗ trợ tài chính, tiền được cung cấp cho sinh viên để giúp họ chi trả cho các chi phí giáo dục, chẳng hạn như học phí, lệ phí, sách vở và chi phí sinh hoạt. Nó có thể ở dạng trợ cấp, học bổng, khoản vay hoặc các chương trình vừa học vừa làm.

"Many students rely on financial aid to afford college."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They received financial aid to attend university.
Họ đã nhận được hỗ trợ tài chính để theo học đại học.
Phủ định
He didn't receive any financial aid, so he had to work part-time.
Anh ấy không nhận được bất kỳ hỗ trợ tài chính nào, vì vậy anh ấy phải làm việc bán thời gian.
Nghi vấn
Did she apply for financial aid before the deadline?
Cô ấy có nộp đơn xin hỗ trợ tài chính trước thời hạn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be offering financial aid to students next year.
Chính phủ sẽ đang cung cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên vào năm tới.
Phủ định
The university won't be distributing financial aid until all applications are reviewed.
Trường đại học sẽ không phân phát hỗ trợ tài chính cho đến khi tất cả các đơn đăng ký được xem xét.
Nghi vấn
Will the foundation be providing financial aid for international students?
Liệu quỹ có đang cung cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She needs financial aid to attend college.
Cô ấy cần hỗ trợ tài chính để theo học đại học.
Phủ định
He does not qualify for financial aid because his parents earn too much.
Anh ấy không đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính vì bố mẹ anh ấy kiếm được quá nhiều tiền.
Nghi vấn
Do they offer financial aid at this university?
Họ có cung cấp hỗ trợ tài chính tại trường đại học này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial aid".

Hệ thống hỗ trợ tài chính trong giáo dục Mỹ

Ở Hoa Kỳ, 'financial aid' là một phần không thể thiếu trong việc tiếp cận giáo dục đại học. Nó được thiết kế để giúp sinh viên trang trải học phí, chi phí sinh hoạt, sách vở và các khoản phí khác. Các loại hỗ trợ phổ biến bao gồm học bổng (scholarships) và trợ cấp (grants) mà sinh viên không cần hoàn trả, cùng với các khoản vay sinh viên (student loans) cần phải trả lại sau này. Quy trình này thường bắt đầu bằng việc điền Mẫu Đơn Đăng Ký Hỗ Trợ Tài Chính Liên bang Dành cho Sinh viên (FAFSA).

Sự khác biệt giữa học bổng, trợ cấp và khoản vay

Điều quan trọng là phải hiểu sự khác biệt giữa các loại 'financial aid'. Học bổng và trợ cấp được coi là 'free money' (tiền miễn phí) vì chúng không cần hoàn trả; học bổng thường dựa trên thành tích học tập, trong khi trợ cấp dựa trên nhu cầu tài chính. Ngược lại, khoản vay sinh viên là số tiền bạn phải trả lại, thường kèm theo lãi suất, sau khi hoàn thành hoặc ngừng chương trình học.