(Top Banner Ad)
student loan
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Giáo dục

student loan

UK: /ˈstjuːdənt ləʊn/ • US: /ˈstuːdənt loʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vay sinh viên tín dụng sinh viên khoản vay cho sinh viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money borrowed from a bank or other financial institution that must be repaid, typically with interest, used to pay for educational expenses such as tuition, fees, and living costs.

Vietnamese Meaning

Khoản tiền vay từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác, cần phải hoàn trả, thường là có lãi suất, được sử dụng để chi trả cho các chi phí giáo dục như học phí, lệ phí và chi phí sinh hoạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took out a student loan to pay for her university education."

    "Cô ấy đã vay một khoản vay sinh viên để trả tiền học đại học."

  • "Many graduates struggle to repay their student loans."

    "Nhiều sinh viên tốt nghiệp gặp khó khăn trong việc trả nợ vay sinh viên."

  • "The government offers various student loan repayment plans."

    "Chính phủ cung cấp nhiều kế hoạch trả nợ vay sinh viên khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun student sinh viên, học sinh
Verb study học, nghiên cứu
Adjective studious chăm học, siêng năng
Noun loan khoản vay, tiền cho vay
Verb lend cho vay
Noun lender người cho vay
Verb borrow vay mượn
Noun borrower người đi vay

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studēre
Old French
estudiant
English
student
Old Norse
lán
Old English
lǣn
English
loan

Nguồn gốc của 'student'

Từ 'student' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'studēre', nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'nỗ lực'. Sau đó, nó được chuyển sang tiếng Pháp cổ thành 'estudiant' trước khi trở thành 'student' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ người đang theo học.

Nguồn gốc của 'loan'

Từ 'loan' xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'lán', mang nghĩa 'sự cho vay' hoặc 'món quà'. Nó đi vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'lǣn' và vẫn giữ nghĩa tương tự cho đến ngày nay, ám chỉ một khoản tiền được cho vay với cam kết hoàn trả.

Sự ra đời của 'student loan'

Cụm từ 'student loan' là một thuật ngữ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện để mô tả một hình thức hỗ trợ tài chính đặc biệt dành cho sinh viên đại học. Sự phổ biến của nó phản ánh chi phí giáo dục ngày càng tăng và nhu cầu vay mượn để trang trải học phí và chi phí sinh hoạt.

Usage Note

Cụm 'student loan' thường được sử dụng để chỉ một loại nợ cụ thể, phân biệt với các loại nợ khác như nợ thẻ tín dụng, nợ mua nhà (mortgage), hoặc nợ cá nhân (personal loan). Nó thường đi kèm với các điều khoản và điều kiện đặc biệt, chẳng hạn như thời gian ân hạn sau khi tốt nghiệp, hoặc các chương trình hoãn trả nợ trong trường hợp khó khăn tài chính.

Prepositions

for with

'- Student loan for (something)': Khoản vay cho mục đích gì đó, ví dụ 'student loan for tuition'.
'- Student loan with (something)': Khoản vay có đặc điểm gì đó, ví dụ 'student loan with a low interest rate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + student loan
  • federal federal student loan
    (khoản vay sinh viên liên bang)
  • private private student loan
    (khoản vay sinh viên tư nhân)
  • high-interest high-interest student loan
    (khoản vay sinh viên lãi suất cao)
  • burdensome burdensome student loan
    (khoản vay sinh viên nặng gánh)
Verb + student loan
  • take out take out a student loan
    (vay tiền sinh viên)
  • pay off pay off a student loan
    (trả hết khoản vay sinh viên)
  • default on default on a student loan
    (vỡ nợ khoản vay sinh viên (không trả được nợ))
  • consolidate consolidate student loans
    (hợp nhất các khoản vay sinh viên)
Noun + student loan
  • student loan student loan debt
    (nợ vay sinh viên)
  • student loan student loan burden
    (gánh nặng nợ sinh viên)
  • student loan student loan crisis
    (khủng hoảng nợ sinh viên)
  • student loan student loan forgiveness
    (xóa nợ sinh viên)

Idioms

  • drowning in student loan debt

    ngập trong nợ vay sinh viên (có quá nhiều nợ đến mức khó kiểm soát)

    "After graduation, many young people find themselves drowning in student loan debt."

    (Sau khi tốt nghiệp, nhiều người trẻ thấy mình ngập trong nợ vay sinh viên.)

  • student loan burden

    gánh nặng nợ sinh viên (áp lực tài chính do các khoản vay sinh viên gây ra)

    "The student loan burden often delays major life milestones like buying a house."

    (Gánh nặng nợ sinh viên thường trì hoãn các cột mốc quan trọng trong đời như mua nhà.)

  • student loan forgiveness

    chương trình/chính sách xóa nợ sinh viên (một hành động hủy bỏ một phần hoặc toàn bộ khoản nợ vay sinh viên)

    "There is an ongoing debate about the economic impact of widespread student loan forgiveness."

    (Có một cuộc tranh luận đang diễn ra về tác động kinh tế của việc xóa nợ sinh viên trên diện rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

student loan

Danh từ
Lật mặt

Khoản tiền vay từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác, cần phải hoàn trả, thường là có lãi suất, được sử dụng để chi trả cho các chi phí giáo dục như học phí, lệ phí và chi phí sinh hoạt.

"She took out a student loan to pay for her university education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many students take out student loans to finance their education.
Nhiều sinh viên vay các khoản vay sinh viên để trang trải học phí.
Phủ định
Never have so many students been burdened by student loan debt.
Chưa bao giờ có nhiều sinh viên bị gánh nặng bởi nợ vay sinh viên đến vậy.
Nghi vấn
Should you require a student loan, research your options carefully.
Nếu bạn cần một khoản vay sinh viên, hãy nghiên cứu kỹ các lựa chọn của bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student loan".

Chi phí giáo dục đại học cao

Tại nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, chi phí cho giáo dục đại học rất cao. Điều này khiến phần lớn sinh viên phải dựa vào các khoản vay sinh viên để chi trả học phí, sách vở và chi phí sinh hoạt, dẫn đến việc họ tốt nghiệp với khoản nợ đáng kể.

Gánh nặng nợ và ảnh hưởng xã hội

Nợ vay sinh viên đã trở thành một gánh nặng tài chính lớn đối với hàng triệu người trẻ, ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng trong cuộc sống như mua nhà, lập gia đình hay bắt đầu kinh doanh. Vấn đề này thường xuyên là chủ đề tranh luận chính trị về các chính sách xóa nợ hoặc hỗ trợ trả nợ nhằm giảm bớt áp lực cho thế hệ trẻ.