(Top Banner Ad)
bus depot
B1
danh từ B1 Giao thông vận tải

bus depot

UK: /ˈbʌs ˌdep.əʊ/ • US: /ˈbʌs ˌdiː.poʊ/

Nghĩa tiếng Việt

bãi xe buýt trạm xe buýt (lưu trữ và bảo trì)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where buses are parked and maintained.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi xe buýt được đỗ và bảo trì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bus depot is where they keep all the buses overnight."

    "Bãi xe buýt là nơi họ giữ tất cả xe buýt qua đêm."

  • "The new bus depot will create more jobs in the area."

    "Bãi xe buýt mới sẽ tạo ra nhiều việc làm hơn trong khu vực."

  • "The mechanic works at the bus depot."

    "Người thợ máy làm việc tại bãi xe buýt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bus Xe buýt (phương tiện giao thông công cộng)
Noun depot Kho chứa, nhà ga, bến (thường dùng cho tàu hỏa, xe buýt, hoặc kho quân sự)
Noun bus station Trạm xe buýt (thường nhỏ hơn depot, chỉ dùng cho hành khách)
Verb deposit Đặt xuống, gửi (liên quan đến gốc Latin của depot)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omnibus
French
dépôt
English (19th Century)
bus depot

Nguồn gốc của 'Bus' và 'Depot'

Cụm từ này là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Bus' là viết tắt của từ tiếng Latin 'omnibus', có nghĩa là 'cho tất cả mọi người', vì xe buýt ban đầu được thiết kế để phục vụ công chúng. 'Depot' đến từ tiếng Pháp, ban đầu có nghĩa là 'nơi gửi gắm' hoặc 'nhà kho'. Ghép lại, 'bus depot' là nơi cất giữ, bảo trì và xuất phát cho những phương tiện 'dành cho tất cả mọi người'.

Sự ra đời của Depot

Từ 'depot' được người Anh vay mượn từ tiếng Pháp vào thế kỷ 18, ban đầu chủ yếu dùng trong quân đội để chỉ các kho cung cấp hoặc căn cứ. Khi các hệ thống giao thông công cộng phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19, đặc biệt là xe buýt, từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ bến bãi hoặc trạm trung tâm lớn của xe buýt.

Usage Note

Thuật ngữ 'bus depot' thường chỉ một khu vực hoặc tòa nhà lớn hơn 'bus station' (trạm xe buýt). 'Bus depot' tập trung vào việc lưu trữ, bảo trì, và sửa chữa xe buýt, trong khi 'bus station' tập trung vào việc đón trả khách và tổ chức các tuyến xe.

Prepositions

at near

'at' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể (ví dụ: 'The bus depot is at 123 Main Street'). 'near' được sử dụng để chỉ vị trí gần (ví dụ: 'The bus depot is near the train station').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bus depot
  • central the central bus depot
    (bến xe buýt trung tâm)
  • major a major bus depot
    (một bến xe buýt lớn/chính)
  • abandoned an abandoned bus depot
    (một bến xe buýt bị bỏ hoang)
Verb + bus depot
  • operate operate from the bus depot
    (hoạt động/vận hành từ bến xe buýt)
  • head for head for the bus depot
    (đi về phía bến xe buýt)
  • maintain maintain the bus depot
    (bảo trì bến xe buýt)
Noun + bus depot
  • staff bus depot staff
    (đội ngũ nhân viên bến xe buýt)
  • closure bus depot closure
    (việc đóng cửa bến xe buýt)
  • security bus depot security
    (an ninh tại bến xe buýt)

Idioms

  • The old bus depot site

    Địa điểm từng là bến xe buýt cũ (ám chỉ một khu đất đang được tái phát triển)

    "The developers are planning apartments on the old bus depot site."

    (Các nhà phát triển đang lên kế hoạch xây dựng chung cư trên nền đất bến xe buýt cũ.)

  • (To be) stuck at the bus depot

    Bị kẹt lại ở bến xe buýt (thường do sự cố hoặc chậm trễ)

    "We were stuck at the bus depot for two hours waiting for the replacement vehicle."

    (Chúng tôi bị kẹt ở bến xe buýt hai tiếng đồng hồ để chờ xe thay thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bus depot

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi xe buýt được đỗ và bảo trì.

"The bus depot is where they keep all the buses overnight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bus depot, where many drivers start their day, is located downtown.
Bến xe buýt, nơi nhiều tài xế bắt đầu ngày mới, nằm ở trung tâm thành phố.
Phủ định
This isn't the bus depot that services the northern routes; that one is further out of town.
Đây không phải là bến xe buýt phục vụ các tuyến phía bắc; bến xe đó nằm xa hơn bên ngoài thị trấn.
Nghi vấn
Is that the bus depot which was recently renovated?
Kia có phải là bến xe buýt vừa được cải tạo gần đây không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This bus depot is where they park the school buses.
Bãi đỗ xe buýt này là nơi họ đỗ xe buýt của trường.
Phủ định
That bus depot isn't where you should wait for the express bus; it stops downtown.
Bãi đỗ xe buýt kia không phải là nơi bạn nên đợi xe buýt tốc hành; nó dừng ở trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Is this bus depot the one whose buses run to the airport?
Có phải bãi đỗ xe buýt này là nơi có xe buýt chạy đến sân bay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bus depot".

Vai trò của Bến xe trong Quy hoạch Đô thị

Bus depot không chỉ là nơi đỗ xe mà còn là một mắt xích quan trọng trong hệ thống giao thông công cộng, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Châu Âu. Các bus depot lớn thường được đặt ở các khu vực chiến lược, đóng vai trò là điểm chuyển tiếp (transit hub) kết nối các tuyến đường nội thành với các tuyến liên tỉnh hoặc ngoại ô, giúp giảm ùn tắc giao thông trong trung tâm thành phố.

Kiến trúc và Lịch sử

Nhiều bus depot lịch sử, đặc biệt là những cái được xây dựng vào giữa thế kỷ 20, có kiến trúc độc đáo phản ánh phong cách hiện đại (Modernism) thời bấy giờ. Chúng thường được coi là cổng chào đầu tiên của thành phố đối với du khách, do đó, thiết kế của chúng thường rất chú trọng đến tính thẩm mỹ và công năng sử dụng.