bus depot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where buses are parked and maintained.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi xe buýt được đỗ và bảo trì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bus depot is where they keep all the buses overnight."
"Bãi xe buýt là nơi họ giữ tất cả xe buýt qua đêm."
-
"The new bus depot will create more jobs in the area."
"Bãi xe buýt mới sẽ tạo ra nhiều việc làm hơn trong khu vực."
-
"The mechanic works at the bus depot."
"Người thợ máy làm việc tại bãi xe buýt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bus | Xe buýt (phương tiện giao thông công cộng) |
| Noun | depot | Kho chứa, nhà ga, bến (thường dùng cho tàu hỏa, xe buýt, hoặc kho quân sự) |
| Noun | bus station | Trạm xe buýt (thường nhỏ hơn depot, chỉ dùng cho hành khách) |
| Verb | deposit | Đặt xuống, gửi (liên quan đến gốc Latin của depot) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'bus depot' thường chỉ một khu vực hoặc tòa nhà lớn hơn 'bus station' (trạm xe buýt). 'Bus depot' tập trung vào việc lưu trữ, bảo trì, và sửa chữa xe buýt, trong khi 'bus station' tập trung vào việc đón trả khách và tổ chức các tuyến xe.
Prepositions
'at' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể (ví dụ: 'The bus depot is at 123 Main Street'). 'near' được sử dụng để chỉ vị trí gần (ví dụ: 'The bus depot is near the train station').
Collocations (Từ đi kèm)
-
central the central bus depot (bến xe buýt trung tâm)
-
major a major bus depot (một bến xe buýt lớn/chính)
-
abandoned an abandoned bus depot (một bến xe buýt bị bỏ hoang)
-
operate operate from the bus depot (hoạt động/vận hành từ bến xe buýt)
-
head for head for the bus depot (đi về phía bến xe buýt)
-
maintain maintain the bus depot (bảo trì bến xe buýt)
-
staff bus depot staff (đội ngũ nhân viên bến xe buýt)
-
closure bus depot closure (việc đóng cửa bến xe buýt)
-
security bus depot security (an ninh tại bến xe buýt)
Idioms
-
The old bus depot site
Địa điểm từng là bến xe buýt cũ (ám chỉ một khu đất đang được tái phát triển)
"The developers are planning apartments on the old bus depot site."
(Các nhà phát triển đang lên kế hoạch xây dựng chung cư trên nền đất bến xe buýt cũ.)
-
(To be) stuck at the bus depot
Bị kẹt lại ở bến xe buýt (thường do sự cố hoặc chậm trễ)
"We were stuck at the bus depot for two hours waiting for the replacement vehicle."
(Chúng tôi bị kẹt ở bến xe buýt hai tiếng đồng hồ để chờ xe thay thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bus depot
danh từMột địa điểm nơi xe buýt được đỗ và bảo trì.
"The bus depot is where they keep all the buses overnight."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bus depot, where many drivers start their day, is located downtown. |
Bến xe buýt, nơi nhiều tài xế bắt đầu ngày mới, nằm ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | This isn't the bus depot that services the northern routes; that one is further out of town. |
Đây không phải là bến xe buýt phục vụ các tuyến phía bắc; bến xe đó nằm xa hơn bên ngoài thị trấn. |
| Nghi vấn | Is that the bus depot which was recently renovated? |
Kia có phải là bến xe buýt vừa được cải tạo gần đây không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This bus depot is where they park the school buses. |
Bãi đỗ xe buýt này là nơi họ đỗ xe buýt của trường. |
| Phủ định | That bus depot isn't where you should wait for the express bus; it stops downtown. |
Bãi đỗ xe buýt kia không phải là nơi bạn nên đợi xe buýt tốc hành; nó dừng ở trung tâm thành phố. |
| Nghi vấn | Is this bus depot the one whose buses run to the airport? |
Có phải bãi đỗ xe buýt này là nơi có xe buýt chạy đến sân bay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bus depot".
