bus garage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building where buses are stored and maintained.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà nơi xe buýt được lưu trữ và bảo trì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bus garage is located on the outskirts of the city."
"Nhà để xe buýt nằm ở vùng ngoại ô thành phố."
-
"The new bus garage has improved working conditions for the mechanics."
"Nhà để xe buýt mới đã cải thiện điều kiện làm việc cho các thợ máy."
-
"The bus garage is responsible for the maintenance of all the buses in the city."
"Nhà để xe buýt chịu trách nhiệm bảo trì tất cả các xe buýt trong thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một địa điểm cụ thể, nơi các xe buýt được giữ an toàn, bảo dưỡng và sửa chữa. Nó khác với 'bus stop' (trạm xe buýt) là nơi hành khách chờ xe và 'bus station' (bến xe buýt) là nơi xe buýt dừng để đón trả khách.
Prepositions
‘At’ dùng để chỉ địa điểm cụ thể. ‘In’ dùng để chỉ ở bên trong. ‘Near’ dùng để chỉ ở gần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large bus garage (bãi xe buýt lớn)
-
local bus garage (bãi xe buýt địa phương)
-
municipal bus garage (bãi xe buýt của thành phố)
-
abandoned bus garage (bãi xe buýt bỏ hoang)
-
operate a bus garage (vận hành một bãi xe buýt)
-
manage a bus garage (quản lý một bãi xe buýt)
-
drive into the bus garage (lái xe vào bãi xe buýt)
-
return to the bus garage (quay trở lại bãi xe buýt)
-
bus garage manager (quản lý bãi xe buýt)
-
bus garage staff (nhân viên bãi xe buýt)
-
bus garage location (vị trí bãi xe buýt)
Idioms
-
as organized as a bus garage at rush hour
Cực kỳ hỗn loạn, mất trật tự.
"With three teams trying to work in one small office, the project became as organized as a bus garage at rush hour."
(Với ba đội cố gắng làm việc trong một văn phòng nhỏ, dự án trở nên hỗn loạn như một bãi xe buýt vào giờ cao điểm.)
-
It's not a bus garage.
Một cách nói (thường là để khiển trách) rằng đây không phải là nơi để đỗ xe hay vứt đồ bừa bãi.
"Hey, you can't leave your shopping cart in the middle of the aisle. This isn't a bus garage!"
(Này, anh không thể để xe đẩy hàng giữa lối đi được. Đây không phải bãi xe buýt đâu!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bus garage
danh từMột tòa nhà nơi xe buýt được lưu trữ và bảo trì.
"The bus garage is located on the outskirts of the city."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the new bus garage was built downtown improved commutes is undeniable. |
Việc nhà để xe buýt mới được xây dựng ở trung tâm thành phố đã cải thiện việc đi lại là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the bus garage will be open on weekends is not yet known. |
Liệu nhà để xe buýt có mở cửa vào cuối tuần hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Whether the city council approved the new bus garage is important for public transportation planning. |
Việc hội đồng thành phố có phê duyệt nhà để xe buýt mới hay không là rất quan trọng đối với quy hoạch giao thông công cộng. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new bus garage is located near the city center. |
Nhà để xe buýt mới nằm gần trung tâm thành phố. |
| Phủ định | There isn't a bus garage in this small town. |
Không có nhà để xe buýt nào ở thị trấn nhỏ này. |
| Nghi vấn | Is that the main bus garage for the region? |
Đó có phải là nhà để xe buýt chính của khu vực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bus garage".
