(Top Banner Ad)
bus garage
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

bus garage

UK: /ˈbʌs ˈɡærɑːʒ/ • US: /ˈbʌs ˈɡærɑːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà để xe buýt ga ra xe buýt bãi đỗ xe buýt (có mái che và khu bảo trì)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building where buses are stored and maintained.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà nơi xe buýt được lưu trữ và bảo trì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bus garage is located on the outskirts of the city."

    "Nhà để xe buýt nằm ở vùng ngoại ô thành phố."

  • "The new bus garage has improved working conditions for the mechanics."

    "Nhà để xe buýt mới đã cải thiện điều kiện làm việc cho các thợ máy."

  • "The bus garage is responsible for the maintenance of all the buses in the city."

    "Nhà để xe buýt chịu trách nhiệm bảo trì tất cả các xe buýt trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bus xe buýt
Verb bus vận chuyển (ai đó) bằng xe buýt
Noun bussing / busing sự vận chuyển bằng xe buýt
Noun garage nhà để xe, ga-ra sửa chữa
Verb garage cất xe vào ga-ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omnibus ('for all')
French
omnibus
English
bus (shortened)
Proto-Germanic
*warōn ('to protect, defend')
Old French
garer ('to shelter, dock ships')
French
garage ('a place for sheltering')
Modern English
bus garage (compound noun)

Xe buýt: Phương tiện 'dành cho tất cả mọi người'

Từ 'bus' là dạng viết tắt của từ Latin 'omnibus', có nghĩa là 'dành cho tất cả'. Tên gọi này lần đầu tiên được sử dụng vào những năm 1820 ở Pháp cho một loại xe ngựa công cộng, nhấn mạnh rằng đây là dịch vụ vận chuyển dành cho mọi tầng lớp trong xã hội, không phân biệt giàu nghèo.

Garage: Từ nơi trú ẩn cho tàu đến nhà cho ô tô

Từ 'garage' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'garer', ban đầu có nghĩa là 'cung cấp nơi trú ẩn', thường dùng cho tàu thuyền cập bến. Khi ô tô trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, từ này được mượn để chỉ một nơi an toàn để cất giữ những 'cỗ xe không ngựa' đắt tiền.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một địa điểm cụ thể, nơi các xe buýt được giữ an toàn, bảo dưỡng và sửa chữa. Nó khác với 'bus stop' (trạm xe buýt) là nơi hành khách chờ xe và 'bus station' (bến xe buýt) là nơi xe buýt dừng để đón trả khách.

Prepositions

at in near

‘At’ dùng để chỉ địa điểm cụ thể. ‘In’ dùng để chỉ ở bên trong. ‘Near’ dùng để chỉ ở gần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bus garage
  • large bus garage
    (bãi xe buýt lớn)
  • local bus garage
    (bãi xe buýt địa phương)
  • municipal bus garage
    (bãi xe buýt của thành phố)
  • abandoned bus garage
    (bãi xe buýt bỏ hoang)
Verb + bus garage
  • operate a bus garage
    (vận hành một bãi xe buýt)
  • manage a bus garage
    (quản lý một bãi xe buýt)
  • drive into the bus garage
    (lái xe vào bãi xe buýt)
  • return to the bus garage
    (quay trở lại bãi xe buýt)
Noun + bus garage
  • bus garage manager
    (quản lý bãi xe buýt)
  • bus garage staff
    (nhân viên bãi xe buýt)
  • bus garage location
    (vị trí bãi xe buýt)

Idioms

  • as organized as a bus garage at rush hour

    Cực kỳ hỗn loạn, mất trật tự.

    "With three teams trying to work in one small office, the project became as organized as a bus garage at rush hour."

    (Với ba đội cố gắng làm việc trong một văn phòng nhỏ, dự án trở nên hỗn loạn như một bãi xe buýt vào giờ cao điểm.)

  • It's not a bus garage.

    Một cách nói (thường là để khiển trách) rằng đây không phải là nơi để đỗ xe hay vứt đồ bừa bãi.

    "Hey, you can't leave your shopping cart in the middle of the aisle. This isn't a bus garage!"

    (Này, anh không thể để xe đẩy hàng giữa lối đi được. Đây không phải bãi xe buýt đâu!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bus garage

danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà nơi xe buýt được lưu trữ và bảo trì.

"The bus garage is located on the outskirts of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new bus garage was built downtown improved commutes is undeniable.
Việc nhà để xe buýt mới được xây dựng ở trung tâm thành phố đã cải thiện việc đi lại là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the bus garage will be open on weekends is not yet known.
Liệu nhà để xe buýt có mở cửa vào cuối tuần hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Whether the city council approved the new bus garage is important for public transportation planning.
Việc hội đồng thành phố có phê duyệt nhà để xe buýt mới hay không là rất quan trọng đối với quy hoạch giao thông công cộng.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new bus garage is located near the city center.
Nhà để xe buýt mới nằm gần trung tâm thành phố.
Phủ định
There isn't a bus garage in this small town.
Không có nhà để xe buýt nào ở thị trấn nhỏ này.
Nghi vấn
Is that the main bus garage for the region?
Đó có phải là nhà để xe buýt chính của khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bus garage".

Trái tim của Giao thông Đô thị

Ở nhiều thành phố phương Tây, bãi xe buýt không chỉ là nơi đỗ xe. Nó là một trung tâm hậu cần quan trọng, nơi các xe buýt được bảo trì, sửa chữa, rửa sạch, và nạp nhiên liệu. Đây cũng là nơi các tài xế bắt đầu và kết thúc ca làm việc, đảm bảo mạng lưới giao thông công cộng của thành phố vận hành trơn tru mỗi ngày.

Di sản Kiến trúc Bất ngờ

Một số bãi xe buýt cũ, đặc biệt là những công trình được xây dựng vào giữa thế kỷ 20, ngày nay được công nhận là những ví dụ điển hình về các phong cách kiến trúc như Art Deco hay Brutalism. Thay vì bị phá bỏ, chúng đôi khi được bảo tồn như những di tích lịch sử và được chuyển đổi công năng thành không gian công cộng hoặc khu phức hợp thương mại.