depot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một địa điểm để lưu trữ số lượng lớn thiết bị, thực phẩm hoặc hàng hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The military depot was well-guarded."
"Kho quân sự được bảo vệ nghiêm ngặt."
-
"The bus depot is located downtown."
"Bến xe buýt nằm ở trung tâm thành phố."
-
"They unloaded the supplies at the depot."
"Họ dỡ hàng tiếp tế tại kho."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | deposit | tiền đặt cọc, chất lắng đọng |
| Verb | deposit | gửi (tiền), đặt cọc |
| Noun | deposition | sự lắng đọng, sự phế truất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'depot' thường được dùng để chỉ các kho lớn, đặc biệt là những kho thuộc về chính phủ hoặc một tổ chức lớn. Nó mang tính chất lưu trữ lâu dài và có quy mô lớn hơn so với 'warehouse' (nhà kho) thông thường. Trong quân sự, 'depot' có thể chỉ một căn cứ hậu cần.
Prepositions
‘at’ được dùng khi chỉ vị trí cụ thể của depot (e.g., 'The goods are at the depot.'). ‘in’ được dùng khi nói về việc depot là một phần của một khu vực lớn hơn hoặc khi nói về việc gì đó nằm bên trong depot (e.g., 'The equipment is in the depot.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
bus bus depot (bến xe buýt)
-
train train depot (nhà ga xe lửa)
-
supply supply depot (kho tiếp tế)
-
arrive at arrive at the depot (đến nhà ga)
-
leave from leave from the depot (khởi hành từ nhà ga)
-
wait at wait at the depot (chờ ở nhà ga)
Idioms
-
One-stop depot
Một địa điểm cung cấp mọi thứ cần thiết; một nơi đáp ứng mọi nhu cầu.
"This website is a one-stop depot for all your travel needs."
(Trang web này là một địa điểm cung cấp mọi thứ bạn cần cho chuyến đi của mình.)
-
Depot of information
Một nơi hoặc người chứa nhiều thông tin.
"The library is a depot of information."
(Thư viện là một kho thông tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
depot
danh từMột địa điểm để lưu trữ số lượng lớn thiết bị, thực phẩm hoặc hàng hóa.
"The military depot was well-guarded."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depot".
