(Top Banner Ad)
depot
B1
danh từ B1 Vận tải, Quân sự, Công nghiệp

depot

UK: /ˈdepoʊ/ • US: /ˈdiːpoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

kho trạm bến căn cứ hậu cần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place for the storage of large quantities of equipment, food, or goods.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm để lưu trữ số lượng lớn thiết bị, thực phẩm hoặc hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military depot was well-guarded."

    "Kho quân sự được bảo vệ nghiêm ngặt."

  • "The bus depot is located downtown."

    "Bến xe buýt nằm ở trung tâm thành phố."

  • "They unloaded the supplies at the depot."

    "Họ dỡ hàng tiếp tế tại kho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deposit tiền đặt cọc, chất lắng đọng
Verb deposit gửi (tiền), đặt cọc
Noun deposition sự lắng đọng, sự phế truất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Quân sự, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

French
dépôt
Latin
depositum
English
depot

Nguồn gốc của 'Depot'

Từ 'depot' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'dépôt', có nghĩa là 'nơi để'. Tiếng Pháp lại mượn từ tiếng Latinh 'depositum', nghĩa là 'thứ gì đó được đặt xuống' hoặc 'nơi cất giữ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một nơi an toàn để cất giữ đồ đạc, trước khi nó mang nghĩa là nhà ga xe lửa hoặc xe buýt như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'depot' thường được dùng để chỉ các kho lớn, đặc biệt là những kho thuộc về chính phủ hoặc một tổ chức lớn. Nó mang tính chất lưu trữ lâu dài và có quy mô lớn hơn so với 'warehouse' (nhà kho) thông thường. Trong quân sự, 'depot' có thể chỉ một căn cứ hậu cần.

Prepositions

at in

‘at’ được dùng khi chỉ vị trí cụ thể của depot (e.g., 'The goods are at the depot.'). ‘in’ được dùng khi nói về việc depot là một phần của một khu vực lớn hơn hoặc khi nói về việc gì đó nằm bên trong depot (e.g., 'The equipment is in the depot.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + depot
  • bus bus depot
    (bến xe buýt)
  • train train depot
    (nhà ga xe lửa)
  • supply supply depot
    (kho tiếp tế)
Verb + depot
  • arrive at arrive at the depot
    (đến nhà ga)
  • leave from leave from the depot
    (khởi hành từ nhà ga)
  • wait at wait at the depot
    (chờ ở nhà ga)

Idioms

  • One-stop depot

    Một địa điểm cung cấp mọi thứ cần thiết; một nơi đáp ứng mọi nhu cầu.

    "This website is a one-stop depot for all your travel needs."

    (Trang web này là một địa điểm cung cấp mọi thứ bạn cần cho chuyến đi của mình.)

  • Depot of information

    Một nơi hoặc người chứa nhiều thông tin.

    "The library is a depot of information."

    (Thư viện là một kho thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depot

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm để lưu trữ số lượng lớn thiết bị, thực phẩm hoặc hàng hóa.

"The military depot was well-guarded."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depot".

Depot và Sự Phát Triển của Giao Thông

Sự phát triển của các 'depot' (nhà ga, bến xe) gắn liền với lịch sử phát triển của giao thông công cộng. Chúng không chỉ là nơi dừng chân mà còn là trung tâm kinh tế, xã hội của các khu vực, tạo điều kiện cho việc di chuyển và giao thương dễ dàng hơn.