(Top Banner Ad)
buses
A2
Danh từ A2 Giao thông vận tải

buses

UK: /ˈbʌsɪz/ • US: /ˈbʌsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

xe buýt (số nhiều) những chiếc xe buýt các xe buýt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of bus: vehicles designed to carry many passengers.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'bus': phương tiện được thiết kế để chở nhiều hành khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The buses are often crowded during rush hour."

    "Xe buýt thường rất đông vào giờ cao điểm."

  • "The school provides buses for the students."

    "Trường học cung cấp xe buýt cho học sinh."

  • "Many buses in the city are now electric."

    "Nhiều xe buýt trong thành phố hiện nay là xe điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bus Xe buýt (phương tiện vận chuyển công cộng cỡ lớn)
Verb bus Đi bằng xe buýt; (Ngành dịch vụ) Dọn dẹp bàn ăn (bus tables)
Noun omnibus Tuyển tập (tập hợp nhiều cuốn sách hoặc tác phẩm của một tác giả); (Lịch sử) Xe buýt lớn
Noun busman Tài xế xe buýt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omnis
Latin
omnibus
French / English (1830s)
omnibus
English (1840s)
bus

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'bus' là dạng rút gọn của 'omnibus'. Trong tiếng Latin, 'omnibus' là dạng dative số nhiều của 'omnis', có nghĩa là 'cho tất cả mọi người'. Chiếc xe công cộng đầu tiên được đặt tên là 'Omnibus' ở Pháp vào năm 1826 vì nó phục vụ mọi tầng lớp, nhấn mạnh tính công bằng và đại chúng.

Sự rút gọn từ 'Omnibus'

Việc rút gọn từ 'omnibus' thành 'bus' diễn ra nhanh chóng vào giữa thế kỷ 19 ở Anh và Mỹ. Ban đầu, 'bus' chỉ là tiếng lóng nhưng sau đó trở thành từ tiêu chuẩn, vì người ta thích cách gọi ngắn gọn hơn cho phương tiện giao thông phổ biến này.

Usage Note

Đây là dạng số nhiều thông thường của danh từ 'bus'. Không có sắc thái đặc biệt nào, chỉ đơn giản là biểu thị số lượng nhiều hơn một chiếc xe buýt.

Prepositions

on by

Khi nói về việc đi lại bằng xe buýt, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'She goes to work on the bus.' (Cô ấy đi làm bằng xe buýt.). 'By' được sử dụng để chỉ phương tiện nói chung, ví dụ: 'We traveled by buses and trains' (Chúng tôi di chuyển bằng xe buýt và tàu hỏa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buses
  • crowded crowded buses
    (những chiếc xe buýt đông đúc)
  • local local buses
    (xe buýt địa phương / tuyến nội thành)
  • double-decker double-decker buses
    (xe buýt hai tầng)
Verb + buses
  • catch catch the buses
    (đón/bắt kịp chuyến xe buýt)
  • miss miss the buses
    (lỡ chuyến xe buýt)
  • run buses run every 15 minutes
    (các chuyến xe buýt chạy cứ mỗi 15 phút)
Noun + buses
  • school school buses
    (xe buýt trường học)
  • tour tour buses
    (xe buýt du lịch)

Idioms

  • miss the bus

    Bỏ lỡ cơ hội; Đến quá muộn để hành động

    "You need to invest now, or you'll miss the bus on this rising stock."

    (Bạn cần đầu tư ngay bây giờ, nếu không bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội với cổ phiếu đang tăng này.)

  • a busman's holiday

    Kỳ nghỉ mà người đó làm việc tương tự như công việc thường ngày của mình (Ví dụ: Tài xế xe buýt đi nghỉ mát bằng cách lái xe du lịch)

    "The chef spent his vacation cooking for friends; it was a real busman's holiday."

    (Người đầu bếp dành kỳ nghỉ của mình để nấu ăn cho bạn bè; đó đúng là một kỳ nghỉ 'kiểu người lái xe buýt'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buses

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'bus': phương tiện được thiết kế để chở nhiều hành khách.

"The buses are often crowded during rush hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buses".

Xe buýt hai tầng của London

Ở Vương quốc Anh, đặc biệt là London, xe buýt hai tầng màu đỏ (red double-decker buses) là một biểu tượng nổi tiếng toàn cầu. Mặc dù nhiều mẫu xe hiện đại đã được đưa vào sử dụng, hình ảnh chiếc xe buýt hai tầng vẫn đại diện cho giao thông công cộng Anh.

Xe buýt trường học màu vàng

Tại Hoa Kỳ và Canada, xe buýt trường học gần như luôn có màu vàng tươi đặc trưng ('School Bus Yellow'). Màu này được chọn vì nó dễ nhận thấy nhất trong điều kiện ánh sáng yếu và sương mù, giúp tăng cường độ an toàn cho học sinh.