(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ buses
A2

buses

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

xe buýt (số nhiều) những chiếc xe buýt các xe buýt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Buses'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Số nhiều của 'bus': phương tiện được thiết kế để chở nhiều hành khách.

Definition (English Meaning)

Plural of bus: vehicles designed to carry many passengers.

Ví dụ Thực tế với 'Buses'

  • "The buses are often crowded during rush hour."

    "Xe buýt thường rất đông vào giờ cao điểm."

  • "The school provides buses for the students."

    "Trường học cung cấp xe buýt cho học sinh."

  • "Many buses in the city are now electric."

    "Nhiều xe buýt trong thành phố hiện nay là xe điện."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Buses'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: buses (số nhiều)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông vận tải

Ghi chú Cách dùng 'Buses'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là dạng số nhiều thông thường của danh từ 'bus'. Không có sắc thái đặc biệt nào, chỉ đơn giản là biểu thị số lượng nhiều hơn một chiếc xe buýt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on by

Khi nói về việc đi lại bằng xe buýt, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'She goes to work on the bus.' (Cô ấy đi làm bằng xe buýt.). 'By' được sử dụng để chỉ phương tiện nói chung, ví dụ: 'We traveled by buses and trains' (Chúng tôi di chuyển bằng xe buýt và tàu hỏa).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Buses'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)