buses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'bus': phương tiện được thiết kế để chở nhiều hành khách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The buses are often crowded during rush hour."
"Xe buýt thường rất đông vào giờ cao điểm."
-
"The school provides buses for the students."
"Trường học cung cấp xe buýt cho học sinh."
-
"Many buses in the city are now electric."
"Nhiều xe buýt trong thành phố hiện nay là xe điện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng số nhiều thông thường của danh từ 'bus'. Không có sắc thái đặc biệt nào, chỉ đơn giản là biểu thị số lượng nhiều hơn một chiếc xe buýt.
Prepositions
Khi nói về việc đi lại bằng xe buýt, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'She goes to work on the bus.' (Cô ấy đi làm bằng xe buýt.). 'By' được sử dụng để chỉ phương tiện nói chung, ví dụ: 'We traveled by buses and trains' (Chúng tôi di chuyển bằng xe buýt và tàu hỏa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
crowded crowded buses (những chiếc xe buýt đông đúc)
-
local local buses (xe buýt địa phương / tuyến nội thành)
-
double-decker double-decker buses (xe buýt hai tầng)
-
catch catch the buses (đón/bắt kịp chuyến xe buýt)
-
miss miss the buses (lỡ chuyến xe buýt)
-
run buses run every 15 minutes (các chuyến xe buýt chạy cứ mỗi 15 phút)
-
school school buses (xe buýt trường học)
-
tour tour buses (xe buýt du lịch)
Idioms
-
miss the bus
Bỏ lỡ cơ hội; Đến quá muộn để hành động
"You need to invest now, or you'll miss the bus on this rising stock."
(Bạn cần đầu tư ngay bây giờ, nếu không bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội với cổ phiếu đang tăng này.)
-
a busman's holiday
Kỳ nghỉ mà người đó làm việc tương tự như công việc thường ngày của mình (Ví dụ: Tài xế xe buýt đi nghỉ mát bằng cách lái xe du lịch)
"The chef spent his vacation cooking for friends; it was a real busman's holiday."
(Người đầu bếp dành kỳ nghỉ của mình để nấu ăn cho bạn bè; đó đúng là một kỳ nghỉ 'kiểu người lái xe buýt'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buses
Danh từSố nhiều của 'bus': phương tiện được thiết kế để chở nhiều hành khách.
"The buses are often crowded during rush hour."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buses".
