motor coaches
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Large, comfortable buses used for longer journeys.
Vietnamese Meaning
Những chiếc xe buýt lớn, thoải mái được sử dụng cho những hành trình dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many tourists prefer to travel by motor coaches because they are comfortable and convenient."
"Nhiều khách du lịch thích đi bằng xe khách đường dài vì chúng thoải mái và tiện lợi."
-
"The motor coaches are equipped with Wi-Fi and comfortable seats."
"Những chiếc xe khách đường dài được trang bị Wi-Fi và ghế ngồi thoải mái."
-
"We took a motor coach from New York to Boston."
"Chúng tôi đi xe khách đường dài từ New York đến Boston."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'motor coaches' thường được dùng để chỉ những xe buýt đường dài, có trang bị tiện nghi tốt hơn so với xe buýt thông thường. Nó nhấn mạnh vào sự thoải mái và khả năng di chuyển trên những khoảng cách xa.
Prepositions
'+ on': chỉ việc đi trên xe (e.g., 'There are restrooms on the motor coach.')
+ in: chỉ vị trí bên trong xe (e.g., 'It's comfortable in the motor coach.')
+ to: chỉ điểm đến hoặc mục đích liên quan đến xe (e.g., 'We traveled to London on a motor coach.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable motor coaches (những chiếc xe khách tiện nghi)
-
luxury luxury motor coaches (những chiếc xe khách sang trọng)
-
modern modern motor coaches (những chiếc xe khách hiện đại)
-
double-decker double-decker motor coaches (những chiếc xe khách hai tầng)
-
operate operate motor coaches (vận hành xe khách)
-
drive drive motor coaches (lái xe khách)
-
charter charter motor coaches (thuê xe khách theo chuyến)
-
board board motor coaches (lên xe khách)
-
motor coach motor coach driver (tài xế xe khách)
-
motor coach motor coach tour (chuyến du lịch bằng xe khách)
-
motor coach motor coach company (công ty xe khách)
Idioms
-
charter a motor coach
thuê một chiếc xe khách (cho một nhóm hoặc chuyến đi cụ thể)
"They decided to charter a motor coach for their school trip to the museum."
(Họ quyết định thuê một chiếc xe khách cho chuyến đi của trường đến bảo tàng.)
-
take a motor coach tour
đi một chuyến du lịch bằng xe khách (thường là tour có tổ chức)
"Many tourists prefer to take a motor coach tour to see the scenic countryside."
(Nhiều du khách thích đi tour bằng xe khách để ngắm cảnh nông thôn tuyệt đẹp.)
-
travel by motor coach
di chuyển bằng xe khách
"It's often more economical to travel by motor coach for long distances with a group."
(Đi bằng xe khách thường tiết kiệm hơn khi di chuyển quãng đường dài với một nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motor coaches
Danh từNhững chiếc xe buýt lớn, thoải mái được sử dụng cho những hành trình dài.
"Many tourists prefer to travel by motor coaches because they are comfortable and convenient."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motor coaches".
