(Top Banner Ad)
motor coaches
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải

motor coaches

UK: /ˈməʊtə ˈkəʊtʃɪz/ • US: /ˈmoʊtər ˈkoʊtʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

xe khách đường dài xe buýt đường dài xe đò (miền Nam)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Large, comfortable buses used for longer journeys.

Vietnamese Meaning

Những chiếc xe buýt lớn, thoải mái được sử dụng cho những hành trình dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many tourists prefer to travel by motor coaches because they are comfortable and convenient."

    "Nhiều khách du lịch thích đi bằng xe khách đường dài vì chúng thoải mái và tiện lợi."

  • "The motor coaches are equipped with Wi-Fi and comfortable seats."

    "Những chiếc xe khách đường dài được trang bị Wi-Fi và ghế ngồi thoải mái."

  • "We took a motor coach from New York to Boston."

    "Chúng tôi đi xe khách đường dài từ New York đến Boston."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motor động cơ, xe máy
Verb motor đi xe máy/ô tô
Noun motorist người lái xe ô tô
Verb motorize cơ giới hóa, lắp động cơ
Adjective motorized có động cơ, cơ giới
Noun coach huấn luyện viên; xe khách
Verb coach huấn luyện, đào tạo
Noun coaching sự huấn luyện, đào tạo

Synonyms

tour buses (xe buýt du lịch)coaches (xe khách)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mōtor (mover)
Old French
moteur
English
motor (14th century)
Hungarian
Kocs (village name)
Hungarian
kocsi (wagon from Kocs)
German
Kutsche
French
coche
English
coach (16th century)
English
motor coach (early 20th century)

Nguồn gốc của 'Motor'

Từ 'motor' xuất phát từ tiếng Latin 'mōtor', có nghĩa là 'người di chuyển' hoặc 'cái làm cho di chuyển'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một tác nhân, một người. Đến thế kỷ 19, khi động cơ phát triển, 'motor' bắt đầu được dùng để chỉ bộ phận máy móc tạo ra chuyển động, như trong 'động cơ ô tô'.

Câu chuyện của 'Coach'

Từ 'coach' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tên một ngôi làng nhỏ ở Hungary tên là Kocs vào thế kỷ 15. Ngôi làng này nổi tiếng với việc sản xuất những cỗ xe ngựa chất lượng cao. Những cỗ xe này được gọi là 'kocsi szekér' (xe Kocs) trong tiếng Hungary, sau đó lan rộng sang các ngôn ngữ châu Âu khác, trở thành 'Kutsche' (tiếng Đức), 'coche' (tiếng Pháp) và cuối cùng là 'coach' trong tiếng Anh, ban đầu dùng để chỉ một loại xe ngựa lớn để chở nhiều người.

Usage Note

Cụm từ 'motor coaches' thường được dùng để chỉ những xe buýt đường dài, có trang bị tiện nghi tốt hơn so với xe buýt thông thường. Nó nhấn mạnh vào sự thoải mái và khả năng di chuyển trên những khoảng cách xa.

Prepositions

on in to

'+ on': chỉ việc đi trên xe (e.g., 'There are restrooms on the motor coach.')
+ in: chỉ vị trí bên trong xe (e.g., 'It's comfortable in the motor coach.')
+ to: chỉ điểm đến hoặc mục đích liên quan đến xe (e.g., 'We traveled to London on a motor coach.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motor coaches
  • comfortable comfortable motor coaches
    (những chiếc xe khách tiện nghi)
  • luxury luxury motor coaches
    (những chiếc xe khách sang trọng)
  • modern modern motor coaches
    (những chiếc xe khách hiện đại)
  • double-decker double-decker motor coaches
    (những chiếc xe khách hai tầng)
Verb + motor coaches
  • operate operate motor coaches
    (vận hành xe khách)
  • drive drive motor coaches
    (lái xe khách)
  • charter charter motor coaches
    (thuê xe khách theo chuyến)
  • board board motor coaches
    (lên xe khách)
motor coaches + Noun
  • motor coach motor coach driver
    (tài xế xe khách)
  • motor coach motor coach tour
    (chuyến du lịch bằng xe khách)
  • motor coach motor coach company
    (công ty xe khách)

Idioms

  • charter a motor coach

    thuê một chiếc xe khách (cho một nhóm hoặc chuyến đi cụ thể)

    "They decided to charter a motor coach for their school trip to the museum."

    (Họ quyết định thuê một chiếc xe khách cho chuyến đi của trường đến bảo tàng.)

  • take a motor coach tour

    đi một chuyến du lịch bằng xe khách (thường là tour có tổ chức)

    "Many tourists prefer to take a motor coach tour to see the scenic countryside."

    (Nhiều du khách thích đi tour bằng xe khách để ngắm cảnh nông thôn tuyệt đẹp.)

  • travel by motor coach

    di chuyển bằng xe khách

    "It's often more economical to travel by motor coach for long distances with a group."

    (Đi bằng xe khách thường tiết kiệm hơn khi di chuyển quãng đường dài với một nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motor coaches

Danh từ
Lật mặt

Những chiếc xe buýt lớn, thoải mái được sử dụng cho những hành trình dài.

"Many tourists prefer to travel by motor coaches because they are comfortable and convenient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motor coaches".

Vai trò trong Du lịch và Chuyến đi Nhóm

Ở nhiều nước phương Tây, xe khách (motor coaches) đóng vai trò quan trọng trong ngành du lịch và vận chuyển nhóm. Chúng thường được sử dụng cho các tour du lịch đường dài, chuyến đi học, chuyến đi của người cao tuổi, hoặc để chở khán giả đến các sự kiện thể thao và hòa nhạc. Xe khách mang lại một phương tiện di chuyển hiệu quả và thoải mái cho các nhóm lớn, thường có tiện nghi như điều hòa, nhà vệ sinh và ghế ngồi ngả lưng.

Biểu tượng của Du lịch Đường bộ

Xe khách thường được xem là biểu tượng của những chuyến du lịch đường bộ khám phá, cho phép du khách thư giãn và ngắm cảnh mà không cần phải tự lái. Chúng giúp kết nối các thành phố và điểm đến du lịch, trở thành một phần không thể thiếu của trải nghiệm du lịch cho hàng triệu người mỗi năm, đặc biệt đối với những người muốn trải nghiệm cảnh quan đa dạng của một khu vực hoặc quốc gia.