(Top Banner Ad)
business attire
B2
Noun B2 Kinh tế

business attire

UK: /ˈbɪznɪs əˈtaɪər/ • US: /ˈbɪznəs əˈtaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

trang phục công sở quần áo công sở trang phục đi làm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing that is considered appropriate for a professional work environment, typically conservative and formal.

Vietnamese Meaning

Trang phục được coi là phù hợp cho môi trường làm việc chuyên nghiệp, thường trang trọng và lịch sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company requires all employees to wear business attire during client meetings."

    "Công ty yêu cầu tất cả nhân viên mặc trang phục công sở trong các cuộc họp với khách hàng."

  • "She always looks sharp in business attire."

    "Cô ấy luôn trông sắc sảo trong bộ trang phục công sở."

  • "The dress code for the conference is business attire."

    "Quy định về trang phục cho hội nghị là trang phục công sở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business Việc kinh doanh, công ty, thương vụ.
Noun businessperson Doanh nhân (dùng chung cho cả nam và nữ).
Adjective busy Bận rộn.
Noun (uncountable) attire Trang phục, y phục (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Adjective attired Được ăn mặc (theo một cách cụ thể). Ví dụ: He was formally attired for the event.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis (sự bận rộn, lo lắng)
Middle English
bisinesse
Old French
atirier (sắp xếp, trang bị)
Middle English
atiren
Modern English
business + attire

“Business” - Từ “Bận Rộn” đến “Kinh Doanh”

Ban đầu, từ 'business' trong tiếng Anh cổ ('bisignis') chỉ đơn giản có nghĩa là 'sự bận rộn' (busyness). Nó mô tả trạng thái luôn tay luôn chân, có việc để làm. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ công việc, nghề nghiệp, và cuối cùng là các hoạt động thương mại, kinh doanh như chúng ta hiểu ngày nay.

“Attire” - Nghệ Thuật “Sắp Đặt” Trang Phục

Từ 'attire' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'atirier', nghĩa là 'sắp xếp' hoặc 'trang bị'. Điều này gợi ý rằng 'attire' không chỉ là quần áo, mà là cách bạn 'sắp đặt' và lựa chọn trang phục một cách có chủ đích cho một hoàn cảnh cụ thể, giống như chuẩn bị trang bị cho một nhiệm vụ quan trọng.

Usage Note

Cụm từ 'business attire' thường được hiểu là trang phục chỉnh tề, chuyên nghiệp, phù hợp cho môi trường công sở hoặc các sự kiện kinh doanh. Mức độ trang trọng có thể thay đổi tùy thuộc vào quy định của công ty và văn hóa doanh nghiệp. So với 'casual wear' (trang phục thường ngày), 'business attire' thể hiện sự nghiêm túc và chuyên nghiệp hơn. Cần phân biệt với 'formal wear' (trang phục trang trọng), thường được dùng cho các sự kiện đặc biệt như tiệc tối hoặc lễ trao giải.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'dressed in business attire' (mặc trang phục công sở); 'business attire for the meeting' (trang phục công sở cho cuộc họp). Giới từ 'in' nhấn mạnh trạng thái mặc trang phục, còn 'for' chỉ mục đích sử dụng trang phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Types of business attire
  • formal business attire
    (Trang phục công sở trang trọng (ví dụ: bộ vest, cà vạt).)
  • professional business attire
    (Trang phục công sở chuyên nghiệp (nhấn mạnh sự chỉn chu, đáng tin cậy).)
  • business casual attire
    (Trang phục công sở hàng ngày, thoải mái nhưng vẫn lịch sự (ví dụ: áo sơ mi, quần kaki).)
  • smart casual attire
    (Trang phục lịch sự, thoải mái và thời trang (thường ít trang trọng hơn business casual).)
Verb + business attire
  • require business attire
    (Yêu cầu (mặc) trang phục công sở.)
  • wear business attire
    (Mặc trang phục công sở.)
  • adhere to a business attire code
    (Tuân thủ quy định về trang phục công sở.)
  • don business attire
    ((Trang trọng) Diện/mặc trang phục công sở.)

Idioms

  • Dressed for success

    Ăn mặc để thành công. Chỉ việc ăn mặc một cách chuyên nghiệp, phù hợp để tạo ấn tượng tốt và đạt được mục tiêu trong công việc.

    "She showed up to the interview dressed for success in a sharp suit."

    (Cô ấy đến buổi phỏng vấn trong một bộ vest sắc sảo, đúng chất 'ăn mặc để thành công'.)

  • Power dressing

    Phong cách 'ăn mặc quyền lực'. Chỉ cách ăn mặc (thường trong môi trường công sở) để thể hiện quyền lực, sự tự tin và thẩm quyền.

    "In the 1980s, power dressing with large shoulder pads was the norm for executive women."

    (Vào những năm 1980, 'ăn mặc quyền lực' với áo độn vai lớn là chuẩn mực cho các nữ giám đốc điều hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business attire

Noun
Lật mặt

Trang phục được coi là phù hợp cho môi trường làm việc chuyên nghiệp, thường trang trọng và lịch sự.

"The company requires all employees to wear business attire during client meetings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though the company culture is relaxed, employees are expected to adhere to business attire when meeting with clients.
Mặc dù văn hóa công ty thoải mái, nhân viên vẫn phải tuân thủ trang phục công sở khi gặp gỡ khách hàng.
Phủ định
Unless you are attending a casual Friday event, you should not deviate from the standard business attire.
Trừ khi bạn tham dự một sự kiện Thứ Sáu thông thường, bạn không nên đi lệch khỏi trang phục công sở tiêu chuẩn.
Nghi vấn
If the dress code is unclear, is business attire always the safest option to avoid making a negative impression?
Nếu quy định về trang phục không rõ ràng, liệu trang phục công sở có phải luôn là lựa chọn an toàn nhất để tránh gây ấn tượng tiêu cực không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Business attire is required for all employees attending the conference.
Trang phục công sở là bắt buộc đối với tất cả nhân viên tham dự hội nghị.
Phủ định
Jeans and t-shirts are not considered business attire in most corporate settings.
Quần jean và áo phông không được coi là trang phục công sở ở hầu hết các môi trường doanh nghiệp.
Nghi vấn
Is business attire mandatory for the client meeting tomorrow?
Trang phục công sở có bắt buộc cho cuộc họp với khách hàng vào ngày mai không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To succeed in the interview, confidence, appropriate skills, and professional business attire are essential.
Để thành công trong buổi phỏng vấn, sự tự tin, các kỹ năng phù hợp và trang phục công sở chuyên nghiệp là rất cần thiết.
Phủ định
Even with the company's relaxed atmosphere, jeans, t-shirts, and casual business attire are not appropriate for client meetings.
Ngay cả với bầu không khí thoải mái của công ty, quần jean, áo phông và trang phục công sở thông thường không phù hợp cho các cuộc họp với khách hàng.
Nghi vấn
Considering the importance of first impressions, is appropriate business attire always necessary, or can exceptions be made?
Xét đến tầm quan trọng của ấn tượng ban đầu, liệu trang phục công sở phù hợp có luôn cần thiết hay không, hay có thể có những ngoại lệ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were the CEO, I would require everyone to wear business attire.
Nếu tôi là CEO, tôi sẽ yêu cầu mọi người mặc trang phục công sở.
Phủ định
If the company didn't have a relaxed dress code, employees wouldn't wear casual clothes instead of business attire.
Nếu công ty không có quy định về trang phục thoải mái, nhân viên sẽ không mặc quần áo bình thường thay vì trang phục công sở.
Nghi vấn
Would you feel more professional if the company required business attire?
Bạn có cảm thấy chuyên nghiệp hơn nếu công ty yêu cầu trang phục công sở không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known the CEO was visiting, she would have worn business attire.
Nếu cô ấy biết CEO đến thăm, cô ấy đã mặc trang phục công sở.
Phủ định
If he hadn't been informed about the formal event, he wouldn't have packed business attire.
Nếu anh ấy không được thông báo về sự kiện trang trọng, anh ấy đã không đóng gói trang phục công sở.
Nghi vấn
Would they have been admitted to the conference if they had worn business attire?
Họ có được nhận vào hội nghị không nếu họ mặc trang phục công sở?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business attire".

Sự ra đời của 'Thứ Sáu Thoải Mái' (Casual Friday)

Khái niệm 'Casual Friday' bắt đầu phổ biến ở Mỹ vào những năm 1990. Các công ty cho phép nhân viên ăn mặc thoải mái hơn vào ngày thứ Sáu để tăng tinh thần làm việc. Điều này đã mở đường cho sự ra đời của trang phục 'Business Casual' và phản ánh sự thay đổi trong văn hóa công sở, hướng đến sự linh hoạt và thoải mái hơn.

Thung lũng Silicon và Cuộc 'Cách Mạng' Chống Comple

Ngược lại với Phố Wall luôn comple cà vạt, văn hóa ở Thung lũng Silicon (Mỹ) lại nổi tiếng với phong cách ăn mặc cực kỳ thoải mái như áo hoodie và quần jeans. Trang phục này trở thành một biểu tượng cho sự đổi mới, sáng tạo và một môi trường làm việc ít phân cấp, nơi ý tưởng được coi trọng hơn hình thức.