business relations
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Business relations'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Mối quan hệ và giao dịch giữa các doanh nghiệp, thường tập trung vào sự hợp tác và lợi ích chung.
Definition (English Meaning)
The connections and dealings between businesses, often focused on cooperation and mutual benefit.
Ví dụ Thực tế với 'Business relations'
-
"Maintaining strong business relations with suppliers is crucial for our company's success."
"Duy trì mối quan hệ kinh doanh tốt với các nhà cung cấp là rất quan trọng cho sự thành công của công ty chúng tôi."
-
"The company is looking to expand its business relations in Asia."
"Công ty đang tìm cách mở rộng quan hệ kinh doanh của mình ở châu Á."
-
"Good business relations are built on trust and mutual respect."
"Mối quan hệ kinh doanh tốt được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau."
Từ loại & Từ liên quan của 'Business relations'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: business relations
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Business relations'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường ám chỉ các mối quan hệ chuyên nghiệp, được xây dựng dựa trên sự tin tưởng và các thỏa thuận chính thức hoặc không chính thức. Nó nhấn mạnh sự tương tác liên tục và có mục đích giữa các bên liên quan. Khác với 'business contacts' (chỉ những người quen biết trong kinh doanh), 'business relations' bao hàm sự gắn kết sâu sắc hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- 'business relations with': chỉ mối quan hệ của một doanh nghiệp cụ thể với một hoặc nhiều đối tác.
- 'business relations between': nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ giữa hai hoặc nhiều doanh nghiệp.
- 'business relations in': thường dùng để chỉ mối quan hệ kinh doanh trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Business relations'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.