(Top Banner Ad)
business relations
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business relations

UK: /ˈbɪznəs rɪˈleɪʃənz/ • US: /ˈbɪznəs rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ kinh doanh mối quan hệ thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The connections and dealings between businesses, often focused on cooperation and mutual benefit.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ và giao dịch giữa các doanh nghiệp, thường tập trung vào sự hợp tác và lợi ích chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining strong business relations with suppliers is crucial for our company's success."

    "Duy trì mối quan hệ kinh doanh tốt với các nhà cung cấp là rất quan trọng cho sự thành công của công ty chúng tôi."

  • "The company is looking to expand its business relations in Asia."

    "Công ty đang tìm cách mở rộng quan hệ kinh doanh của mình ở châu Á."

  • "Good business relations are built on trust and mutual respect."

    "Mối quan hệ kinh doanh tốt được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business việc kinh doanh, công ty
Noun businessman/businesswoman doanh nhân (nam/nữ)
Verb relate liên quan, có quan hệ
Noun relationship mối quan hệ
Adjective related có liên quan, thuộc họ hàng

Synonyms

commercial ties (quan hệ thương mại)business connections (kết nối kinh doanh)trade relations (quan hệ giao thương)

Antonyms

business rivalry (sự cạnh tranh kinh doanh)business conflict (xung đột kinh doanh)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis (sự chăm sóc, lo lắng)
Middle English
bisinesse (tình trạng bận rộn)
Latin
relātiō (sự mang về, báo cáo)
Modern English
business relations (quan hệ kinh doanh)

Từ 'Bận rộn' đến 'Kinh doanh'

Từ 'business' ban đầu bắt nguồn từ từ 'busy-ness' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'tình trạng bận rộn'. Theo thời gian, nó dần chuyển nghĩa để chỉ các hoạt động thương mại và công việc khiến người ta luôn bận rộn.

Mối quan hệ là 'Mang về'

Từ 'relation' có gốc từ 'relātiō' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự mang về' hoặc 'báo cáo lại'. Điều này gợi ý rằng một mối quan hệ là việc kết nối, trao đổi và 'mang' thông tin, tình cảm qua lại giữa các bên.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ các mối quan hệ chuyên nghiệp, được xây dựng dựa trên sự tin tưởng và các thỏa thuận chính thức hoặc không chính thức. Nó nhấn mạnh sự tương tác liên tục và có mục đích giữa các bên liên quan. Khác với 'business contacts' (chỉ những người quen biết trong kinh doanh), 'business relations' bao hàm sự gắn kết sâu sắc hơn.

Prepositions

with between in

- 'business relations with': chỉ mối quan hệ của một doanh nghiệp cụ thể với một hoặc nhiều đối tác.
- 'business relations between': nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ giữa hai hoặc nhiều doanh nghiệp.
- 'business relations in': thường dùng để chỉ mối quan hệ kinh doanh trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business relations
  • establish / build business relations
    (thiết lập / xây dựng quan hệ kinh doanh)
  • maintain business relations
    (duy trì quan hệ kinh doanh)
  • strengthen business relations
    (củng cố, tăng cường quan hệ kinh doanh)
  • damage / sever business relations
    (làm tổn hại / cắt đứt quan hệ kinh doanh)
Adjective + business relations
  • good / strong business relations
    (quan hệ kinh doanh tốt đẹp / bền chặt)
  • long-standing business relations
    (quan hệ kinh doanh lâu năm)
  • close business relations
    (quan hệ kinh doanh thân thiết)
  • international business relations
    (quan hệ kinh doanh quốc tế)

Idioms

  • It's not personal, it's just business.

    Công tư phân minh; quyết định này là vì công việc, không phải vì cảm xúc cá nhân.

    "I'm sorry we couldn't agree on the contract terms. It's not personal, it's just business."

    (Tôi rất tiếc chúng ta không thể thống nhất các điều khoản hợp đồng. Đây không phải chuyện cá nhân, chỉ là công việc thôi.)

  • To mix business with pleasure.

    Kết hợp công việc với giải trí, thư giãn.

    "The golf tournament with clients was a perfect way to mix business with pleasure."

    (Giải đấu golf với khách hàng là một cách hoàn hảo để kết hợp công việc và giải trí.)

  • To get down to business.

    Bắt đầu vào việc chính một cách nghiêm túc sau khi đã xong phần xã giao.

    "Now that we've all introduced ourselves, let's get down to business."

    (Bây giờ tất cả chúng ta đã giới thiệu về bản thân, hãy bắt đầu vào việc chính nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business relations

Danh từ
Lật mặt

Mối quan hệ và giao dịch giữa các doanh nghiệp, thường tập trung vào sự hợp tác và lợi ích chung.

"Maintaining strong business relations with suppliers is crucial for our company's success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business relations".

Cái bắt tay và sự tự tin

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, một cái bắt tay chắc chắn, dứt khoát khi gặp gỡ đối tác là cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện sự tự tin, chuyên nghiệp và chân thành. Một cái bắt tay yếu ớt có thể bị xem là thiếu nhiệt tình hoặc yếu thế.

Nghệ thuật 'Small Talk' (Chuyện phiếm xã giao)

Trước khi đi vào vấn đề chính ('get down to business'), người phương Tây thường bắt đầu bằng 'small talk' – những cuộc trò chuyện ngắn về các chủ đề trung lập như thời tiết, thể thao, du lịch. Điều này giúp xây dựng thiện cảm và tạo không khí thân thiện trước khi đàm phán.