busy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có nhiều việc để làm; bận rộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is busy with her homework."
"Cô ấy đang bận làm bài tập về nhà."
-
"I'm too busy to talk right now."
"Tôi quá bận để nói chuyện ngay bây giờ."
-
"She's always busy with something."
"Cô ấy luôn bận rộn với việc gì đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'busy' thường được dùng để mô tả trạng thái có nhiều việc phải giải quyết, thường liên quan đến công việc, hoạt động hoặc sự kiện. Nó có thể chỉ một trạng thái tạm thời hoặc một tình trạng kéo dài. So với 'occupied', 'busy' thường mang nghĩa tích cực hơn, ám chỉ sự năng động và hiệu quả, trong khi 'occupied' có thể chỉ đơn giản là bị chiếm chỗ hoặc thời gian. 'Engaged' thường được dùng khi nói về việc tham gia vào một hoạt động nào đó một cách tích cực.
Prepositions
'Busy with' thường được sử dụng khi ai đó đang bận rộn với một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'He's busy with his work.' 'Busy in' thường được sử dụng khi ai đó đang bận rộn trong một lĩnh vực hoặc hoạt động rộng lớn hơn. Ví dụ: 'She's busy in the garden.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely busy (cực kỳ bận rộn)
-
keep keep somebody busy (làm cho ai đó luôn bận rộn)
-
with busy with something (bận rộn với việc gì đó)
-
doing busy doing something (bận rộn làm việc gì đó)
-
schedule a busy schedule (lịch trình bận rộn)
-
signal a busy signal (tín hiệu máy bận (điện thoại))
Idioms
-
Busy as a bee
Rất bận rộn, làm việc liên tục như một chú ong.
"She's been busy as a bee getting everything ready for the party."
(Cô ấy bận tối mắt tối mũi để chuẩn bị mọi thứ cho bữa tiệc.)
-
A busybody
Kẻ tò mò, hay xía vào chuyện của người khác.
"Stop being such a busybody and mind your own business!"
(Đừng có tò mò như thế nữa và hãy lo việc của mình đi!)
-
Get busy
Bắt đầu làm việc một cách hăng hái.
"We need to get busy if we want to finish this by noon."
(Chúng ta cần bắt tay vào làm ngay nếu muốn xong trước buổi trưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
busy
Tính từCó nhiều việc để làm; bận rộn.
"She is busy with her homework."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "busy".
