(Top Banner Ad)
busy
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày

busy

UK: /ˈbɪzi/ • US: /ˈbɪzi/

Nghĩa tiếng Việt

bận bận rộn có nhiều việc để làm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a great deal to do.

Vietnamese Meaning

Có nhiều việc để làm; bận rộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is busy with her homework."

    "Cô ấy đang bận làm bài tập về nhà."

  • "I'm too busy to talk right now."

    "Tôi quá bận để nói chuyện ngay bây giờ."

  • "She's always busy with something."

    "Cô ấy luôn bận rộn với việc gì đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun busyness Sự bận rộn, trạng thái đang làm việc gì đó.
Noun business Việc kinh doanh, công tác hoặc vấn đề cần giải quyết.
Adverb busily Một cách bận rộn, hối hả.
Verb busy Làm cho bận rộn (thường dùng: busy oneself with).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

West Germanic
*bisīg
Old English
bisig
Middle English
busy

Nguồn gốc của sự năng nổ

Trong tiếng Anh cổ, 'bisig' ban đầu mang nghĩa là sự tích cực, năng nổ hoặc cẩn trọng. Nó mô tả một trạng thái tích cực của việc được lấp đầy bởi các hoạt động có mục đích, trước khi chuyển dần sang nghĩa bận rộn như ngày nay.

Sự tách biệt giữa Busy và Business

Dù 'business' (kinh doanh) bắt nguồn từ 'busy', nhưng vào thế kỷ 14, hai từ này bắt đầu tách rời về mặt ý nghĩa. 'Business' chuyển sang chỉ công việc thương mại, trong khi 'busy' giữ nguyên tính chất mô tả trạng thái cá nhân.

Usage Note

Tính từ 'busy' thường được dùng để mô tả trạng thái có nhiều việc phải giải quyết, thường liên quan đến công việc, hoạt động hoặc sự kiện. Nó có thể chỉ một trạng thái tạm thời hoặc một tình trạng kéo dài. So với 'occupied', 'busy' thường mang nghĩa tích cực hơn, ám chỉ sự năng động và hiệu quả, trong khi 'occupied' có thể chỉ đơn giản là bị chiếm chỗ hoặc thời gian. 'Engaged' thường được dùng khi nói về việc tham gia vào một hoạt động nào đó một cách tích cực.

Prepositions

with in

'Busy with' thường được sử dụng khi ai đó đang bận rộn với một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'He's busy with his work.' 'Busy in' thường được sử dụng khi ai đó đang bận rộn trong một lĩnh vực hoặc hoạt động rộng lớn hơn. Ví dụ: 'She's busy in the garden.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + busy
  • extremely extremely busy
    (cực kỳ bận rộn)
  • keep keep somebody busy
    (làm cho ai đó luôn bận rộn)
Busy + Preposition/Gerund
  • with busy with something
    (bận rộn với việc gì đó)
  • doing busy doing something
    (bận rộn làm việc gì đó)
Busy + Noun
  • schedule a busy schedule
    (lịch trình bận rộn)
  • signal a busy signal
    (tín hiệu máy bận (điện thoại))

Idioms

  • Busy as a bee

    Rất bận rộn, làm việc liên tục như một chú ong.

    "She's been busy as a bee getting everything ready for the party."

    (Cô ấy bận tối mắt tối mũi để chuẩn bị mọi thứ cho bữa tiệc.)

  • A busybody

    Kẻ tò mò, hay xía vào chuyện của người khác.

    "Stop being such a busybody and mind your own business!"

    (Đừng có tò mò như thế nữa và hãy lo việc của mình đi!)

  • Get busy

    Bắt đầu làm việc một cách hăng hái.

    "We need to get busy if we want to finish this by noon."

    (Chúng ta cần bắt tay vào làm ngay nếu muốn xong trước buổi trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

busy

Tính từ
Lật mặt

Có nhiều việc để làm; bận rộn.

"She is busy with her homework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "busy".

Văn hóa 'Hustle' và sự bận rộn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, bận rộn thường được coi là 'huy hiệu danh dự' (badge of honor). Nó tượng trưng cho sự thành công, quan trọng và có giá trị trong xã hội.

The Busy Signal

Trước thời đại smartphone, 'busy signal' là âm thanh đặc trưng khi bạn gọi cho ai đó đang nghe điện thoại. Ngày nay, dù công nghệ đã thay đổi, thuật ngữ này vẫn được dùng để chỉ việc đường dây bị nghẽn hoặc ai đó không thể tiếp chuyện.