(Top Banner Ad)
busy period
B1
Noun B1 Chung

busy period

UK: /ˈbɪzi ˈpɪəriəd/ • US: /ˈbɪzi ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn bận rộn thời kỳ bận rộn mùa cao điểm công việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A span of time when someone has a lot of things to do.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian mà ai đó có rất nhiều việc phải làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are entering a busy period, so expect to work overtime."

    "Chúng ta đang bước vào giai đoạn bận rộn, vì vậy hãy chuẩn bị làm thêm giờ."

  • "The sales team always has a busy period at the end of the quarter."

    "Đội ngũ bán hàng luôn có một giai đoạn bận rộn vào cuối quý."

  • "Doctors experience a busy period during flu season."

    "Các bác sĩ trải qua một giai đoạn bận rộn trong mùa cúm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective busy bận rộn
Noun business công việc kinh doanh, sự bận rộn
Verb to busy (oneself) làm cho bản thân bận rộn
Adverb busily một cách bận rộn, tíu tít

Synonyms

peak season (mùa cao điểm)rush period (giai đoạn cao điểm)

Antonyms

quiet period (giai đoạn yên tĩnh)slow season (mùa thấp điểm)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisig (bận rộn, lo lắng)
Proto-Germanic
*bisigaz
Greek
periodos (chu kỳ, vòng tuần hoàn)
Late Latin
periodus (một phần lặp lại của chu kỳ)

Nguồn gốc của 'Busy'

Trong tiếng Anh cổ, 'bisig' không chỉ có nghĩa là 'bận rộn' mà còn mang nghĩa 'lo lắng' hoặc 'quan tâm'. Theo thời gian, ý nghĩa 'lo lắng' dần mất đi, và ngày nay 'busy' chủ yếu chỉ trạng thái làm việc hoặc hoạt động liên tục. Sự thay đổi này cho thấy cách xã hội nhìn nhận công việc: từ một nỗi lo thành một phần tất yếu của cuộc sống.

Nguồn gốc của 'Period'

Từ 'period' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'periodos', ghép bởi 'peri-' (xung quanh) và 'hodos' (con đường, hành trình). Ban đầu, nó mô tả một 'hành trình vòng quanh' hoặc một chu kỳ hoàn chỉnh, ví dụ như quỹ đạo của một hành tinh. Sau này, nó được dùng để chỉ bất kỳ khoảng thời gian xác định nào.

Usage Note

Cụm từ 'busy period' chỉ một giai đoạn cụ thể trong đó ai đó phải xử lý một lượng lớn công việc hoặc trách nhiệm. Nó thường mang nghĩa tạm thời và có thể dự đoán được (ví dụ: mùa cao điểm, thời gian cuối năm). Nó khác với 'busy life' (cuộc sống bận rộn), mang ý nghĩa kéo dài và thường mang tính chủ quan hơn. So sánh với 'hectic schedule' (lịch trình bận rộn), 'busy period' nhấn mạnh hơn vào khoảng thời gian cụ thể.

Prepositions

during in throughout

'during' (trong suốt) thường được dùng để chỉ thời gian diễn ra 'busy period', ví dụ: 'During the busy period, we hired extra staff.' 'in' (trong) được dùng khi muốn nói đến một lĩnh vực cụ thể trong thời gian bận rộn, ví dụ: 'In the busy period before Christmas, retail sales increase.' 'throughout' (xuyên suốt) nhấn mạnh tính liên tục của sự bận rộn trong thời gian đó, ví dụ: 'Throughout the busy period, employees worked overtime.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + busy period
  • have a busy period
    (có một giai đoạn bận rộn)
  • go through a busy period
    (trải qua một giai đoạn bận rộn)
  • expect a busy period
    (dự kiến một giai đoạn bận rộn)
  • survive a busy period
    (sống sót qua một giai đoạn bận rộn)
Adjective + busy period
  • an extremely busy period
    (một giai đoạn cực kỳ bận rộn)
  • a particularly busy period
    (một giai đoạn đặc biệt bận rộn)
  • a relatively busy period
    (một giai đoạn tương đối bận rộn)
Preposition + busy period
  • during the busy period
    (trong suốt giai đoạn bận rộn)
  • after a busy period
    (sau một giai đoạn bận rộn)
  • before the busy period
    (trước giai đoạn bận rộn)

Idioms

  • the calm before the storm

    sự yên tĩnh, bình lặng ngay trước khi một giai đoạn hỗn loạn hoặc cực kỳ bận rộn bắt đầu.

    "The office is quiet now, but it's just the calm before the storm. The audit starts next week."

    (Văn phòng bây giờ yên ắng, nhưng đó chỉ là khoảng lặng trước cơn bão. Cuộc kiểm toán sẽ bắt đầu vào tuần tới.)

  • in the thick of it

    ở giữa phần khó khăn hoặc bận rộn nhất của một hoạt động hoặc tình huống.

    "I can't take a vacation now; we're in the thick of launching a new product."

    (Tôi không thể đi nghỉ bây giờ được; chúng tôi đang ở giữa giai đoạn bận rộn nhất để ra mắt sản phẩm mới.)

  • have a lot on one's plate

    có rất nhiều việc phải làm, đang rất bận rộn.

    "She has a lot on her plate right now, with a new baby and a demanding job."

    (Cô ấy hiện đang rất bận rộn với việc chăm con nhỏ và một công việc đòi hỏi cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

busy period

Noun
Lật mặt

Một khoảng thời gian mà ai đó có rất nhiều việc phải làm.

"We are entering a busy period, so expect to work overtime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "busy period".

Mùa Lễ Hội Cuối Năm (The Holiday Rush)

Ở các nước phương Tây, giai đoạn từ Lễ Tạ Ơn (cuối tháng 11) đến Năm Mới là một 'busy period' nổi tiếng. Các cửa hàng, dịch vụ giao hàng và ngành du lịch đều cực kỳ bận rộn do nhu cầu mua sắm quà tặng và đi lại tăng vọt. Đây được coi là mùa kinh doanh quan trọng nhất trong năm đối với nhiều ngành.

Mùa Khai Thuế (Tax Season)

Tại các quốc gia như Hoa Kỳ, khoảng thời gian từ tháng 1 đến ngày 15 tháng 4 là 'tax season'. Đây là giai đoạn bận rộn cao điểm cho các kế toán viên, chuyên gia tài chính và cả người dân khi họ phải chuẩn bị và nộp các giấy tờ thuế thu nhập hàng năm cho chính phủ. Áp lực hoàn thành đúng hạn tạo ra một 'busy period' rất đặc trưng.