busy period
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A span of time when someone has a lot of things to do.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian mà ai đó có rất nhiều việc phải làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are entering a busy period, so expect to work overtime."
"Chúng ta đang bước vào giai đoạn bận rộn, vì vậy hãy chuẩn bị làm thêm giờ."
-
"The sales team always has a busy period at the end of the quarter."
"Đội ngũ bán hàng luôn có một giai đoạn bận rộn vào cuối quý."
-
"Doctors experience a busy period during flu season."
"Các bác sĩ trải qua một giai đoạn bận rộn trong mùa cúm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'busy period' chỉ một giai đoạn cụ thể trong đó ai đó phải xử lý một lượng lớn công việc hoặc trách nhiệm. Nó thường mang nghĩa tạm thời và có thể dự đoán được (ví dụ: mùa cao điểm, thời gian cuối năm). Nó khác với 'busy life' (cuộc sống bận rộn), mang ý nghĩa kéo dài và thường mang tính chủ quan hơn. So sánh với 'hectic schedule' (lịch trình bận rộn), 'busy period' nhấn mạnh hơn vào khoảng thời gian cụ thể.
Prepositions
'during' (trong suốt) thường được dùng để chỉ thời gian diễn ra 'busy period', ví dụ: 'During the busy period, we hired extra staff.' 'in' (trong) được dùng khi muốn nói đến một lĩnh vực cụ thể trong thời gian bận rộn, ví dụ: 'In the busy period before Christmas, retail sales increase.' 'throughout' (xuyên suốt) nhấn mạnh tính liên tục của sự bận rộn trong thời gian đó, ví dụ: 'Throughout the busy period, employees worked overtime.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
have a busy period (có một giai đoạn bận rộn)
-
go through a busy period (trải qua một giai đoạn bận rộn)
-
expect a busy period (dự kiến một giai đoạn bận rộn)
-
survive a busy period (sống sót qua một giai đoạn bận rộn)
-
an extremely busy period (một giai đoạn cực kỳ bận rộn)
-
a particularly busy period (một giai đoạn đặc biệt bận rộn)
-
a relatively busy period (một giai đoạn tương đối bận rộn)
-
during the busy period (trong suốt giai đoạn bận rộn)
-
after a busy period (sau một giai đoạn bận rộn)
-
before the busy period (trước giai đoạn bận rộn)
Idioms
-
the calm before the storm
sự yên tĩnh, bình lặng ngay trước khi một giai đoạn hỗn loạn hoặc cực kỳ bận rộn bắt đầu.
"The office is quiet now, but it's just the calm before the storm. The audit starts next week."
(Văn phòng bây giờ yên ắng, nhưng đó chỉ là khoảng lặng trước cơn bão. Cuộc kiểm toán sẽ bắt đầu vào tuần tới.)
-
in the thick of it
ở giữa phần khó khăn hoặc bận rộn nhất của một hoạt động hoặc tình huống.
"I can't take a vacation now; we're in the thick of launching a new product."
(Tôi không thể đi nghỉ bây giờ được; chúng tôi đang ở giữa giai đoạn bận rộn nhất để ra mắt sản phẩm mới.)
-
have a lot on one's plate
có rất nhiều việc phải làm, đang rất bận rộn.
"She has a lot on her plate right now, with a new baby and a demanding job."
(Cô ấy hiện đang rất bận rộn với việc chăm con nhỏ và một công việc đòi hỏi cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
busy period
NounMột khoảng thời gian mà ai đó có rất nhiều việc phải làm.
"We are entering a busy period, so expect to work overtime."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "busy period".
