(Top Banner Ad)
quiet period
B2
noun B2 Tài chính, Truyền thông

quiet period

UK: /ˈkwaɪət ˈpɪəriəd/ • US: /ˈkwaɪət ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn im lặng thời kỳ giữ im lặng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time when a company is legally restricted from making public statements, typically before an IPO or a major earnings announcement.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian mà một công ty bị hạn chế về mặt pháp lý trong việc đưa ra các tuyên bố công khai, thường là trước đợt IPO (phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng) hoặc một thông báo quan trọng về thu nhập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is currently in a quiet period before its IPO."

    "Công ty hiện đang trong giai đoạn im lặng trước đợt IPO của mình."

  • "During the quiet period, the company refrained from making any announcements about its upcoming product launch."

    "Trong giai đoạn im lặng, công ty kiềm chế không đưa ra bất kỳ thông báo nào về việc ra mắt sản phẩm sắp tới của mình."

  • "The SEC closely monitors companies during their quiet periods to prevent insider trading."

    "SEC (Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ) theo dõi chặt chẽ các công ty trong giai đoạn im lặng để ngăn chặn giao dịch nội gián."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj quiet yên tĩnh, lặng lẽ
Adv quietly một cách yên tĩnh, lặng lẽ
N quietness sự yên tĩnh, sự lặng lẽ
V quieten làm cho yên tĩnh, trở nên yên tĩnh
N period giai đoạn, thời kỳ, chu kỳ
Adj periodic mang tính định kỳ, tuần hoàn
Adv periodically một cách định kỳ, theo chu kỳ

Synonyms

blackout period (giai đoạn cấm giao dịch (cho nhân viên công ty))moratorium (thời gian tạm ngừng)

Antonyms

active period (giai đoạn hoạt động)promotional period (giai đoạn quảng bá)

Related Words

Subject Area

Tài chính, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
περίοδος (periodos)
Latin
periodus
Old French
periode
Middle English
periode
English
period
Latin
quietus
Old French
quiete
Middle English
quiet
English
quiet
English
quiet period

Nguồn gốc từ 'quiet'

Từ 'quiet' (yên tĩnh, lặng lẽ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quietus', mang ý nghĩa 'yên bình, nghỉ ngơi'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('quiete') rồi vào tiếng Anh trung đại, và vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự không có tiếng ồn hoặc sự chuyển động.

Nguồn gốc từ 'period'

Từ 'period' (giai đoạn, chu kỳ) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'periodos', có nghĩa là 'đi vòng quanh, chu kỳ'. Nó được dùng để chỉ một khoảng thời gian có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng, hoặc một chu kỳ lặp lại. Từ này sau đó đi vào tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh.

Sự kết hợp 'quiet period'

'Quiet period' là sự kết hợp tự nhiên của hai từ này trong tiếng Anh hiện đại. Nó mô tả một khoảng thời gian được đặc trưng bởi sự giảm hoạt động, sự im lặng, hoặc những hạn chế nhất định về giao tiếp, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên biệt như tài chính hoặc kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính, đặc biệt liên quan đến các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán. 'Quiet period' nhằm đảm bảo rằng tất cả các nhà đầu tư đều có quyền truy cập vào thông tin giống nhau và ngăn chặn việc công ty tiết lộ thông tin chọn lọc có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Khác với 'blackout period' thường liên quan đến hạn chế giao dịch của nhân viên công ty, 'quiet period' liên quan đến hạn chế giao tiếp công khai.
Nghĩa này rộng hơn, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực tài chính. Nó chỉ đơn giản là một khoảng thời gian yên ắng, ít hoạt động. Sự khác biệt chính là ngữ cảnh sử dụng. Trong tài chính, nó mang tính pháp lý; trong các lĩnh vực khác, nó chỉ đơn giản là phản ánh một giai đoạn tạm ngưng hoặc giảm hoạt động.

Prepositions

during before

'During' được dùng để chỉ thời gian diễn ra quiet period. 'Before' được dùng để chỉ sự kiện diễn ra sau quiet period (ví dụ IPO). Ví dụ: 'during the quiet period', 'before the IPO'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quiet period
  • long a long quiet period
    (một giai đoạn yên tĩnh dài)
  • short a short quiet period
    (một giai đoạn yên tĩnh ngắn)
  • extended an extended quiet period
    (một giai đoạn yên tĩnh kéo dài)
  • official an official quiet period
    (giai đoạn im lặng chính thức)
  • pre-IPO a pre-IPO quiet period
    (giai đoạn im lặng trước IPO)
Verb + quiet period
  • enter enter a quiet period
    (bước vào một giai đoạn yên tĩnh)
  • observe observe a quiet period
    (tuân thủ một giai đoạn im lặng (có quy định))
  • go through go through a quiet period
    (trải qua một giai đoạn yên tĩnh/trầm lắng)
Preposition + quiet period
  • during during a quiet period
    (trong suốt một giai đoạn yên tĩnh)
  • throughout throughout the quiet period
    (xuyên suốt giai đoạn yên tĩnh đó)

Idioms

  • a quiet period of reflection

    một giai đoạn yên tĩnh để suy ngẫm, chiêm nghiệm

    "After a busy year, she needed a quiet period of reflection to decide her next steps."

    (Sau một năm bận rộn, cô ấy cần một giai đoạn yên tĩnh để suy ngẫm nhằm quyết định những bước đi tiếp theo của mình.)

  • the pre-IPO quiet period

    giai đoạn im lặng trước đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO)

    "Companies must strictly observe the pre-IPO quiet period to comply with regulations."

    (Các công ty phải tuân thủ nghiêm ngặt giai đoạn im lặng trước IPO để tuân thủ các quy định.)

  • a quiet period for business

    một giai đoạn kinh doanh ế ẩm/chậm chạp

    "Summer is often a quiet period for many retail businesses in this town."

    (Mùa hè thường là một giai đoạn kinh doanh ế ẩm đối với nhiều doanh nghiệp bán lẻ ở thị trấn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quiet period

noun
Lật mặt

Một khoảng thời gian mà một công ty bị hạn chế về mặt pháp lý trong việc đưa ra các tuyên bố công khai, thường là trước đợt IPO (phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng) hoặc một thông báo quan trọng về thu nhập.

"The company is currently in a quiet period before its IPO."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quiet period".

Giai đoạn im lặng trong tài chính (Financial Quiet Period)

Trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt là ở Mỹ, 'quiet period' là một quy định pháp lý trước khi một công ty phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) hoặc công bố báo cáo tài chính. Trong thời gian này, công ty và các bên liên quan bị hạn chế thảo luận công khai về công ty hoặc đợt chào bán để tránh gây hiểu lầm hoặc thao túng thị trường. Mục đích là để các nhà đầu tư đưa ra quyết định dựa trên thông tin chính thức đã được công bố, đảm bảo sự công bằng và minh bạch.

Tầm quan trọng của thời gian yên tĩnh cho sức khỏe tinh thần

Ngoài ngữ cảnh tài chính, 'quiet period' cũng có thể ám chỉ những giai đoạn trong cuộc sống cá nhân mà một người tìm kiếm sự yên tĩnh để suy ngẫm, nghỉ ngơi hoặc tập trung vào bản thân. Trong văn hóa phương Tây, việc dành thời gian cho bản thân ('me time') và tạo ra những khoảng lặng để giảm căng thẳng, thiền định hoặc phục hồi năng lượng tinh thần ngày càng được coi trọng như một yếu tố thiết yếu cho sức khỏe tinh thần.