(Top Banner Ad)
peak season
B1
Noun B1 Du lịch, Kinh tế

peak season

UK: /ˈpiːk ˌsiːzən/ • US: /ˈpiːk ˌsiːzən/

Nghĩa tiếng Việt

mùa cao điểm thời vụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time of year when a particular activity or business is at its busiest and most profitable.

Vietnamese Meaning

Mùa cao điểm, thời điểm trong năm mà một hoạt động hoặc doanh nghiệp nào đó bận rộn nhất và có lợi nhuận cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hotels are usually more expensive during peak season."

    "Các khách sạn thường đắt hơn vào mùa cao điểm."

  • "The ski resort is crowded during peak season."

    "Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết rất đông đúc vào mùa cao điểm."

  • "We always travel in the off-season to avoid the crowds and high prices of peak season."

    "Chúng tôi luôn đi du lịch vào mùa thấp điểm để tránh đám đông và giá cao của mùa cao điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peak đỉnh, chóp, cao điểm
Verb to peak đạt đỉnh điểm, lên đến cao trào
Noun season mùa, mùa vụ
Adjective seasonal theo mùa, có tính chất thời vụ
Adverb seasonally theo mùa, tùy theo mùa
Adjective off-peak ngoài giờ cao điểm, trái mùa
Noun (related term) high season mùa cao điểm (đồng nghĩa với peak season)
Noun (related term) low season mùa thấp điểm (trái nghĩa với peak season)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pek
Old French
seison
Modern English
peak season

Nguồn gốc của 'Peak'

Từ 'peak' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'pek' hoặc tiếng Hà Lan trung đại 'pek', mang nghĩa là 'điểm nhọn', 'đỉnh' hoặc 'chóp'. Nó gợi lên hình ảnh điểm cao nhất, nơi mọi thứ đạt đến mức tối đa.

Nguồn gốc của 'Season'

Từ 'season' đến từ tiếng Pháp cổ 'seison', vốn lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'sationem' nghĩa là 'việc gieo hạt' hoặc 'mùa gieo trồng'. Ban đầu, nó chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong năm liên quan đến nông nghiệp, sau đó mở rộng để chỉ bất kỳ giai đoạn nào.

Sự kết hợp 'Peak Season'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'peak season' mô tả khoảng thời gian cao điểm nhất, bận rộn nhất hoặc có nhu cầu lớn nhất trong một mùa hoặc một giai đoạn cụ thể. Nó đại diện cho 'đỉnh' (peak) của một 'mùa' (season), ví dụ như mùa du lịch cao điểm.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngành du lịch, dịch vụ và bán lẻ để chỉ khoảng thời gian có nhu cầu cao nhất. Ví dụ: 'peak season' cho du lịch có thể là mùa hè hoặc các dịp lễ lớn. Cần phân biệt với 'off-season' (mùa thấp điểm) và 'shoulder season' (mùa giao thời).

Prepositions

during in

‘During peak season’ chỉ rõ hành động xảy ra TRONG khoảng thời gian mùa cao điểm. ‘In peak season’ cũng mang nghĩa tương tự, chỉ rõ thời điểm xảy ra sự việc nằm TRONG mùa cao điểm. Ví dụ: 'Prices are higher during peak season.' hoặc 'It's difficult to find accommodation in peak season'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peak season
  • busy a busy peak season
    (một mùa cao điểm bận rộn)
  • tourist the tourist peak season
    (mùa du lịch cao điểm)
  • upcoming the upcoming peak season
    (mùa cao điểm sắp tới)
Verb + peak season
  • reach to reach peak season
    (đạt đến mùa cao điểm)
  • enter to enter peak season
    (bước vào mùa cao điểm)
  • avoid to avoid peak season
    (tránh mùa cao điểm)
  • travel during to travel during peak season
    (đi du lịch trong mùa cao điểm)
Prepositional phrases with peak season
  • during during peak season
    (trong/vào mùa cao điểm)
  • in in peak season
    (vào mùa cao điểm)
  • at the height of at the height of peak season
    (vào thời điểm cao nhất/đỉnh điểm của mùa cao điểm)

Idioms

  • during peak season

    trong mùa cao điểm; vào thời gian bận rộn nhất

    "Prices for flights usually double during peak season."

    (Giá vé máy bay thường tăng gấp đôi trong mùa cao điểm.)

  • to avoid peak season

    tránh đi vào mùa cao điểm (để tiết kiệm hoặc tránh đông đúc)

    "Many tourists try to avoid peak season to save money and enjoy quieter places."

    (Nhiều du khách cố gắng tránh mùa cao điểm để tiết kiệm tiền và tận hưởng những nơi yên tĩnh hơn.)

  • the height of peak season

    thời điểm cao nhất, đỉnh điểm của mùa cao điểm

    "You'll find it almost impossible to get a hotel room at the height of peak season without booking well in advance."

    (Bạn sẽ thấy gần như không thể tìm được phòng khách sạn vào thời điểm đỉnh điểm của mùa cao điểm nếu không đặt trước rất lâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peak season

Noun
Lật mặt

Mùa cao điểm, thời điểm trong năm mà một hoạt động hoặc doanh nghiệp nào đó bận rộn nhất và có lợi nhuận cao nhất.

"Hotels are usually more expensive during peak season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peak season".

Giá cả và Nhu cầu Cao

Trong văn hóa phương Tây (và nhiều nơi khác trên thế giới), 'peak season' thường gắn liền với sự tăng vọt về giá cả và nhu cầu đối với các dịch vụ như du lịch, khách sạn, vé máy bay và vé vào cửa các điểm tham quan. Điều này là do lượng khách hàng lớn và nguồn cung hạn chế trong các thời điểm nghỉ lễ hoặc mùa đẹp nhất trong năm.

Trải nghiệm Du lịch và Sự Đông đúc

Du lịch trong 'peak season' đồng nghĩa với việc đối mặt với đám đông lớn tại các điểm đến nổi tiếng. Mặc dù có bầu không khí sôi động, nhưng sự đông đúc này có thể làm giảm trải nghiệm cá nhân, kéo dài thời gian chờ đợi và gây khó khăn trong việc thưởng thức trọn vẹn vẻ đẹp của địa điểm, đặc biệt là ở những khu vực đông khách du lịch.

Lên kế hoạch Du lịch Thông minh

Đối với nhiều người, việc lên kế hoạch du lịch liên quan đến việc cân nhắc kỹ lưỡng giữa 'peak season' và 'off-peak season'. Những người muốn tiết kiệm chi phí hoặc thích sự yên bình thường chọn đi vào mùa thấp điểm, trong khi những gia đình có con nhỏ thường bị giới hạn phải đi vào mùa cao điểm trùng với các kỳ nghỉ học.