(Top Banner Ad)
overtime
B1
danh từ B1 Kinh tế, Lao động

overtime

UK: /ˈəʊvətaɪm/ • US: /ˈoʊvərˌtaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

làm thêm giờ giờ làm thêm ngoài giờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Time worked in addition to regular working hours.

Vietnamese Meaning

Thời gian làm việc ngoài giờ làm việc thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are paid overtime for any hours worked over 40 per week."

    "Họ được trả tiền làm thêm giờ cho bất kỳ giờ nào làm việc trên 40 giờ mỗi tuần."

  • "The company is paying too much overtime."

    "Công ty đang trả quá nhiều tiền làm thêm giờ."

  • "I need to put in some overtime this week."

    "Tôi cần làm thêm giờ trong tuần này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overtime giờ làm thêm; thời gian bù giờ (trong thể thao); tiền làm thêm giờ
Adverb overtime làm thêm giờ, quá giờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old English
tīma
Modern English
overtime

Nguồn gốc 'quá giờ'

Từ 'overtime' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'over' (nghĩa là hơn, quá) và 'time' (nghĩa là thời gian). Về cơ bản, nó mô tả việc làm việc hoặc chơi vượt quá thời gian đã định. Khái niệm này trở nên phổ biến vào thế kỷ 19, khi các quy định về giờ làm việc bắt đầu được hình thành trong bối cảnh công nghiệp hóa. 'Overtime' từ đó mang ý nghĩa cụ thể là thời gian làm việc thêm ngoài giờ hành chính hoặc thời gian phụ trội trong thể thao.

Usage Note

Overtime thường được dùng để chỉ số giờ làm việc vượt quá số giờ làm việc tiêu chuẩn mỗi ngày hoặc mỗi tuần theo quy định của pháp luật hoặc thỏa thuận lao động. Nó thường đi kèm với việc trả lương cao hơn mức lương thông thường.

Prepositions

for on

“for overtime” dùng để chỉ mục đích làm thêm giờ (e.g., “He is working overtime for extra money”). “on overtime” ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc đang làm thêm giờ (e.g., “He is on overtime today”).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overtime
  • work work overtime
    (làm thêm giờ)
  • do do overtime
    (làm thêm giờ)
  • put in put in overtime
    (dành thêm giờ làm, bỏ thêm giờ làm)
Adjective + overtime
  • paid paid overtime
    (giờ làm thêm được trả lương)
  • unpaid unpaid overtime
    (giờ làm thêm không được trả lương)
  • compulsory compulsory overtime
    (giờ làm thêm bắt buộc)
Overtime + Noun
  • pay overtime pay
    (tiền làm thêm giờ)
  • hours overtime hours
    (số giờ làm thêm)
  • rate overtime rate
    (mức lương làm thêm giờ)

Idioms

  • go into overtime

    vào hiệp phụ (trong thể thao); kéo dài hơn thời gian dự kiến

    "The football match went into overtime after a 2-2 draw."

    (Trận đấu bóng đá đã phải bước vào hiệp phụ sau tỉ số hòa 2-2.)

  • on overtime

    đang làm thêm giờ (thường ám chỉ được trả lương cao hơn)

    "He's earning extra money because he's been on overtime all week."

    (Anh ấy đang kiếm thêm tiền vì anh ấy đã làm thêm giờ cả tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overtime

danh từ
Lật mặt

Thời gian làm việc ngoài giờ làm việc thông thường.

"They are paid overtime for any hours worked over 40 per week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overtime".

Quy định về lương làm thêm giờ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, luật pháp thường quy định rõ ràng về giờ làm thêm. Người lao động làm thêm giờ thường được hưởng mức lương cao hơn (ví dụ: 1.5 hoặc 2 lần mức lương cơ bản) như một cách đền bù cho thời gian và nỗ lực vượt mức. Quy định này nhằm khuyến khích sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) và hạn chế việc lạm dụng sức lao động.

Văn hóa làm việc và giờ làm thêm

Thái độ đối với giờ làm thêm có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Ở một số nền văn hóa phương Tây, việc làm thêm giờ quá mức có thể bị coi là dấu hiệu của quản lý kém hoặc sự thiếu hiệu quả. Ngược lại, ở một số nền văn hóa châu Á, việc làm thêm giờ thường được nhìn nhận như một biểu hiện của sự tận tâm, chăm chỉ và cam kết với công việc, đôi khi được khuyến khích hoặc kỳ vọng.