overtime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thời gian làm việc ngoài giờ làm việc thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are paid overtime for any hours worked over 40 per week."
"Họ được trả tiền làm thêm giờ cho bất kỳ giờ nào làm việc trên 40 giờ mỗi tuần."
-
"The company is paying too much overtime."
"Công ty đang trả quá nhiều tiền làm thêm giờ."
-
"I need to put in some overtime this week."
"Tôi cần làm thêm giờ trong tuần này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Overtime thường được dùng để chỉ số giờ làm việc vượt quá số giờ làm việc tiêu chuẩn mỗi ngày hoặc mỗi tuần theo quy định của pháp luật hoặc thỏa thuận lao động. Nó thường đi kèm với việc trả lương cao hơn mức lương thông thường.
Prepositions
“for overtime” dùng để chỉ mục đích làm thêm giờ (e.g., “He is working overtime for extra money”). “on overtime” ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc đang làm thêm giờ (e.g., “He is on overtime today”).
Collocations (Từ đi kèm)
-
work work overtime (làm thêm giờ)
-
do do overtime (làm thêm giờ)
-
put in put in overtime (dành thêm giờ làm, bỏ thêm giờ làm)
-
paid paid overtime (giờ làm thêm được trả lương)
-
unpaid unpaid overtime (giờ làm thêm không được trả lương)
-
compulsory compulsory overtime (giờ làm thêm bắt buộc)
-
pay overtime pay (tiền làm thêm giờ)
-
hours overtime hours (số giờ làm thêm)
-
rate overtime rate (mức lương làm thêm giờ)
Idioms
-
go into overtime
vào hiệp phụ (trong thể thao); kéo dài hơn thời gian dự kiến
"The football match went into overtime after a 2-2 draw."
(Trận đấu bóng đá đã phải bước vào hiệp phụ sau tỉ số hòa 2-2.)
-
on overtime
đang làm thêm giờ (thường ám chỉ được trả lương cao hơn)
"He's earning extra money because he's been on overtime all week."
(Anh ấy đang kiếm thêm tiền vì anh ấy đã làm thêm giờ cả tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overtime
danh từThời gian làm việc ngoài giờ làm việc thông thường.
"They are paid overtime for any hours worked over 40 per week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overtime".
