meat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thịt của động vật, thường là động vật có vú hoặc chim, được sử dụng làm thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had roast beef for meat last night."
"Tối qua chúng tôi đã ăn thịt bò nướng."
-
"This meat is very tender."
"Thịt này rất mềm."
-
"She doesn't eat meat."
"Cô ấy không ăn thịt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'meat' thường được dùng để chỉ phần cơ bắp của động vật được sử dụng làm thức ăn. Nó bao gồm thịt đỏ (như thịt bò, thịt lợn), thịt trắng (như thịt gà, thịt cá) và thịt thú săn. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể bao gồm các bộ phận nội tạng (như gan, thận) nhưng thường được gọi riêng. Phân biệt với 'poultry' (gia cầm) và 'seafood' (hải sản), mặc dù chúng cũng là nguồn protein từ động vật.
Prepositions
'meat of': thường dùng để chỉ loại thịt hoặc nguồn gốc của thịt, ví dụ 'the meat of a cow'. 'meat with': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ thịt được chế biến hoặc ăn kèm với cái gì đó, ví dụ 'meat with gravy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lean lean meat (thịt nạc)
-
red red meat (thịt đỏ (thịt bò, thịt heo, thịt cừu))
-
white white meat (thịt trắng (thịt gà, thịt cá))
-
processed processed meat (thịt chế biến sẵn (xúc xích, giăm bông))
-
ground ground meat (thịt xay)
-
eat eat meat (ăn thịt)
-
cook cook meat (nấu thịt)
-
grill grill meat (nướng thịt)
-
cut cut meat (thái thịt, cắt thịt)
-
meat meat pie (bánh nướng nhân thịt)
-
meat meat market (chợ thịt)
Idioms
-
meat and potatoes
những thứ cơ bản, quan trọng nhất; phần chính, cốt lõi (của một vấn đề/chủ đề)
"The budget proposal gets down to the meat and potatoes of how we'll fund the project."
(Đề xuất ngân sách đi thẳng vào những vấn đề cốt lõi về cách chúng ta sẽ tài trợ cho dự án.)
-
one's meat is another's poison
thứ tốt với người này có thể độc hại với người khác; khẩu vị, sở thích mỗi người mỗi khác
"Some people love working from home, but for me, it's isolating. One man's meat is another man's poison."
(Một số người thích làm việc tại nhà, nhưng với tôi, nó cô lập. Khẩu vị mỗi người mỗi khác.)
-
put some meat on the bones
thêm chi tiết, bằng chứng cụ thể để làm cho ý tưởng/kế hoạch đầy đủ, vững chắc hơn
"Your proposal is good, but you need to put some more meat on the bones with specific examples."
(Đề xuất của bạn hay đấy, nhưng bạn cần thêm nhiều chi tiết cụ thể hơn nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meat
danh từThịt của động vật, thường là động vật có vú hoặc chim, được sử dụng làm thức ăn.
"We had roast beef for meat last night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat".
