(Top Banner Ad)
meat
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

meat

UK: /miːt/ • US: /miːt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The flesh of an animal, typically a mammal or bird, used as food.

Vietnamese Meaning

Thịt của động vật, thường là động vật có vú hoặc chim, được sử dụng làm thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had roast beef for meat last night."

    "Tối qua chúng tôi đã ăn thịt bò nướng."

  • "This meat is very tender."

    "Thịt này rất mềm."

  • "She doesn't eat meat."

    "Cô ấy không ăn thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective meaty có nhiều thịt; đầy đặn, súc tích (ví dụ: một câu chuyện, một ý tưởng)
Adjective meatless không thịt, chay
Noun meatball thịt viên
Noun meatloaf chả thịt nướng ổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*meh₂d-
Proto-Germanic
*mati
Old English
mete
Middle English
mete
Modern English
meat

Nguồn gốc từ 'meat'

Ban đầu, từ 'mete' trong tiếng Anh cổ không chỉ riêng thịt động vật mà có nghĩa rộng là 'thức ăn, thực phẩm' nói chung (bao gồm cả rau củ, ngũ cốc). Theo thời gian, nghĩa của nó dần thu hẹp lại và đến thời Trung Anh (Middle English), 'mete' bắt đầu chủ yếu được dùng để chỉ 'thịt động vật dùng làm thức ăn', trong khi 'food' trở thành từ chung cho mọi loại thực phẩm. Sự chuyển đổi này phản ánh vai trò trung tâm của thịt trong chế độ ăn uống thời bấy giờ.

Usage Note

Từ 'meat' thường được dùng để chỉ phần cơ bắp của động vật được sử dụng làm thức ăn. Nó bao gồm thịt đỏ (như thịt bò, thịt lợn), thịt trắng (như thịt gà, thịt cá) và thịt thú săn. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể bao gồm các bộ phận nội tạng (như gan, thận) nhưng thường được gọi riêng. Phân biệt với 'poultry' (gia cầm) và 'seafood' (hải sản), mặc dù chúng cũng là nguồn protein từ động vật.

Prepositions

of with

'meat of': thường dùng để chỉ loại thịt hoặc nguồn gốc của thịt, ví dụ 'the meat of a cow'. 'meat with': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ thịt được chế biến hoặc ăn kèm với cái gì đó, ví dụ 'meat with gravy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meat
  • lean lean meat
    (thịt nạc)
  • red red meat
    (thịt đỏ (thịt bò, thịt heo, thịt cừu))
  • white white meat
    (thịt trắng (thịt gà, thịt cá))
  • processed processed meat
    (thịt chế biến sẵn (xúc xích, giăm bông))
  • ground ground meat
    (thịt xay)
Verb + meat
  • eat eat meat
    (ăn thịt)
  • cook cook meat
    (nấu thịt)
  • grill grill meat
    (nướng thịt)
  • cut cut meat
    (thái thịt, cắt thịt)
Noun + meat (as modifier)
  • meat meat pie
    (bánh nướng nhân thịt)
  • meat meat market
    (chợ thịt)

Idioms

  • meat and potatoes

    những thứ cơ bản, quan trọng nhất; phần chính, cốt lõi (của một vấn đề/chủ đề)

    "The budget proposal gets down to the meat and potatoes of how we'll fund the project."

    (Đề xuất ngân sách đi thẳng vào những vấn đề cốt lõi về cách chúng ta sẽ tài trợ cho dự án.)

  • one's meat is another's poison

    thứ tốt với người này có thể độc hại với người khác; khẩu vị, sở thích mỗi người mỗi khác

    "Some people love working from home, but for me, it's isolating. One man's meat is another man's poison."

    (Một số người thích làm việc tại nhà, nhưng với tôi, nó cô lập. Khẩu vị mỗi người mỗi khác.)

  • put some meat on the bones

    thêm chi tiết, bằng chứng cụ thể để làm cho ý tưởng/kế hoạch đầy đủ, vững chắc hơn

    "Your proposal is good, but you need to put some more meat on the bones with specific examples."

    (Đề xuất của bạn hay đấy, nhưng bạn cần thêm nhiều chi tiết cụ thể hơn nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meat

danh từ
Lật mặt

Thịt của động vật, thường là động vật có vú hoặc chim, được sử dụng làm thức ăn.

"We had roast beef for meat last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat".

Chế độ ăn chay và thuần chay

Trong văn hóa phương Tây, ngày càng có nhiều người lựa chọn chế độ ăn chay (vegetarian) hoặc thuần chay (vegan) vì lý do đạo đức, sức khỏe hoặc môi trường. Người ăn chay tránh thịt, trong khi người thuần chay loại bỏ tất cả các sản phẩm từ động vật, bao gồm sữa, trứng và mật ong.

Phân loại thịt đỏ và thịt trắng

Trong ẩm thực và dinh dưỡng phương Tây, thịt thường được phân loại thành 'thịt đỏ' (như thịt bò, thịt lợn, thịt cừu) và 'thịt trắng' (như thịt gà, thịt cá). Sự phân loại này không chỉ liên quan đến màu sắc mà còn đến hàm lượng chất béo, sắt và thường có khuyến nghị về lượng tiêu thụ khác nhau cho sức khỏe.