(Top Banner Ad)
butterfly effect
C1
Danh từ C1 Vật lý, Toán học, Khoa học hỗn loạn, Lý thuyết hệ thống

butterfly effect

UK: /ˈbʌtəflaɪ ɪˈfɛkt/ • US: /ˈbʌtərflaɪ ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng cánh bướm ứng dụng cánh bướm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sensitive dependence on initial conditions in which a small change in one state of a deterministic nonlinear system can result in large differences in a later state.

Vietnamese Meaning

Hiệu ứng cánh bướm là sự phụ thuộc nhạy cảm vào điều kiện ban đầu, trong đó một thay đổi nhỏ trong một trạng thái của một hệ thống phi tuyến tính tất định có thể dẫn đến những khác biệt lớn trong một trạng thái sau đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The butterfly effect suggests that even a seemingly insignificant decision can have major consequences."

    "Hiệu ứng cánh bướm cho thấy rằng ngay cả một quyết định có vẻ không đáng kể cũng có thể gây ra những hậu quả lớn."

  • "The company's small investment in research led to a butterfly effect, ultimately revolutionizing the entire industry."

    "Khoản đầu tư nhỏ của công ty vào nghiên cứu đã dẫn đến hiệu ứng cánh bướm, cuối cùng đã cách mạng hóa toàn bộ ngành công nghiệp."

  • "Some believe that climate change is a result of the butterfly effect, where small changes in human behavior have accumulated into a global crisis."

    "Một số người tin rằng biến đổi khí hậu là kết quả của hiệu ứng cánh bướm, trong đó những thay đổi nhỏ trong hành vi của con người đã tích lũy thành một cuộc khủng hoảng toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chaos theory lý thuyết hỗn loạn
Adjective chaotic hỗn loạn, hỗn độn
Noun Phrase initial conditions các điều kiện ban đầu
Noun ripple effect hiệu ứng gợn sóng (một khái niệm tương tự)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Khoa học hỗn loạn, Lý thuyết hệ thống

Etymology (Nguồn gốc)

Component 1 (Old English)
butorflēoge ('butterfly')
Component 2 (Latin > Old French)
effectus > efet ('effect')
Modern English (Conceptual Coining)
butterfly effect (c. 1969)

Cú đập cánh và Cơn bão

Thuật ngữ này bắt nguồn từ nhà toán học và khí tượng học Edward Lorenz. Vào những năm 1960, khi đang chạy một mô phỏng thời tiết trên máy tính, ông đã làm tròn một con số từ 0.506127 thành 0.506. Sự thay đổi cực kỳ nhỏ này đã dẫn đến một kết quả dự báo hoàn toàn khác biệt. Từ đó, ông đã đặt ra câu hỏi mang tính hình tượng: 'Liệu cú đập cánh của một con bướm ở Brazil có thể gây ra một cơn lốc xoáy ở Texas không?' để minh họa cho ý tưởng rằng một thay đổi nhỏ ở điều kiện ban đầu có thể tạo ra những hậu quả to lớn, không thể lường trước.

Usage Note

Hiệu ứng cánh bướm nhấn mạnh tính không thể đoán trước của các hệ thống phức tạp. Nó thường được sử dụng để minh họa cách các hành động nhỏ có thể có hậu quả lớn và không lường trước được. Nó không ngụ ý rằng mọi hành động nhỏ đều dẫn đến những thay đổi lớn, mà là khả năng tồn tại trong một số hệ thống nhất định.

Prepositions

on in of

'on' (dependence *on* initial conditions), 'in' (change *in* one state), 'of' (example *of* the effect)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + butterfly effect
  • trigger the butterfly effect
    (kích hoạt hiệu ứng cánh bướm)
  • cause the butterfly effect
    (gây ra hiệu ứng cánh bướm)
  • demonstrate the butterfly effect
    (minh chứng cho hiệu ứng cánh bướm)
  • observe the butterfly effect
    (quan sát hiệu ứng cánh bướm)
Noun + ... + butterfly effect
  • an example of the butterfly effect
    (một ví dụ về hiệu ứng cánh bướm)
  • the principle of the butterfly effect
    (nguyên lý của hiệu ứng cánh bướm)
  • a classic case of the butterfly effect
    (một trường hợp kinh điển của hiệu ứng cánh bướm)
Adjective + butterfly effect
  • a potential butterfly effect
    (một hiệu ứng cánh bướm tiềm tàng)
  • a powerful butterfly effect
    (một hiệu ứng cánh bướm mạnh mẽ)
  • the true butterfly effect
    (hiệu ứng cánh bướm thực sự)

Idioms

  • a classic butterfly effect scenario

    Một kịch bản hiệu ứng cánh bướm kinh điển (dùng để mô tả một tình huống mà một hành động nhỏ gây ra hậu quả lớn không lường trước).

    "He missed the bus by one minute, which made him late for a job interview, and he ended up starting his own successful company instead. It's a classic butterfly effect scenario."

    (Anh ấy lỡ xe buýt một phút, nên bị trễ buổi phỏng vấn xin việc, và cuối cùng lại tự mình thành lập một công ty thành công. Đó là một kịch bản hiệu ứng cánh bướm kinh điển.)

  • to see the butterfly effect in action

    Chứng kiến hiệu ứng cánh bướm trong thực tế (nhìn thấy hậu quả của một sự kiện ban đầu nhỏ bé dần dần bộc lộ).

    "One person decided to start a small community garden, and years later, the entire neighborhood has been transformed. You can really see the butterfly effect in action."

    (Một người quyết định bắt đầu một khu vườn cộng đồng nhỏ, và nhiều năm sau, cả khu phố đã được thay đổi. Bạn thực sự có thể chứng kiến hiệu ứng cánh bướm trong thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

butterfly effect

Danh từ
Lật mặt

Hiệu ứng cánh bướm là sự phụ thuộc nhạy cảm vào điều kiện ban đầu, trong đó một thay đổi nhỏ trong một trạng thái của một hệ thống phi tuyến tính tất định có thể dẫn đến những khác biệt lớn trong một trạng thái sau đó.

"The butterfly effect suggests that even a seemingly insignificant decision can have major consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butterfly effect can lead to unexpected consequences, can't it?
Hiệu ứng cánh bướm có thể dẫn đến những hậu quả không lường trước được, phải không?
Phủ định
The butterfly effect isn't always negative, is it?
Hiệu ứng cánh bướm không phải lúc nào cũng tiêu cực, phải không?
Nghi vấn
The butterfly effect can have significant implications, can it?
Hiệu ứng cánh bướm có thể có những tác động đáng kể, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butterfly effect is often underestimated in daily life.
Hiệu ứng cánh bướm thường bị đánh giá thấp trong cuộc sống hàng ngày.
Phủ định
I do not think the butterfly effect applies to every situation.
Tôi không nghĩ hiệu ứng cánh bướm áp dụng cho mọi tình huống.
Nghi vấn
Does he understand the butterfly effect in complex systems?
Anh ấy có hiểu hiệu ứng cánh bướm trong các hệ thống phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butterfly effect".

Hiệu ứng Cánh bướm trong Văn hóa Đại chúng

Khái niệm này rất phổ biến trong khoa học viễn tưởng, đặc biệt là các câu chuyện về du hành thời gian. Bộ phim "The Butterfly Effect" (2004) là một ví dụ nổi tiếng, khám phá việc thay đổi những sự kiện nhỏ trong quá khứ có thể tạo ra những hiện tại hoàn toàn khác biệt và bi thảm như thế nào.

Ứng dụng ngoài Khoa học

Ngoài vật lý và toán học, 'hiệu ứng cánh bướm' còn được dùng như một phép ẩn dụ trong nhiều lĩnh vực khác như kinh tế, chính trị và tâm lý học. Nó dùng để mô tả cách một quyết định chính sách nhỏ, một sự kiện thị trường tưởng chừng không đáng kể, hay một hành động cá nhân có thể lan truyền và gây ra những tác động to lớn trên toàn hệ thống.