(Top Banner Ad)
nonlinear system
C1
noun C1 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

nonlinear system

UK: /ˌnɒnˈlɪniər ˈsɪstəm/ • US: /ˌnɑːnˈlɪniər ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống phi tuyến hệ thống bất tuyến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system in which the change of the output is not proportional to the change of the input.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống trong đó sự thay đổi của đầu ra không tỷ lệ thuận với sự thay đổi của đầu vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chaos theory is often used to study nonlinear systems."

    "Lý thuyết hỗn loạn thường được sử dụng để nghiên cứu các hệ thống phi tuyến tính."

  • "The weather is a complex nonlinear system, making accurate long-term forecasts difficult."

    "Thời tiết là một hệ thống phi tuyến tính phức tạp, khiến việc dự báo dài hạn chính xác trở nên khó khăn."

  • "Biological systems are often nonlinear due to the intricate feedback loops and interactions."

    "Các hệ thống sinh học thường phi tuyến tính do các vòng phản hồi và tương tác phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nonlinearity tính phi tuyến
Adjective nonlinear phi tuyến
Adverb nonlinearly một cách phi tuyến
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Noun linearity tính tuyến tính
Adjective linear tuyến tính, đường thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
linea
Latin
linearis
Greek
σύστημα (systēma)
Late Latin
systema
English
system
English
linear
English
nonlinear system

Nguồn gốc của 'nonlinear system'

Cụm từ 'nonlinear system' là một thuật ngữ ghép hiện đại. 'Non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải'. 'Linear' cũng từ tiếng Latin 'linearis' có nghĩa là 'thuộc về một đường thẳng', xuất phát từ 'linea' (đường thẳng). 'System' (hệ thống) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'systēma', có nghĩa là 'tổng thể có tổ chức'. Khi ghép lại, nó mô tả một hệ thống mà các mối quan hệ bên trong không đơn giản, không tuân theo một đường thẳng hay tỷ lệ thuận trực tiếp.

Usage Note

Hệ thống phi tuyến tính là các hệ thống mà các quy tắc của cộng tính (superposition) và đồng nhất tỷ lệ (homogeneity) không được thỏa mãn. Điều này dẫn đến các hành vi phức tạp và thường khó dự đoán hơn so với các hệ thống tuyến tính. Sự khác biệt chính nằm ở phản ứng của hệ thống đối với các thay đổi đầu vào; trong hệ thống tuyến tính, phản ứng tỷ lệ với đầu vào, trong khi ở hệ thống phi tuyến tính, mối quan hệ này không tồn tại.

Prepositions

in of

‘in a nonlinear system’ (trong một hệ thống phi tuyến tính): chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà hệ thống hoạt động. ‘of a nonlinear system’ (của một hệ thống phi tuyến tính): chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính của hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonlinear system
  • complex complex nonlinear system
    (hệ thống phi tuyến phức tạp)
  • chaotic chaotic nonlinear system
    (hệ thống phi tuyến hỗn loạn)
  • dynamic dynamic nonlinear system
    (hệ thống phi tuyến động)
  • coupled coupled nonlinear system
    (hệ thống phi tuyến ghép nối)
  • stochastic stochastic nonlinear system
    (hệ thống phi tuyến ngẫu nhiên)
Verb + nonlinear system
  • analyze analyze a nonlinear system
    (phân tích một hệ thống phi tuyến)
  • model model a nonlinear system
    (mô hình hóa một hệ thống phi tuyến)
  • control control a nonlinear system
    (điều khiển một hệ thống phi tuyến)
  • simulate simulate a nonlinear system
    (mô phỏng một hệ thống phi tuyến)
  • understand understand a nonlinear system
    (hiểu một hệ thống phi tuyến)
Noun + of a nonlinear system
  • behavior behavior of a nonlinear system
    (hành vi của một hệ thống phi tuyến)
  • properties properties of a nonlinear system
    (các tính chất của một hệ thống phi tuyến)
  • solution solution to a nonlinear system
    (giải pháp cho một hệ thống phi tuyến)

Idioms

  • The study of nonlinear systems

    Nghiên cứu về các hệ thống phi tuyến

    "The study of nonlinear systems is essential for advancements in climate modeling."

    (Nghiên cứu về các hệ thống phi tuyến là cần thiết cho những tiến bộ trong mô hình hóa khí hậu.)

  • Dealing with nonlinear systems

    Giải quyết/làm việc với các hệ thống phi tuyến

    "Engineers often face challenges when dealing with nonlinear systems in robotics."

    (Các kỹ sư thường đối mặt với thách thức khi làm việc với các hệ thống phi tuyến trong robot học.)

  • Modeling nonlinear systems

    Mô hình hóa các hệ thống phi tuyến

    "Advanced algorithms are used for modeling nonlinear systems in financial markets."

    (Các thuật toán tiên tiến được sử dụng để mô hình hóa các hệ thống phi tuyến trên thị trường tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonlinear system

noun
Lật mặt

Một hệ thống trong đó sự thay đổi của đầu ra không tỷ lệ thuận với sự thay đổi của đầu vào.

"Chaos theory is often used to study nonlinear systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This nonlinear system demonstrates unpredictable behavior.
Hệ thống phi tuyến tính này thể hiện hành vi khó đoán.
Phủ định
That is not a nonlinear system; it behaves linearly.
Đó không phải là một hệ thống phi tuyến tính; nó hoạt động tuyến tính.
Nghi vấn
Is this system nonlinear, or does it follow a predictable pattern?
Hệ thống này có phải là phi tuyến tính không, hay nó tuân theo một mô hình có thể dự đoán được?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonlinear system".

Hiệu ứng cánh bướm và sự phức tạp

Khái niệm về 'nonlinear system' gắn liền mật thiết với 'lý thuyết hỗn loạn' (chaos theory) và 'hiệu ứng cánh bướm' (butterfly effect) nổi tiếng. Điều này minh họa rằng một thay đổi nhỏ trong điều kiện ban đầu của một hệ thống phi tuyến có thể dẫn đến những kết quả khác biệt và khó lường về sau, cho thấy thế giới tự nhiên và xã hội thường phức tạp và ít có thể dự đoán được hơn chúng ta nghĩ.

Hiểu thế giới thực qua lăng kính phi tuyến

Trong nhiều lĩnh vực khoa học, từ dự báo thời tiết, sinh thái học đến kinh tế học, 'nonlinear system' giúp chúng ta hiểu rằng nhiều hiện tượng trong thế giới thực không tuân theo các mối quan hệ đơn giản, tuyến tính. Thay vào đó, chúng có thể có các điểm giới hạn, ngưỡng, và hành vi bất ngờ, buộc các nhà khoa học phải phát triển các phương pháp tiếp cận mới để phân tích và dự đoán, mở rộng tầm nhìn về sự phức tạp của vũ trụ.