(Top Banner Ad)
sensitive dependence on initial conditions
C1
Noun Phrase C1 Vật lý, Toán học, Khoa học khí tượng, Lý thuyết hỗn loạn

sensitive dependence on initial conditions

Nghĩa tiếng Việt

sự phụ thuộc nhạy cảm vào điều kiện ban đầu tính nhạy cảm với điều kiện khởi đầu ảnh hưởng của điều kiện ban đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The property of a chaotic system in which small changes in the initial conditions can lead to dramatically different outcomes.

Vietnamese Meaning

Tính chất của một hệ thống hỗn loạn, trong đó những thay đổi nhỏ trong các điều kiện ban đầu có thể dẫn đến những kết quả khác biệt đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The butterfly effect is an example of sensitive dependence on initial conditions."

    "Hiệu ứng cánh bướm là một ví dụ về sự phụ thuộc nhạy cảm vào các điều kiện ban đầu."

  • "Weather forecasting is difficult due to the atmosphere's sensitive dependence on initial conditions."

    "Dự báo thời tiết rất khó khăn do sự phụ thuộc nhạy cảm của khí quyển vào các điều kiện ban đầu."

  • "The stock market exhibits some characteristics of sensitive dependence, making long-term predictions unreliable."

    "Thị trường chứng khoán thể hiện một số đặc điểm của sự phụ thuộc nhạy cảm, khiến cho các dự đoán dài hạn trở nên không đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sensitivity Sự nhạy cảm (khả năng phản ứng nhanh với những thay đổi nhỏ)
Verb depend Phụ thuộc vào, tùy thuộc vào
Noun dependence Sự phụ thuộc, tính phụ thuộc
Adjective initial Ban đầu, khởi điểm
Adverb initially Ban đầu, lúc đầu
Noun condition Điều kiện, hoàn cảnh
Verb condition Đặt điều kiện, làm cho có điều kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Khoa học khí tượng, Lý thuyết hỗn loạn

Etymology (Nguồn gốc)

English
Modern scientific phrase (20th century)

Nguồn gốc thuật ngữ

Thuật ngữ "sensitive dependence on initial conditions" (sự phụ thuộc nhạy cảm vào điều kiện ban đầu) là một khái niệm cốt lõi trong lý thuyết hỗn loạn (chaos theory), được phổ biến bởi nhà khí tượng học Edward Lorenz vào những năm 1960. Ông đã phát hiện ra rằng những thay đổi rất nhỏ, tưởng chừng không đáng kể trong dữ liệu đầu vào của mô hình dự báo thời tiết có thể dẫn đến những kết quả hoàn toàn khác biệt và khó lường về sau. Phát hiện này làm thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về khả năng dự đoán trong các hệ thống phức tạp, thường được minh họa bằng "hiệu ứng cánh bướm".

Usage Note

Cụm từ này mô tả một đặc điểm cốt lõi của lý thuyết hỗn loạn. Nó nhấn mạnh rằng trong một số hệ thống nhất định, khả năng dự đoán lâu dài là cực kỳ hạn chế, ngay cả khi chúng ta biết các quy tắc chi phối hệ thống đó. Sai số nhỏ ban đầu khuếch đại theo thời gian, dẫn đến kết quả không thể đoán trước.

Prepositions

on

Giới từ 'on' kết nối 'dependence' (sự phụ thuộc) với 'initial conditions' (các điều kiện ban đầu), chỉ ra rằng sự phụ thuộc này dựa trên các điều kiện ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sensitive dependence on initial conditions
  • exhibit exhibit sensitive dependence on initial conditions
    (thể hiện/biểu lộ sự phụ thuộc nhạy cảm vào điều kiện ban đầu)
  • demonstrate demonstrate sensitive dependence on initial conditions
    (chứng minh/cho thấy sự phụ thuộc nhạy cảm vào điều kiện ban đầu)
  • imply imply sensitive dependence on initial conditions
    (ngụ ý/cho thấy sự phụ thuộc nhạy cảm vào điều kiện ban đầu)
Adjective + sensitive dependence on initial conditions
  • extreme extreme sensitive dependence on initial conditions
    (sự phụ thuộc cực kỳ nhạy cảm vào điều kiện ban đầu)
  • inherent inherent sensitive dependence on initial conditions
    (sự phụ thuộc vốn có/bẩm sinh nhạy cảm vào điều kiện ban đầu)
Noun + of sensitive dependence on initial conditions
  • concept the concept of sensitive dependence on initial conditions
    (khái niệm về sự phụ thuộc nhạy cảm vào điều kiện ban đầu)
  • principle the principle of sensitive dependence on initial conditions
    (nguyên lý về sự phụ thuộc nhạy cảm vào điều kiện ban đầu)

Idioms

  • sensitive dependence on initial conditions

    Sự phụ thuộc nhạy cảm vào điều kiện ban đầu (thuật ngữ chính xác mô tả hiệu ứng cánh bướm)

    "Chaos theory explains systems characterized by sensitive dependence on initial conditions."

    (Lý thuyết hỗn loạn giải thích các hệ thống được đặc trưng bởi sự phụ thuộc nhạy cảm vào điều kiện ban đầu.)

  • exhibiting sensitive dependence on initial conditions

    Thể hiện sự phụ thuộc nhạy cảm vào điều kiện ban đầu (đặc tính của hệ thống hỗn loạn)

    "Many complex natural systems are found to be exhibiting sensitive dependence on initial conditions."

    (Nhiều hệ thống tự nhiên phức tạp được phát hiện là thể hiện sự phụ thuộc nhạy cảm vào điều kiện ban đầu.)

  • the hallmark of chaos: sensitive dependence on initial conditions

    Dấu hiệu nhận biết của hỗn loạn: sự phụ thuộc nhạy cảm vào điều kiện ban đầu

    "Scientists consider sensitive dependence on initial conditions to be the hallmark of chaos."

    (Các nhà khoa học coi sự phụ thuộc nhạy cảm vào điều kiện ban đầu là dấu hiệu nhận biết của hỗn loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensitive dependence on initial conditions

Noun Phrase
Lật mặt

Tính chất của một hệ thống hỗn loạn, trong đó những thay đổi nhỏ trong các điều kiện ban đầu có thể dẫn đến những kết quả khác biệt đáng kể.

"The butterfly effect is an example of sensitive dependence on initial conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitive dependence on initial conditions".

Hiệu ứng cánh bướm trong văn hóa đại chúng

Khái niệm 'sensitive dependence on initial conditions' thường được biết đến rộng rãi hơn qua minh họa 'Hiệu ứng cánh bướm' (The Butterfly Effect). Nó đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ trong văn hóa đại chúng phương Tây, xuất hiện trong nhiều bộ phim (ví dụ: The Butterfly Effect - 2004), sách và chương trình truyền hình để thể hiện ý tưởng rằng những hành động nhỏ nhất, tưởng chừng không đáng kể, cũng có thể dẫn đến những thay đổi lớn lao và không thể đoán trước trong tương lai. Điều này tạo nên một nhận thức sâu sắc về tính phức tạp và kết nối của thế giới, cũng như tầm quan trọng của mọi quyết định.

Triết lý về nhân quả và sự phức tạp

Thuật ngữ này cũng mang một ý nghĩa triết học sâu sắc, thách thức quan điểm về khả năng dự đoán hoàn hảo của vũ trụ và thuyết định mệnh. Nó cho thấy ngay cả trong các hệ thống tuân theo luật vật lý nghiêm ngặt, sự không chắc chắn vẫn tồn tại do chúng ta không thể biết chính xác tất cả các điều kiện ban đầu đến mức vô hạn. Điều này ảnh hưởng đến cách con người nhìn nhận về sự kiểm soát, trách nhiệm cá nhân và tương lai, gợi mở về một thế giới phức tạp hơn nhiều so với những gì chúng ta tưởng tượng, nơi mọi thứ đều được kết nối theo những cách khó lường.