(Top Banner Ad)
button-down shirt
A2
Danh từ A2 Thời trang

button-down shirt

UK: /ˈbʌtənˌdaʊn ʃɜːt/ • US: /ˈbʌtənˌdaʊn ʃɜrt/

Nghĩa tiếng Việt

áo sơ mi cổ cài nút áo sơ mi button-down
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shirt with buttons that fasten the collar to the shirt.

Vietnamese Meaning

Áo sơ mi có cổ áo được cài nút vào thân áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a blue button-down shirt with khakis."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi button-down màu xanh lam với quần kaki."

  • "Button-down shirts are popular for business casual outfits."

    "Áo sơ mi button-down phổ biến cho trang phục công sở thường ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun button Cái khuy áo, nút bấm
Verb button up Cài hết khuy áo
Verb unbutton Cởi khuy áo
Adjective buttoned Được cài nút

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
boton
Middle English
boton
Old English
dun (down)
Modern English
button-down shirt

Nguồn gốc từ môn Polo

Kiểu áo này được lấy cảm hứng từ những vận động viên chơi môn Polo ở Anh vào cuối thế kỷ 19. Họ đã đính thêm các khuy nhỏ ở cổ áo để ngăn cổ áo bay phấp phới vào mặt khi đang cưỡi ngựa. John E. Brooks, người sáng lập Brooks Brothers, đã nhìn thấy điều này và đưa nó vào thiết kế thời trang nam giới, tạo nên một biểu tượng kinh điển.

Usage Note

Áo sơ mi button-down thường được coi là trang phục bán trang trọng hoặc trang phục thường ngày lịch sự. Điểm khác biệt chính là phần cổ áo được cố định bằng nút, giúp cổ áo luôn gọn gàng và giữ dáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + button-down shirt
  • crisp a crisp button-down shirt
    (một chiếc áo sơ mi cài nút cổ phẳng phiu, mới tinh)
  • flannel a flannel button-down shirt
    (áo sơ mi nỉ (ca-rô) có nút cài cổ)
  • short-sleeved a short-sleeved button-down shirt
    (áo sơ mi cộc tay có nút cài cổ)
Verb + button-down shirt
  • tuck in tuck in a button-down shirt
    (sơ vin (đóng thùng) áo sơ mi)
  • iron iron a button-down shirt
    (ủi (là) áo sơ mi)
  • unbutton unbutton a button-down shirt
    (cởi nút áo sơ mi)

Idioms

  • button-down (adjective)

    Bảo thủ, truyền thống, nghiêm túc và theo khuôn mẫu

    "The company has a very button-down corporate culture."

    (Công ty đó có một văn hóa doanh nghiệp rất nghiêm túc và bảo thủ.)

  • buttoned-up

    Kín kẽ, ít nói, khó gần hoặc chuẩn bị rất chu đáo

    "He’s a very buttoned-up person who rarely shows emotion."

    (Anh ấy là một người rất kín kẽ, hiếm khi thể hiện cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

button-down shirt

Danh từ
Lật mặt

Áo sơ mi có cổ áo được cài nút vào thân áo.

"He wore a blue button-down shirt with khakis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "button-down shirt".

Phong cách Ivy League và Preppy

Button-down shirt là nền tảng của phong cách 'Preppy' (học đường thượng lưu) tại Mỹ. Nó đại diện cho sự kết hợp giữa nét trang trọng và thoải mái, thường được mặc bởi sinh viên các trường đại học danh tiếng thuộc nhóm Ivy League.

Sự khác biệt về tính trang trọng

Trong quy tắc phục trang phương Tây, áo button-down ít trang trọng hơn so với 'dress shirt' (không có nút cài cổ). Dù ngày nay nó được dùng rộng rãi ở công sở, nhưng trong các sự kiện cực kỳ trang trọng (Black Tie), người ta thường không mặc áo có nút cài ở cổ.