collar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cổ áo (phần của áo sơ mi, váy, áo khoác... bao quanh cổ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a shirt with a white collar."
"Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi có cổ trắng."
-
"The company is tightening its grip on the market."
"Công ty đang siết chặt gọng kìm lên thị trường."
-
"Blue-collar workers often perform manual labor."
"Công nhân lao động chân tay thường làm các công việc thủ công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | collared | có cổ áo (hoặc bị đeo vòng cổ) |
| Adjective | collarless | không có cổ áo |
| Noun | blue-collar | thuộc tầng lớp lao động tay chân |
| Noun | white-collar | thuộc tầng lớp nhân viên văn phòng |
| Verb | collar | túm cổ, bắt giữ hoặc chặn ai đó lại để nói chuyện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ phần cổ áo được may liền với áo, có nhiều kiểu dáng khác nhau (cổ tròn, cổ chữ V, cổ đức...). Ngoài ra, còn có nghĩa là vòng cổ (cho chó, mèo...).
Prepositions
on the collar (ở trên cổ áo, ví dụ: vết bẩn trên cổ áo); around the collar (quanh cổ áo, ví dụ: đeo vòng cổ quanh cổ áo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stiff stiff collar (cổ áo cứng)
-
fur fur collar (cổ áo lông)
-
dog dog collar (vòng cổ chó)
-
grab grab someone by the collar (túm cổ áo ai đó)
-
loosen loosen your collar (nới lỏng cổ áo (thường do căng thẳng))
-
pop pop your collar (dựng cổ áo lên (phong cách thời trang))
Idioms
-
hot under the collar
tức giận, điên tiết hoặc bối rối
"He got very hot under the collar when I mentioned his mistake."
(Anh ấy đã rất điên tiết khi tôi đề cập đến sai lầm của anh ấy.)
-
blue-collar worker
người lao động tay chân
"The town is inhabited mostly by blue-collar workers and their families."
(Thị trấn này chủ yếu là nơi sinh sống của các công nhân lao động tay chân và gia đình họ.)
-
collar someone
tóm được ai đó (để bắt giữ hoặc bắt chuyện)
"The police managed to collar the suspect near the station."
(Cảnh sát đã xoay xở để tóm được nghi phạm gần nhà ga.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
collar
nounCổ áo (phần của áo sơ mi, váy, áo khoác... bao quanh cổ).
"He wore a shirt with a white collar."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tried to collar the suspect, but they escaped. |
Anh ta cố gắng bắt giữ nghi phạm, nhưng họ đã trốn thoát. |
| Phủ định | They didn't collar the dog; it ran away. |
Họ đã không đeo vòng cổ cho con chó; nó chạy mất. |
| Nghi vấn | Did you see who collar that man over there? |
Bạn có thấy ai túm cổ áo người đàn ông đằng kia không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the police had acted faster, they would have collared the suspect before he escaped. |
Nếu cảnh sát hành động nhanh hơn, họ đã có thể bắt được nghi phạm trước khi anh ta trốn thoát. |
| Phủ định | If I hadn't forgotten my dog's collar, he wouldn't have run away in the park. |
Nếu tôi không quên vòng cổ của con chó, nó đã không chạy trốn trong công viên. |
| Nghi vấn | Would the company have been more successful if it had addressed the white-collar crime allegations sooner? |
Công ty có thể đã thành công hơn nếu giải quyết các cáo buộc tội phạm cổ cồn trắng sớm hơn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the shirt has a tight collar, it often causes discomfort. |
Nếu áo sơ mi có cổ áo chật, nó thường gây khó chịu. |
| Phủ định | If you collar someone without evidence, they are not happy. |
Nếu bạn bắt giữ ai đó mà không có bằng chứng, họ sẽ không vui. |
| Nghi vấn | If a dog's collar is too loose, does it slip off easily? |
Nếu vòng cổ của chó quá rộng, nó có dễ bị tuột ra không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrive, the thief will have collared all the valuable items in the house. |
Vào thời điểm cảnh sát đến, tên trộm sẽ đã thu gom hết tất cả các vật phẩm giá trị trong nhà. |
| Phủ định | She won't have finished sewing the collar onto the dress by the time the party starts. |
Cô ấy sẽ chưa hoàn thành việc may cổ áo vào chiếc váy trước khi bữa tiệc bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will the company have collared enough investors by the end of the quarter? |
Liệu công ty có thu hút đủ các nhà đầu tư vào cuối quý không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective had been collaring suspects for hours before he finally found the real culprit. |
Thám tử đã bắt giữ các nghi phạm hàng giờ trước khi cuối cùng tìm ra thủ phạm thực sự. |
| Phủ định | She hadn't been collaring her dog tightly enough, and it escaped. |
Cô ấy đã không thít vòng cổ đủ chặt cho con chó của mình, và nó đã trốn thoát. |
| Nghi vấn | Had the police been collaring people indiscriminately before the official warrant arrived? |
Cảnh sát đã bắt giữ người bừa bãi trước khi lệnh chính thức đến sao? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My father used to wear a stiff collar to work every day. |
Bố tôi đã từng mặc áo sơ mi cổ cứng đi làm mỗi ngày. |
| Phủ định | I didn't use to collar stray cats; now I take them all in. |
Tôi đã không từng túm cổ mèo hoang; bây giờ tôi nhận nuôi tất cả chúng. |
| Nghi vấn | Did you use to think a dog collar was just for identification? |
Bạn đã từng nghĩ vòng cổ chó chỉ dùng để nhận dạng thôi à? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't collared that suspect so carelessly yesterday; the evidence was compromised. |
Tôi ước hôm qua tôi đã không bắt giữ nghi phạm đó một cách bất cẩn như vậy; bằng chứng đã bị xâm phạm. |
| Phủ định | If only my shirt collar weren't so tight; I can't breathe properly. |
Ước gì cổ áo sơ mi của tôi không quá chật; tôi không thể thở được. |
| Nghi vấn | If only the police would collar the real culprits! |
Ước gì cảnh sát sẽ bắt giữ những thủ phạm thực sự! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collar".
