(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ oxford shirt
A2

oxford shirt

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

áo sơ mi Oxford
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Oxford shirt'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại áo sơ mi trang trọng được làm từ vải oxford, đặc trưng bởi vẻ ngoài hơi sần và kiểu dệt bền.

Definition (English Meaning)

A type of dress shirt made from oxford cloth, characterized by its slightly textured appearance and durable weave.

Ví dụ Thực tế với 'Oxford shirt'

  • "He wore a classic blue oxford shirt to the meeting."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi Oxford màu xanh lam cổ điển đến cuộc họp."

  • "An oxford shirt is a versatile wardrobe staple."

    "Áo sơ mi Oxford là một món đồ chủ lực linh hoạt trong tủ quần áo."

  • "She prefers wearing oxford shirts because they are comfortable and stylish."

    "Cô ấy thích mặc áo sơ mi Oxford vì chúng thoải mái và phong cách."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Oxford shirt'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: oxford shirt
  • Adjective: oxford (miêu tả chất liệu hoặc kiểu dáng)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Oxford shirt'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Áo sơ mi Oxford thường được mặc trong các dịp trang trọng nhưng cũng có thể mặc giản dị hơn. Điểm khác biệt chính là chất liệu vải Oxford, tạo cảm giác thoải mái và độ bền cao. So với các loại áo sơ mi thông thường khác (dress shirt), oxford shirt có phần thoải mái hơn, ít trang trọng hơn một chút và dễ mặc hàng ngày hơn. Chất liệu vải oxford cũng thường dày hơn và có độ bền cao hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

Ví dụ: 'He looks good in an oxford shirt.' (Anh ấy trông đẹp trong chiếc áo sơ mi Oxford). 'She paired her jeans with a crisp oxford shirt.' (Cô ấy kết hợp quần jean với một chiếc áo sơ mi Oxford tươi tắn). Giới từ 'in' thường được dùng để nói về việc mặc một loại trang phục nào đó, còn 'with' để nói về việc kết hợp các loại trang phục với nhau.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Oxford shirt'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)