(Top Banner Ad)
oxford shirt
A2
Danh từ A2 Thời trang

oxford shirt

UK: /ˈɒksfəd ʃɜːt/ • US: /ˈɑːksfərd ʃɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

áo sơ mi Oxford
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of dress shirt made from oxford cloth, characterized by its slightly textured appearance and durable weave.

Vietnamese Meaning

Một loại áo sơ mi trang trọng được làm từ vải oxford, đặc trưng bởi vẻ ngoài hơi sần và kiểu dệt bền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a classic blue oxford shirt to the meeting."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi Oxford màu xanh lam cổ điển đến cuộc họp."

  • "An oxford shirt is a versatile wardrobe staple."

    "Áo sơ mi Oxford là một món đồ chủ lực linh hoạt trong tủ quần áo."

  • "She prefers wearing oxford shirts because they are comfortable and stylish."

    "Cô ấy thích mặc áo sơ mi Oxford vì chúng thoải mái và phong cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxford shirt áo sơ mi Oxford (một loại áo sơ mi làm từ vải Oxford, thường có cổ cài nút)
Noun Oxford cloth vải Oxford (một loại vải dệt thoi bền, có kết cấu đặc trưng, thường dùng làm áo sơ mi)
Noun shirt áo sơ mi
Adjective Oxford thuộc kiểu Oxford; làm từ vải Oxford (thường dùng để mô tả phong cách hoặc chất liệu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
Oxford
Old English
scyrte
English
shirt
English
oxford shirt

Nguồn gốc của vải Oxford và áo sơ mi Oxford

Áo sơ mi Oxford được đặt tên theo loại vải Oxford đặc trưng. Vải Oxford ban đầu được một nhà máy dệt ở Scotland sản xuất vào cuối thế kỷ 19, cùng với ba loại vải khác được đặt tên theo các trường đại học danh tiếng (Cambridge, Harvard và Yale). Trong số đó, chỉ có vải Oxford tồn tại và trở nên phổ biến. Kiểu áo sơ mi Oxford với cổ cài nút (button-down collar) đã được giới thiệu bởi John E. Brooks (cháu trai người sáng lập Brooks Brothers) sau khi ông quan sát các cầu thủ polo Anh Quốc cài nút cổ áo để tránh bị vạt cổ bay phần phật khi chơi.

Usage Note

Áo sơ mi Oxford thường được mặc trong các dịp trang trọng nhưng cũng có thể mặc giản dị hơn. Điểm khác biệt chính là chất liệu vải Oxford, tạo cảm giác thoải mái và độ bền cao. So với các loại áo sơ mi thông thường khác (dress shirt), oxford shirt có phần thoải mái hơn, ít trang trọng hơn một chút và dễ mặc hàng ngày hơn. Chất liệu vải oxford cũng thường dày hơn và có độ bền cao hơn.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'He looks good in an oxford shirt.' (Anh ấy trông đẹp trong chiếc áo sơ mi Oxford). 'She paired her jeans with a crisp oxford shirt.' (Cô ấy kết hợp quần jean với một chiếc áo sơ mi Oxford tươi tắn). Giới từ 'in' thường được dùng để nói về việc mặc một loại trang phục nào đó, còn 'with' để nói về việc kết hợp các loại trang phục với nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oxford shirt
  • classic a classic oxford shirt
    (một chiếc áo sơ mi Oxford cổ điển)
  • button-down a button-down oxford shirt
    (một chiếc áo sơ mi Oxford cổ cài nút)
  • blue a blue oxford shirt
    (một chiếc áo sơ mi Oxford màu xanh)
  • crisp a crisp oxford shirt
    (một chiếc áo sơ mi Oxford phẳng phiu, sắc sảo)
  • casual a casual oxford shirt
    (một chiếc áo sơ mi Oxford thường ngày)
Verb + oxford shirt
  • wear wear an oxford shirt
    (mặc một chiếc áo sơ mi Oxford)
  • put on put on an oxford shirt
    (mặc vào một chiếc áo sơ mi Oxford)
  • pair with pair an oxford shirt with jeans
    (kết hợp áo sơ mi Oxford với quần jeans)
Noun + of an oxford shirt
  • collar the collar of an oxford shirt
    (cổ áo của một chiếc áo sơ mi Oxford)
  • fabric the fabric of an oxford shirt
    (chất liệu vải của một chiếc áo sơ mi Oxford)

Idioms

  • button-down oxford shirt

    áo sơ mi Oxford có cổ cài nút (phân biệt với các loại cổ áo khác, là phong cách phổ biến nhất của áo Oxford)

    "He prefers a classic white button-down oxford shirt for his business casual look."

    (Anh ấy thích một chiếc áo sơ mi Oxford cổ cài nút màu trắng cổ điển cho phong cách công sở thoải mái của mình.)

  • classic oxford shirt

    áo sơ mi Oxford cổ điển (ám chỉ kiểu dáng, màu sắc truyền thống, vượt thời gian)

    "A classic oxford shirt is a versatile wardrobe staple."

    (Một chiếc áo sơ mi Oxford cổ điển là món đồ không thể thiếu trong tủ quần áo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxford shirt

Danh từ
Lật mặt

Một loại áo sơ mi trang trọng được làm từ vải oxford, đặc trưng bởi vẻ ngoài hơi sần và kiểu dệt bền.

"He wore a classic blue oxford shirt to the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was wearing an oxford shirt while he was giving the presentation.
Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi oxford khi anh ấy thuyết trình.
Phủ định
She wasn't ironing her oxford shirt because she decided to wear a t-shirt instead.
Cô ấy đã không ủi áo sơ mi oxford của mình vì cô ấy quyết định mặc áo phông thay thế.
Nghi vấn
Were they discussing the color of the oxford shirts they were going to order?
Họ có đang thảo luận về màu sắc của những chiếc áo sơ mi oxford mà họ định đặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxford shirt".

Biểu tượng của phong cách Preppy và Ivy League

Áo sơ mi Oxford thường được xem là biểu tượng của phong cách Preppy và Ivy League, gắn liền với các trường đại học danh tiếng và giới thượng lưu ở Mỹ. Nó thể hiện sự chỉn chu, lịch lãm nhưng vẫn thoải mái, là lựa chọn phổ biến cho sinh viên và giới trẻ muốn có vẻ ngoài thanh lịch.

Tính linh hoạt trong trang phục

Một trong những đặc điểm nổi bật của áo sơ mi Oxford là tính linh hoạt. Nó có thể được mặc trong nhiều dịp khác nhau, từ trang trọng (kết hợp với vest hoặc blazer) đến thường ngày (mặc cùng quần jeans hoặc quần chinos). Đây là một món đồ cơ bản giúp dễ dàng chuyển đổi giữa các phong cách 'smart casual' và 'business casual'.