polo shirt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Áo polo, áo thun có cổ, tay ngắn và có hàng cúc cài một phần phía trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a blue polo shirt and khaki pants."
"Anh ấy mặc một chiếc áo polo màu xanh lam và quần kaki."
-
"Polo shirts are a versatile wardrobe staple."
"Áo polo là một món đồ thiết yếu đa năng trong tủ quần áo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Áo polo thường được làm bằng vải pique hoặc vải dệt kim, tạo cảm giác thoải mái và lịch sự. Thường được mặc trong các hoạt động thể thao như tennis, golf, hoặc trong các dịp trang trọng hơn áo thun thông thường nhưng vẫn thoải mái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blue blue polo shirt (áo polo màu xanh)
-
casual casual polo shirt (áo polo thường ngày, giản dị)
-
smart smart polo shirt (áo polo lịch sự (nhưng vẫn thoải mái))
-
striped striped polo shirt (áo polo kẻ sọc)
-
short-sleeved short-sleeved polo shirt (áo polo ngắn tay)
-
long-sleeved long-sleeved polo shirt (áo polo dài tay)
-
wear wear a polo shirt (mặc áo polo)
-
put on put on a polo shirt (mặc áo polo vào)
-
take off take off a polo shirt (cởi áo polo ra)
-
iron iron a polo shirt (ủi (là) áo polo)
-
men's men's polo shirt (áo polo nam)
-
women's women's polo shirt (áo polo nữ)
-
Lacoste Lacoste polo shirt (áo polo của thương hiệu Lacoste)
Idioms
-
dress down in a polo shirt
Mặc giản dị hoặc giảm bớt sự trang trọng bằng cách mặc áo polo.
"On Fridays, many offices allow employees to dress down in a polo shirt instead of a full suit."
(Vào các ngày thứ Sáu, nhiều văn phòng cho phép nhân viên mặc giản dị với áo polo thay vì bộ vest hoàn chỉnh.)
-
the classic polo shirt look
Phong cách ăn mặc cổ điển, thường bao gồm áo polo kết hợp với quần kaki hoặc quần tây.
"He went for the classic polo shirt look for his casual garden party."
(Anh ấy chọn phong cách áo polo cổ điển cho bữa tiệc vườn thân mật của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
polo shirt
danh từÁo polo, áo thun có cổ, tay ngắn và có hàng cúc cài một phần phía trước.
"He wore a blue polo shirt and khaki pants."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he goes golfing, he always wears a polo shirt. |
Nếu anh ấy đi đánh golf, anh ấy luôn mặc áo polo. |
| Phủ định | When it's very cold, people don't usually wear a polo shirt. |
Khi trời rất lạnh, mọi người thường không mặc áo polo. |
| Nghi vấn | If it's a casual Friday, do employees wear a polo shirt? |
Nếu là thứ Sáu thông thường, nhân viên có mặc áo polo không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Where did he buy that polo shirt? |
Anh ấy đã mua chiếc áo polo đó ở đâu? |
| Phủ định | Why doesn't she wear a polo shirt to work? |
Tại sao cô ấy không mặc áo polo đi làm? |
| Nghi vấn | What color polo shirt are you wearing today? |
Hôm nay bạn đang mặc áo polo màu gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polo shirt".
