(Top Banner Ad)
polo shirt
A2
danh từ A2 Thời trang

polo shirt

UK: /ˈpəʊləʊ ʃɜːt/ • US: /ˈpoʊloʊ ʃɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

áo polo áo thun có cổ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A knitted shirt with short sleeves, a collar, and a partial button front.

Vietnamese Meaning

Áo polo, áo thun có cổ, tay ngắn và có hàng cúc cài một phần phía trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a blue polo shirt and khaki pants."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo polo màu xanh lam và quần kaki."

  • "Polo shirts are a versatile wardrobe staple."

    "Áo polo là một món đồ thiết yếu đa năng trong tủ quần áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polo Môn thể thao mã cầu, hoặc một trận đấu mã cầu.
Noun shirt Áo sơ mi hoặc áo nói chung, thường là loại có tay và cổ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Tibetan
pulu (quả bóng)
English
polo (môn thể thao mã cầu)
English
polo shirt (áo polo)

Nguồn gốc Áo Polo

Áo polo ban đầu được những người chơi mã cầu (polo) ở Ấn Độ mặc vào thế kỷ 19, với cổ áo được thiết kế để không bị vướng khi chơi. Sau đó, vào những năm 1920, vận động viên quần vợt người Pháp René Lacoste đã thiết kế một chiếc áo tương tự, nhẹ hơn và thoải mái hơn cho môn quần vợt, được gọi là 'chemise Lacoste'. Chiếc áo này nhanh chóng trở nên phổ biến và được biết đến rộng rãi với tên 'polo shirt' vì sự liên tưởng đến môn mã cầu.

Usage Note

Áo polo thường được làm bằng vải pique hoặc vải dệt kim, tạo cảm giác thoải mái và lịch sự. Thường được mặc trong các hoạt động thể thao như tennis, golf, hoặc trong các dịp trang trọng hơn áo thun thông thường nhưng vẫn thoải mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polo shirt
  • blue blue polo shirt
    (áo polo màu xanh)
  • casual casual polo shirt
    (áo polo thường ngày, giản dị)
  • smart smart polo shirt
    (áo polo lịch sự (nhưng vẫn thoải mái))
  • striped striped polo shirt
    (áo polo kẻ sọc)
  • short-sleeved short-sleeved polo shirt
    (áo polo ngắn tay)
  • long-sleeved long-sleeved polo shirt
    (áo polo dài tay)
Verb + polo shirt
  • wear wear a polo shirt
    (mặc áo polo)
  • put on put on a polo shirt
    (mặc áo polo vào)
  • take off take off a polo shirt
    (cởi áo polo ra)
  • iron iron a polo shirt
    (ủi (là) áo polo)
Noun + polo shirt
  • men's men's polo shirt
    (áo polo nam)
  • women's women's polo shirt
    (áo polo nữ)
  • Lacoste Lacoste polo shirt
    (áo polo của thương hiệu Lacoste)

Idioms

  • dress down in a polo shirt

    Mặc giản dị hoặc giảm bớt sự trang trọng bằng cách mặc áo polo.

    "On Fridays, many offices allow employees to dress down in a polo shirt instead of a full suit."

    (Vào các ngày thứ Sáu, nhiều văn phòng cho phép nhân viên mặc giản dị với áo polo thay vì bộ vest hoàn chỉnh.)

  • the classic polo shirt look

    Phong cách ăn mặc cổ điển, thường bao gồm áo polo kết hợp với quần kaki hoặc quần tây.

    "He went for the classic polo shirt look for his casual garden party."

    (Anh ấy chọn phong cách áo polo cổ điển cho bữa tiệc vườn thân mật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polo shirt

danh từ
Lật mặt

Áo polo, áo thun có cổ, tay ngắn và có hàng cúc cài một phần phía trước.

"He wore a blue polo shirt and khaki pants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he goes golfing, he always wears a polo shirt.
Nếu anh ấy đi đánh golf, anh ấy luôn mặc áo polo.
Phủ định
When it's very cold, people don't usually wear a polo shirt.
Khi trời rất lạnh, mọi người thường không mặc áo polo.
Nghi vấn
If it's a casual Friday, do employees wear a polo shirt?
Nếu là thứ Sáu thông thường, nhân viên có mặc áo polo không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Where did he buy that polo shirt?
Anh ấy đã mua chiếc áo polo đó ở đâu?
Phủ định
Why doesn't she wear a polo shirt to work?
Tại sao cô ấy không mặc áo polo đi làm?
Nghi vấn
What color polo shirt are you wearing today?
Hôm nay bạn đang mặc áo polo màu gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polo shirt".

Biểu tượng của phong cách Preppy và Thể thao

Áo polo bắt nguồn từ các môn thể thao như mã cầu và quần vợt, nhanh chóng trở thành biểu tượng của sự thoải mái và phong cách thể thao. Nó cũng gắn liền với phong cách 'Preppy' – một kiểu thời trang thường thấy ở sinh viên các trường đại học ưu tú ở Mỹ, mang lại vẻ ngoài lịch sự nhưng không kém phần năng động.

Sự Đa Dạng và Phù Hợp

Nhờ sự kết hợp giữa tính trang trọng của áo sơ mi và sự thoải mái của áo phông, áo polo đã trở thành một lựa chọn linh hoạt cho nhiều dịp khác nhau. Nó có thể được mặc trong môi trường 'business casual' (công sở giản dị), các sự kiện xã hội, hoặc chỉ đơn giản là trang phục hàng ngày.