(Top Banner Ad)
button
A2
noun A2 Quần áo, Công nghệ

button

UK: /ˈbʌtn/ • US: /ˈbʌtən/

Nghĩa tiếng Việt

nút áo cúc áo nút (điện tử)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, typically round object fastened to an article of clothing through a buttonhole or loop, used to close or decorate it.

Vietnamese Meaning

Một vật nhỏ, thường có hình tròn, được gắn vào một món đồ quần áo thông qua một lỗ khuyết hoặc vòng, được sử dụng để đóng hoặc trang trí nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She fastened the buttons on her coat."

    "Cô ấy cài các nút áo trên áo khoác của mình."

  • "The remote control has several buttons."

    "Điều khiển từ xa có một vài nút."

  • "He pushed the button to call the elevator."

    "Anh ấy bấm nút để gọi thang máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Unbutton Cởi cúc áo
Noun Buttonhole Khuy áo (lỗ để cài cúc)
Adjective Button-down Có cúc cài ở cổ áo (thường nói về sơ mi)
Adjective Buttonless Không có cúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quần áo, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bhau-
Proto-Germanic
bautan
Vulgar Latin
botto
Old French
boton
Middle English
botoun

Từ 'chồi cây' đến 'cúc áo'

Từ 'button' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'boton', vốn có nghĩa là 'chồi cây' hoặc 'mầm'. Người xưa đặt tên như vậy vì những chiếc cúc áo đầu tiên có hình dáng tròn trịa và nhỏ nhắn rất giống những nụ hoa đang chớm nở. Trước khi trở thành vật dụng để cài áo, chúng chủ yếu được dùng làm vật trang trí trên trang phục của giới quý tộc.

Usage Note

Nút áo là một vật dụng phổ biến được sử dụng để cố định các phần của quần áo lại với nhau. Nó có thể được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau như nhựa, kim loại, gỗ hoặc vải. Ngoài chức năng chính là đóng quần áo, nút áo còn có thể được sử dụng để trang trí.

Prepositions

on off

"on": chỉ vị trí của nút trên quần áo (The button is on the shirt). "off": diễn tả việc nút bị rơi ra hoặc tháo ra (The button came off my coat).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Button
  • Press press the button
    (nhấn nút)
  • Sew on sew on a button
    (đơm cúc áo)
  • Fasten fasten a button
    (cài cúc áo)
  • Undo undo a button
    (mở cúc áo)
Adjective + Button
  • Panic panic button
    (nút báo động khẩn cấp)
  • Left/Right left/right mouse button
    (nút chuột trái/phải)
  • Plastic plastic button
    (cúc nhựa)

Idioms

  • Push someone's buttons

    Làm ai đó tức giận hoặc có phản ứng mạnh (thường là cố ý)

    "He knows exactly how to push his sister's buttons."

    (Anh ta biết chính xác cách để làm em gái mình nổi điên.)

  • Bright as a button

    Thông minh, lanh lợi và tràn đầy năng lượng

    "Her little granddaughter is as bright as a button."

    (Cháu gái nhỏ của bà ấy rất thông minh và lanh lợi.)

  • Button one's lip

    Im lặng, không được tiết lộ bí mật

    "You'd better button your lip if you want to keep this job."

    (Tốt nhất là bạn nên giữ mồm giữ miệng nếu muốn giữ công việc này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

button

noun
Lật mặt

Một vật nhỏ, thường có hình tròn, được gắn vào một món đồ quần áo thông qua một lỗ khuyết hoặc vòng, được sử dụng để đóng hoặc trang trí nó.

"She fastened the buttons on her coat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had buttoned my coat this morning, I wouldn't be feeling so cold now.
Nếu sáng nay tôi đã cài cúc áo khoác, giờ tôi đã không cảm thấy lạnh như vậy.
Phủ định
If she hadn't lost a button from her shirt, she would have worn it to the interview yesterday.
Nếu cô ấy không bị mất một chiếc cúc áo sơ mi, cô ấy đã mặc nó đến buổi phỏng vấn ngày hôm qua rồi.
Nghi vấn
If you were more careful with your clothes, would you have needed to replace that button so soon?
Nếu bạn cẩn thận hơn với quần áo của mình, bạn có cần phải thay cúc áo đó sớm như vậy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had buttoned her coat.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cài nút áo khoác của mình.
Phủ định
He told me that he did not button his shirt.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không cài cúc áo sơ mi.
Nghi vấn
She asked if I could button the top button.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể cài cúc áo trên cùng không.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to button my coat for me when I was a child.
Bà tôi thường cài nút áo khoác cho tôi khi tôi còn bé.
Phủ định
He didn't use to button his shirt all the way up; he preferred leaving the top button undone.
Anh ấy không thường cài hết cúc áo sơ mi; anh ấy thích để hở cúc trên cùng.
Nghi vấn
Did you use to button up your teddy bear's clothes when you were little?
Bạn có thường cài cúc áo cho quần áo của gấu bông khi bạn còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "button".

Nút bấm đỏ (The Red Button)

Trong văn hóa phương Tây và điện ảnh Hollywood, 'nút bấm đỏ' là một biểu tượng của quyền lực tuyệt đối hoặc sự hủy diệt (như nút kích hoạt vũ khí hạt nhân). Nó đại diện cho một quyết định không thể vãn hồi.

Quy tắc cúc áo cuối cùng

Trong nghi thức mặc vest nam giới (suit), có một quy tắc ngầm là 'luôn luôn mở chiếc cúc cuối cùng' của áo khoác. Truyền thống này được cho là bắt đầu từ Vua Edward VII khi ông quá béo để cài chiếc cúc cuối, và mọi người đã học theo ông để tỏ lòng tôn kính.