(Top Banner Ad)
fasten
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

fasten

UK: /ˈfɑːsən/ • US: /ˈfæsən/

Nghĩa tiếng Việt

buộc cài thắt gài khóa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To close or do up (a garment or container). To fix (something) in place.

Vietnamese Meaning

Thắt, cài, buộc chặt (quần áo, vật chứa). Cố định (vật gì đó) tại chỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please fasten your seatbelts."

    "Xin vui lòng thắt dây an toàn."

  • "Fasten the rope to the post."

    "Hãy buộc sợi dây vào cột."

  • "She fastened her coat because it was cold."

    "Cô ấy cài áo khoác vì trời lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fast Vững, chắc chắn, kiên cố (chỉ dùng trong một số cụm như "hold fast", "fast asleep" để chỉ sự vững vàng, cố định, không phải tốc độ nhanh)
Verb unfasten Tháo ra, cởi ra, mở ra (cái gì đó đã được cài, buộc)
Noun fastener Khóa cài, chốt cài, dụng cụ cố định (như khóa kéo, cúc áo, kẹp giấy)
Noun fastening Sự cài, sự buộc chặt; vật dùng để cố định (khóa, chốt, dây buộc)
Adjective steadfast Kiên định, vững vàng, không lay chuyển (duy trì niềm tin, mục tiêu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæstnian
Proto-Germanic
*fastōjanan
Proto-Indo-European
*peh₂s-

Nguồn gốc từ 'Fasten'

Từ 'fasten' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fæstnian', mang ý nghĩa 'làm cho vững chắc', 'cố định' hoặc 'buộc chặt'. Nó có mối liên hệ với tính từ 'fast' mà chúng ta biết, nhưng ban đầu 'fast' không có nghĩa là 'nhanh' mà là 'kiên cố', 'vững vàng' (như trong cụm 'hold fast' – giữ vững, hoặc 'fast asleep' – ngủ say/ngủ yên vị). Theo thời gian, nghĩa của 'fasten' đã phát triển thành 'gắn kết một cách an toàn'.

Usage Note

Từ 'fasten' thường được dùng để chỉ hành động làm cho hai hoặc nhiều bộ phận gắn kết với nhau một cách chắc chắn, thường bằng cách sử dụng khóa, nút, dây, hoặc một cơ chế tương tự. Nó nhấn mạnh vào việc đảm bảo sự an toàn và ổn định của sự kết nối. So với 'attach' (gắn), 'fasten' mang ý nghĩa chắc chắn và khó tháo rời hơn. So với 'secure' (bảo đảm), 'fasten' tập trung vào hành động kết nối vật lý, trong khi 'secure' có thể mang ý nghĩa rộng hơn về việc bảo vệ hoặc làm cho an toàn.

Prepositions

to onto together

'- fasten something to something': Cố định/gắn một vật vào một vật khác.
- fasten something onto something: Tương tự như 'to', nhưng có thể nhấn mạnh hành động nhanh chóng hoặc tạm thời.
- fasten something together: Kết nối các bộ phận lại với nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fasten
  • buckle buckle and fasten your seatbelt
    (thắt dây an toàn (bằng khóa cài))
  • tightly tightly fasten the rope
    (buộc chặt sợi dây)
  • securely securely fasten the lid
    (đóng nắp chắc chắn)
Noun (object) + fasten
  • seatbelt fasten your seatbelt
    (thắt dây an toàn của bạn)
  • button fasten your buttons
    (cài cúc áo của bạn)
  • hook fasten the hook
    (móc khóa lại)
fasten + Noun (object)
  • a belt fasten a belt
    (thắt một cái dây lưng/dây an toàn)
  • a knot fasten a knot
    (buộc một nút thắt)
  • a rope fasten a rope
    (buộc một sợi dây)
fasten + Prepositional Phrase
  • to fasten the picture to the wall
    (gắn bức tranh lên tường)
  • with fasten it with a pin
    (gắn nó bằng một cái ghim)

Idioms

  • fasten one's eyes on/upon something/someone

    Dán mắt vào, nhìn chằm chằm vào ai/cái gì với sự chú ý đặc biệt

    "She fastened her eyes on the screen, completely absorbed in the movie."

    (Cô ấy dán mắt vào màn hình, hoàn toàn bị cuốn hút vào bộ phim.)

  • fasten on/upon something

    Nắm bắt, tập trung vào, chú ý đặc biệt đến một ý tưởng, chi tiết hoặc cơ hội

    "The detective quickly fastened on the inconsistency in the witness's statement."

    (Thám tử nhanh chóng chú ý đến điểm mâu thuẫn trong lời khai của nhân chứng.)

  • fasten a charge/blame on someone

    Đổ lỗi, gán tội cho ai đó

    "They tried to fasten the blame for the mistake on the new employee."

    (Họ đã cố gắng đổ lỗi cho nhân viên mới về sai lầm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fasten

Động từ
Lật mặt

Thắt, cài, buộc chặt (quần áo, vật chứa). Cố định (vật gì đó) tại chỗ.

"Please fasten your seatbelts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fasten".

An toàn giao thông: Thắt dây an toàn

Cụm từ 'Fasten your seatbelt' (Thắt dây an toàn) là một thông điệp an toàn toàn cầu và quen thuộc. Nó không chỉ là quy định pháp luật mà còn là lời nhắc nhở quan trọng về việc bảo vệ tính mạng khi di chuyển bằng ô tô, máy bay hoặc các phương tiện giao thông khác. Việc thắt dây an toàn đã trở thành một hành động tự động và là một phần của văn hóa giao thông an toàn ở nhiều nước.

Vai trò của vật cố định (Fasteners) trong đời sống

'Fasteners' (vật cố định) như nút cài, khóa kéo, khóa thắt lưng đóng vai trò thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là trong thời trang và công nghiệp. Chúng không chỉ có chức năng cơ bản là giữ các bộ phận lại với nhau mà còn là yếu tố thiết kế quan trọng, ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ, sự tiện lợi và phong cách của trang phục, phụ kiện hay các sản phẩm khác.