(Top Banner Ad)
butyl alcohol
B2
Danh từ B2 Hóa học

butyl alcohol

UK: /ˈbjuːtaɪl ˈælkəhɒl/ • US: /ˈbjuːtɪl ˈælkəhɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

rượu butylic butanol
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of four isomeric alcohols with the chemical formula C4H9OH, used as solvents, in the manufacture of other chemicals, and as fuel additives.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ một trong bốn loại rượu đồng phân có công thức hóa học C4H9OH, được sử dụng làm dung môi, trong sản xuất các hóa chất khác và làm chất phụ gia nhiên liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Butyl alcohol is used in the production of lacquers and paint removers."

    "Rượu butyl được sử dụng trong sản xuất sơn mài và chất tẩy sơn."

  • "The lab technician carefully measured the amount of butyl alcohol needed for the experiment."

    "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm cẩn thận đo lượng rượu butyl cần thiết cho thí nghiệm."

  • "Butyl alcohol can be irritating to the skin and eyes."

    "Rượu butyl có thể gây kích ứng da và mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun butanol Tên gọi hóa học khác của butyl alcohol.
Adjective butyric Thuộc về hoặc có nguồn gốc từ axit butyric, liên quan đến bơ.
Noun butyrate Một loại muối hoặc este của axit butyric.
Noun isobutanol Một đồng phân (isomer) của butanol, có cấu trúc hóa học khác một chút.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βούτῡρον (boútūron)
Latin
butyrum ('butter')
French
butyrique ('butyric')
English
butyl
Arabic
الكحل (al-kuḥl, 'the kohl')
Medieval Latin
alcohol ('fine powder, then distilled spirit')
English
alcohol
English
butyl alcohol

Bơ và Hóa học

Từ 'butyl' có nguồn gốc từ 'butyric acid'. Hợp chất này lần đầu tiên được phát hiện trong bơ ôi (rancid butter). Tên của nó bắt nguồn từ từ Latin 'butyrum', có nghĩa là 'bơ'. Vì vậy, tên của loại cồn này lại có liên quan bất ngờ đến một sản phẩm từ sữa!

Từ Phấn Trang Điểm đến Rượu

Từ 'alcohol' (cồn) lại có một lịch sử thú vị hơn. Nó xuất phát từ từ 'al-kuhl' trong tiếng Ả Rập, dùng để chỉ một loại bột rất mịn (phấn kohl) dùng để kẻ mắt. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ bất kỳ chất nào được tạo ra bằng cách chưng cất hoặc thăng hoa, và cuối cùng được dùng để chỉ rượu etylic và các loại cồn khác.

Usage Note

Butyl alcohol là một thuật ngữ chung chỉ một nhóm gồm bốn đồng phân cấu trúc của rượu, mỗi đồng phân có cấu trúc và tính chất riêng. Chúng bao gồm n-butanol (butan-1-ol), isobutanol (2-methylpropan-1-ol), sec-butanol (butan-2-ol), và tert-butanol (2-methylpropan-2-ol). Sự khác biệt chủ yếu nằm ở vị trí nhóm hydroxyl (-OH) liên kết với chuỗi carbon.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + butyl alcohol
  • normal butyl alcohol (n-butanol)
    (rượu butyl alcohol mạch thẳng)
  • secondary butyl alcohol (sec-butanol)
    (rượu butyl alcohol bậc hai)
  • tertiary butyl alcohol (tert-butanol)
    (rượu butyl alcohol bậc ba)
Verb + butyl alcohol
  • produce butyl alcohol
    (sản xuất rượu butyl alcohol)
  • use butyl alcohol as a solvent
    (sử dụng rượu butyl alcohol làm dung môi)
  • convert sugars to butyl alcohol
    (chuyển hóa đường thành rượu butyl alcohol)
Noun + butyl alcohol
  • butyl alcohol production
    (việc sản xuất rượu butyl alcohol)
  • butyl alcohol fermentation
    (quá trình lên men rượu butyl alcohol)
  • butyl alcohol synthesis
    (sự tổng hợp rượu butyl alcohol)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

butyl alcohol

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ một trong bốn loại rượu đồng phân có công thức hóa học C4H9OH, được sử dụng làm dung môi, trong sản xuất các hóa chất khác và làm chất phụ gia nhiên liệu.

"Butyl alcohol is used in the production of lacquers and paint removers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butyl alcohol".

Nhiên liệu sinh học từ Thế chiến I

Trong Thế chiến I, nhà hóa học Chaim Weizmann đã phát triển quy trình lên men ABE (Acetone-Butanol-Ethanol) để sản xuất acetone cho chất nổ. Một sản phẩm phụ quan trọng của quy trình này là butanol, được công nhận là một nhiên liệu sinh học tiềm năng. Ngày nay, nó vẫn đang được nghiên cứu như một giải pháp thay thế cho xăng.

Mùi hương của Sơn và Trái cây

Bản thân butyl alcohol có mùi hăng nồng, đặc trưng của các loại dung môi trong sơn và vecni. Tuy nhiên, khi nó phản ứng với axit axetic, nó tạo ra butyl acetate, một este có mùi ngọt của chuối hoặc táo và được sử dụng rộng rãi làm hương liệu thực phẩm và trong sản xuất nước hoa.