(Top Banner Ad)
buyer experience
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing

buyer experience

UK: /ˈbaɪər ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈbaɪər ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm của người mua trải nghiệm mua hàng cảm nhận của người mua về sản phẩm/dịch vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall perception and feelings a buyer has before, during, and after a purchase.

Vietnamese Meaning

Cảm nhận và trải nghiệm tổng thể của người mua trước, trong và sau khi mua hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving the buyer experience is crucial for increasing customer loyalty."

    "Cải thiện trải nghiệm của người mua là rất quan trọng để tăng cường lòng trung thành của khách hàng."

  • "The company invested heavily in enhancing the buyer experience."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc nâng cao trải nghiệm của người mua."

  • "A positive buyer experience leads to repeat purchases."

    "Một trải nghiệm mua hàng tích cực dẫn đến việc mua hàng lặp lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb buy mua
Noun buyer người mua
Noun buying sự mua sắm, việc mua hàng
Verb experience trải nghiệm, trải qua
Noun experience trải nghiệm, kinh nghiệm
Adjective experienced có kinh nghiệm
Adjective inexperienced thiếu kinh nghiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'buyer')
*bugjan
Old English (for 'buyer')
bycgan
Middle English (for 'buyer')
bien
Latin (for 'experience')
experientia
Old French (for 'experience')
esperience
Modern English (for phrase)
buyer experience

Nguồn gốc của 'Buyer' (Người mua)

Từ 'buyer' bắt nguồn từ động từ 'buy', xuất phát từ từ 'bycgan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mua, trả tiền, giành được'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động trao đổi, nhưng theo thời gian, 'buyer' đã phát triển để chỉ một vai trò quan trọng trong nền kinh tế, một người có sức mạnh lựa chọn và quyết định.

Hành trình của 'Experience' (Trải nghiệm)

Từ 'experience' đến từ tiếng Latin 'experientia', nghĩa là 'sự thử nghiệm, bằng chứng, kiến thức thu được qua các lần thử'. Nó có gốc từ động từ 'experiri' (thử, kiểm tra). Điều này nhấn mạnh rằng một 'trải nghiệm' không phải là thứ trừu tượng, mà là kiến thức và cảm nhận thực tế có được khi ai đó 'trải qua' một sự việc.

Usage Note

Trải nghiệm của người mua bao gồm tất cả các điểm tiếp xúc (touchpoints) mà người mua tương tác với doanh nghiệp, từ việc tìm kiếm thông tin, so sánh sản phẩm, mua hàng, sử dụng sản phẩm/dịch vụ, đến dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng. Cụm từ này nhấn mạnh vào quan điểm của người mua và mức độ hài lòng của họ.

Prepositions

in with

Ví dụ: improving buyer experience *in* e-commerce; improving buyer experience *with* customer support.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buyer experience
  • positive buyer experience
    (trải nghiệm mua hàng tích cực)
  • seamless buyer experience
    (trải nghiệm mua hàng liền mạch)
  • overall buyer experience
    (trải nghiệm mua hàng tổng thể)
  • negative buyer experience
    (trải nghiệm mua hàng tiêu cực)
Verb + buyer experience
  • improve the buyer experience
    (cải thiện trải nghiệm của người mua)
  • enhance the buyer experience
    (nâng cao trải nghiệm của người mua)
  • create a positive buyer experience
    (tạo ra một trải nghiệm mua hàng tích cực)
  • personalize the buyer experience
    (cá nhân hóa trải nghiệm của người mua)
Focusing on the concept
  • focus on the buyer experience
    (tập trung vào trải nghiệm của người mua)
  • optimization of the buyer experience
    (sự tối ưu hóa trải nghiệm của người mua)
  • the importance of the buyer experience
    (tầm quan trọng của trải nghiệm người mua)

Idioms

  • The customer is always right.

    Khách hàng luôn đúng. Một nguyên tắc kinh doanh nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ưu tiên sự hài lòng và trải nghiệm của khách hàng.

    "Even though the complaint was small, the manager followed the 'customer is always right' principle to ensure a positive buyer experience."

    (Mặc dù lời phàn nàn không đáng kể, người quản lý vẫn tuân theo nguyên tắc 'khách hàng luôn đúng' để đảm bảo trải nghiệm mua hàng tích cực.)

  • To put yourself in the buyer's shoes.

    Đặt mình vào vị trí của người mua. Cố gắng thấu hiểu quan điểm, cảm xúc và các bước trong hành trình mua sắm của khách hàng.

    "To design a better website, we must put ourselves in the buyer's shoes and identify potential frustrations."

    (Để thiết kế một trang web tốt hơn, chúng ta phải đặt mình vào vị trí của người mua và xác định những khó khăn tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buyer experience

Danh từ
Lật mặt

Cảm nhận và trải nghiệm tổng thể của người mua trước, trong và sau khi mua hàng.

"Improving the buyer experience is crucial for increasing customer loyalty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company focuses on buyer experience is evident in their high customer satisfaction ratings.
Việc công ty tập trung vào trải nghiệm của người mua được thể hiện rõ qua xếp hạng hài lòng của khách hàng cao của họ.
Phủ định
Whether the team understood the importance of buyer experience was not clear until the project's success.
Việc nhóm có hiểu tầm quan trọng của trải nghiệm người mua hay không vẫn chưa rõ ràng cho đến khi dự án thành công.
Nghi vấn
What the manager suggested was that improving buyer experience would lead to increased sales.
Điều mà người quản lý gợi ý là việc cải thiện trải nghiệm của người mua sẽ dẫn đến tăng doanh số.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company prioritizes buyer experience to increase customer loyalty.
Công ty ưu tiên trải nghiệm của người mua để tăng lòng trung thành của khách hàng.
Phủ định
They didn't focus on the buyer experience, which led to declining sales.
Họ đã không tập trung vào trải nghiệm của người mua, điều này dẫn đến doanh số bán hàng giảm.
Nghi vấn
What impacts the buyer experience the most during the purchasing process?
Điều gì tác động đến trải nghiệm của người mua nhiều nhất trong quá trình mua hàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buyer experience".

Sự dịch chuyển từ Sản phẩm sang Trải nghiệm

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, các công ty nhận ra rằng bán một sản phẩm tốt là chưa đủ. Họ cạnh tranh bằng cách cung cấp một 'trải nghiệm người mua' vượt trội, từ lúc khách hàng tìm hiểu sản phẩm, quá trình mua hàng cho đến dịch vụ hậu mãi. Đây là khái niệm cốt lõi để xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

Sức mạnh của Đánh giá Trực tuyến (Online Reviews)

Khái niệm 'buyer experience' trở nên cực kỳ quan trọng với sự bùng nổ của internet. Một trải nghiệm mua hàng tiêu cực có thể được chia sẻ ngay lập tức với hàng ngàn người qua các trang đánh giá (Yelp, Google Reviews) hoặc mạng xã hội. Điều này đã trao cho người tiêu dùng quyền lực to lớn và buộc các công ty phải có trách nhiệm hơn với toàn bộ hành trình của khách hàng.