(Top Banner Ad)
buying spree
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Bán lẻ

buying spree

UK: /ˈbaɪɪŋ spriː/ • US: /ˈbaɪɪŋ spriː/

Nghĩa tiếng Việt

cơn mua sắm điên cuồng đợt mua sắm ồ ạt cơn lốc mua sắm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short period of time when someone spends a lot of money, often on things that they do not need.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian ngắn khi ai đó tiêu rất nhiều tiền, thường là vào những thứ mà họ không cần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went on a buying spree and spent all her savings."

    "Cô ấy đã có một cơn mua sắm điên cuồng và tiêu hết tất cả tiền tiết kiệm."

  • "The company went on a buying spree, acquiring several smaller businesses."

    "Công ty đã có một đợt mua lại ồ ạt, thâu tóm một vài doanh nghiệp nhỏ hơn."

  • "After winning the lottery, he went on a buying spree."

    "Sau khi trúng xổ số, anh ấy đã có một cơn mua sắm điên cuồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb buy mua
Noun buyer người mua
Noun buyout sự mua lại (công ty)
Adjective buyable có thể mua được

Synonyms

spending binge (cơn tiêu tiền quá độ)shopping binge (cơn mua sắm quá độ)

Antonyms

saving spree (cơn tiết kiệm)frugality (sự tiết kiệm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Scottish Gaelic
sprèidh (cattle, plunder)
Scottish English
spreath (a cattle raid) -> spree (a lively outing, a burst of activity)
Old English
bycgan (to buy)
Modern English
buying + spree

Từ 'Cướp Bóc' đến 'Mua Sắm'

Từ 'spree' có nguồn gốc thú vị từ Scotland. Ban đầu, nó bắt nguồn từ từ 'sprèidh' trong tiếng Gaelic, có nghĩa là 'gia súc' hoặc 'chiến lợi phẩm'. Nó được dùng để chỉ một cuộc cướp gia súc. Theo thời gian, ý nghĩa của 'spree' đã thay đổi từ một cuộc 'cướp phá' dữ dội thành một 'cơn' hoặc một 'đợt' hoạt động không kiểm soát, như 'drinking spree' (chè chén say sưa). Khi kết hợp với 'buying' (mua sắm), nó mang ý nghĩa một đợt mua sắm ồ ạt, bốc đồng, như một 'cuộc càn quét' các cửa hàng.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc mua sắm quá đà và không kiểm soát được. Nó nhấn mạnh tính chất bốc đồng và thiếu kế hoạch của việc mua sắm. Khác với 'shopping trip' (chuyến mua sắm) đơn thuần, 'buying spree' ngụ ý một sự kiện mua sắm kéo dài và tốn kém hơn nhiều.

Prepositions

on during

'on' dùng để chỉ những mặt hàng cụ thể được mua trong cơn mua sắm (e.g., She went on a buying spree on clothes). 'during' dùng để chỉ thời gian diễn ra cơn mua sắm (e.g., I went on a buying spree during the holidays).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + buying spree
  • go on a buying spree
    (đi mua sắm thả ga, mua sắm ồ ạt)
  • indulge in a buying spree
    (tự thưởng cho mình một đợt mua sắm thả ga)
  • embark on a buying spree
    (bắt đầu một đợt mua sắm lớn)
Adjective + buying spree
  • massive buying spree
    (đợt mua sắm khổng lồ)
  • frenzied buying spree
    (đợt mua sắm điên cuồng)
  • unprecedented buying spree
    (đợt mua sắm chưa từng có)
  • corporate buying spree
    (đợt thâu tóm/mua sắm của các công ty)
Noun + buying spree
  • consumer buying spree
    (đợt mua sắm của người tiêu dùng)
  • holiday buying spree
    (đợt mua sắm dịp lễ)
  • pre-Christmas buying spree
    (đợt mua sắm trước Giáng sinh)

Idioms

  • go on a buying spree

    Mua sắm rất nhiều thứ trong một khoảng thời gian ngắn, thường một cách bốc đồng và không có kế hoạch.

    "After getting her year-end bonus, she went on a buying spree and bought a new laptop, a phone, and a lot of clothes."

    (Sau khi nhận được khoản thưởng cuối năm, cô ấy đã đi mua sắm thả ga và mua một chiếc laptop mới, một chiếc điện thoại và rất nhiều quần áo.)

  • a credit-fueled buying spree

    Một đợt mua sắm ồ ạt được thúc đẩy bằng việc sử dụng thẻ tín dụng hoặc tiền vay.

    "Many people fell into debt after a credit-fueled buying spree during the holiday sales."

    (Nhiều người đã mắc nợ sau đợt mua sắm bằng thẻ tín dụng trong các dịp giảm giá ngày lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buying spree

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian ngắn khi ai đó tiêu rất nhiều tiền, thường là vào những thứ mà họ không cần.

"She went on a buying spree and spent all her savings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buying spree".

Black Friday (Thứ Sáu Đen)

Đây là ngày hội mua sắm lớn nhất trong năm ở các nước phương Tây, diễn ra ngay sau Lễ Tạ ơn. Các cửa hàng đồng loạt giảm giá sâu, dẫn đến những cảnh tượng 'buying spree' điên cuồng, khi mọi người đổ xô đi mua sắm, xếp hàng dài từ sáng sớm để săn được những món hời. Đây được coi là thời điểm khởi động cho mùa mua sắm Giáng sinh.

Retail Therapy (Liệu pháp Mua sắm)

Đây là một khái niệm tâm lý xã hội chỉ hành động mua sắm để cải thiện tâm trạng. Một người có thể 'go on a buying spree' không phải vì họ thực sự cần những món đồ đó, mà để giải tỏa căng thẳng, nỗi buồn, hoặc sự nhàm chán. Mặc dù có thể mang lại sự hài lòng tạm thời, nó cũng có thể dẫn đến việc mua sắm bốc đồng và các vấn đề tài chính.