(Top Banner Ad)
retail therapy
B2
Noun B2 Kinh tế học hành vi, Tâm lý học tiêu dùng

retail therapy

UK: /ˈriːteɪl ˈθerəpi/ • US: /ˈriːteɪl ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp mua sắm giải tỏa stress bằng mua sắm mua sắm để giải khuây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of shopping to improve one's mood or dispel sadness.

Vietnamese Meaning

Hành động mua sắm để cải thiện tâm trạng hoặc xua tan nỗi buồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was feeling down, so I decided to indulge in some retail therapy and bought a new dress."

    "Tôi cảm thấy buồn, vì vậy tôi quyết định nuông chiều bản thân bằng liệu pháp mua sắm và mua một chiếc váy mới."

  • "Many people turn to retail therapy to cope with stress."

    "Nhiều người tìm đến liệu pháp mua sắm để đối phó với căng thẳng."

  • "Retail therapy can provide a temporary mood boost, but it's not a long-term solution."

    "Liệu pháp mua sắm có thể mang lại sự cải thiện tâm trạng tạm thời, nhưng nó không phải là một giải pháp lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retail Hoạt động bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng; cửa hàng bán lẻ
Verb retail Bán lẻ (hàng hóa)
Noun retailer Người bán lẻ; cửa hàng bán lẻ
Noun therapy Liệu pháp; sự trị liệu (về thể chất hoặc tinh thần)
Noun therapist Chuyên gia trị liệu (tâm lý, vật lý, ngôn ngữ...)
Adjective therapeutic Có tính trị liệu; giúp chữa bệnh hoặc cải thiện sức khỏe

Synonyms

Related Words

buyer's remorse (sự hối hận sau khi mua hàng)impulse buying (mua hàng bốc đồng)

Subject Area

Kinh tế học hành vi, Tâm lý học tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retaillier
Ancient Greek
therapeia
English (late 20th century)
retail therapy

Nguồn gốc 'Liệu pháp mua sắm'

Cụm từ 'retail therapy' (liệu pháp mua sắm) xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 20, có thể vào thập niên 1980 hoặc 1990. Nó kết hợp hai từ 'retail' (bán lẻ) và 'therapy' (trị liệu). 'Retail' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'retaillier' (cắt ra thành mảnh), trong khi 'therapy' đến từ tiếng Hy Lạp 'therapeia' (chữa bệnh, chăm sóc). Ban đầu, cụm từ này được dùng một cách hài hước để chỉ hành động mua sắm như một cách để cải thiện tâm trạng, đối phó với căng thẳng hoặc nỗi buồn, như thể việc mua sắm có tác dụng 'chữa bệnh' cho tinh hồn.

Usage Note

Retail therapy là một hành động mua sắm, thường là không cần thiết hoặc vượt quá khả năng tài chính, được thực hiện để làm giảm căng thẳng, lo lắng hoặc buồn bã. Nó thường mang tính bốc đồng và có thể dẫn đến hối hận sau đó. Khác với 'shopping spree' (cuộc mua sắm điên cuồng), retail therapy nhấn mạnh vào động cơ cảm xúc hơn là số lượng hoặc giá trị của các mặt hàng được mua.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + retail therapy
  • do do some retail therapy
    (đi mua sắm để giải tỏa căng thẳng/cải thiện tâm trạng)
  • go for go for some retail therapy
    (đi tìm liệu pháp mua sắm)
  • indulge in indulge in retail therapy
    (thỏa mãn với liệu pháp mua sắm; tận hưởng việc mua sắm để giải tỏa)
  • need need some retail therapy
    (cần một chút liệu pháp mua sắm)
  • enjoy enjoy some retail therapy
    (thích thú với liệu pháp mua sắm)
Adjectives/Quantifiers + retail therapy
  • a little a little retail therapy
    (một chút liệu pháp mua sắm)
  • some some retail therapy
    (vài liệu pháp mua sắm)
  • much-needed much-needed retail therapy
    (liệu pháp mua sắm rất cần thiết)
  • a spot of a spot of retail therapy
    (một chút liệu pháp mua sắm (thường dùng trong tiếng Anh-Anh))

Idioms

  • A bit of retail therapy

    Một chút liệu pháp mua sắm (ý nói một lượng mua sắm nhỏ để cải thiện tâm trạng)

    "I'm feeling down, so I think a bit of retail therapy might cheer me up."

    (Tôi đang cảm thấy chán nản, nên tôi nghĩ một chút liệu pháp mua sắm có thể giúp tôi vui vẻ hơn.)

  • To go on a retail therapy spree

    Đi mua sắm liên tục/mua sắm thả ga để giải tỏa (thường với số lượng lớn hoặc không kiểm soát)

    "After a tough week, she decided to go on a retail therapy spree at the mall."

    (Sau một tuần khó khăn, cô ấy quyết định đi mua sắm thả ga ở trung tâm thương mại.)

  • To prescribe oneself retail therapy

    Tự kê đơn cho bản thân liệu pháp mua sắm (cách nói hài hước về việc quyết định đi mua sắm để tự chữa lành tâm trạng)

    "Feeling stressed, he prescribed himself some retail therapy and bought a new gadget."

    (Cảm thấy căng thẳng, anh ấy tự kê đơn liệu pháp mua sắm cho bản thân và mua một món đồ công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retail therapy

Noun
Lật mặt

Hành động mua sắm để cải thiện tâm trạng hoặc xua tan nỗi buồn.

"I was feeling down, so I decided to indulge in some retail therapy and bought a new dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be practicing retail therapy all afternoon at the mall tomorrow.
Cô ấy sẽ thực hành 'liệu pháp mua sắm' cả buổi chiều tại trung tâm thương mại vào ngày mai.
Phủ định
I won't be indulging in retail therapy; I need to save money.
Tôi sẽ không nuông chiều bản thân bằng 'liệu pháp mua sắm'; tôi cần tiết kiệm tiền.
Nghi vấn
Will you be resorting to retail therapy after your stressful exam?
Bạn có định tìm đến 'liệu pháp mua sắm' sau kỳ thi căng thẳng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retail therapy".

Mua sắm như một cơ chế đối phó

'Retail therapy' phản ánh một xu hướng văn hóa hiện đại ở các nước phương Tây, nơi mua sắm không chỉ là hành động đáp ứng nhu cầu mà còn trở thành một cơ chế để đối phó với căng thẳng, buồn bã hoặc các cảm xúc tiêu cực khác. Cảm giác hài lòng tạm thời khi mua được món đồ mới có thể mang lại niềm vui tức thì, giúp người mua tạm quên đi vấn đề của mình.

Mặt trái của liệu pháp mua sắm

Mặc dù 'retail therapy' có thể mang lại lợi ích tinh thần ngắn hạn, nó cũng có thể dẫn đến những vấn đề như chi tiêu quá mức, nợ nần hoặc thậm chí là nghiện mua sắm. Trong văn hóa tiêu dùng, việc khuyến khích mua sắm để cảm thấy tốt hơn có thể che giấu những vấn đề sâu xa hơn về cảm xúc hoặc tài chính, khiến người tiêu dùng mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn.