retail therapy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of shopping to improve one's mood or dispel sadness.
Vietnamese Meaning
Hành động mua sắm để cải thiện tâm trạng hoặc xua tan nỗi buồn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was feeling down, so I decided to indulge in some retail therapy and bought a new dress."
"Tôi cảm thấy buồn, vì vậy tôi quyết định nuông chiều bản thân bằng liệu pháp mua sắm và mua một chiếc váy mới."
-
"Many people turn to retail therapy to cope with stress."
"Nhiều người tìm đến liệu pháp mua sắm để đối phó với căng thẳng."
-
"Retail therapy can provide a temporary mood boost, but it's not a long-term solution."
"Liệu pháp mua sắm có thể mang lại sự cải thiện tâm trạng tạm thời, nhưng nó không phải là một giải pháp lâu dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | retail | Hoạt động bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng; cửa hàng bán lẻ |
| Verb | retail | Bán lẻ (hàng hóa) |
| Noun | retailer | Người bán lẻ; cửa hàng bán lẻ |
| Noun | therapy | Liệu pháp; sự trị liệu (về thể chất hoặc tinh thần) |
| Noun | therapist | Chuyên gia trị liệu (tâm lý, vật lý, ngôn ngữ...) |
| Adjective | therapeutic | Có tính trị liệu; giúp chữa bệnh hoặc cải thiện sức khỏe |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Retail therapy là một hành động mua sắm, thường là không cần thiết hoặc vượt quá khả năng tài chính, được thực hiện để làm giảm căng thẳng, lo lắng hoặc buồn bã. Nó thường mang tính bốc đồng và có thể dẫn đến hối hận sau đó. Khác với 'shopping spree' (cuộc mua sắm điên cuồng), retail therapy nhấn mạnh vào động cơ cảm xúc hơn là số lượng hoặc giá trị của các mặt hàng được mua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do some retail therapy (đi mua sắm để giải tỏa căng thẳng/cải thiện tâm trạng)
-
go for go for some retail therapy (đi tìm liệu pháp mua sắm)
-
indulge in indulge in retail therapy (thỏa mãn với liệu pháp mua sắm; tận hưởng việc mua sắm để giải tỏa)
-
need need some retail therapy (cần một chút liệu pháp mua sắm)
-
enjoy enjoy some retail therapy (thích thú với liệu pháp mua sắm)
-
a little a little retail therapy (một chút liệu pháp mua sắm)
-
some some retail therapy (vài liệu pháp mua sắm)
-
much-needed much-needed retail therapy (liệu pháp mua sắm rất cần thiết)
-
a spot of a spot of retail therapy (một chút liệu pháp mua sắm (thường dùng trong tiếng Anh-Anh))
Idioms
-
A bit of retail therapy
Một chút liệu pháp mua sắm (ý nói một lượng mua sắm nhỏ để cải thiện tâm trạng)
"I'm feeling down, so I think a bit of retail therapy might cheer me up."
(Tôi đang cảm thấy chán nản, nên tôi nghĩ một chút liệu pháp mua sắm có thể giúp tôi vui vẻ hơn.)
-
To go on a retail therapy spree
Đi mua sắm liên tục/mua sắm thả ga để giải tỏa (thường với số lượng lớn hoặc không kiểm soát)
"After a tough week, she decided to go on a retail therapy spree at the mall."
(Sau một tuần khó khăn, cô ấy quyết định đi mua sắm thả ga ở trung tâm thương mại.)
-
To prescribe oneself retail therapy
Tự kê đơn cho bản thân liệu pháp mua sắm (cách nói hài hước về việc quyết định đi mua sắm để tự chữa lành tâm trạng)
"Feeling stressed, he prescribed himself some retail therapy and bought a new gadget."
(Cảm thấy căng thẳng, anh ấy tự kê đơn liệu pháp mua sắm cho bản thân và mua một món đồ công nghệ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retail therapy
NounHành động mua sắm để cải thiện tâm trạng hoặc xua tan nỗi buồn.
"I was feeling down, so I decided to indulge in some retail therapy and bought a new dress."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be practicing retail therapy all afternoon at the mall tomorrow. |
Cô ấy sẽ thực hành 'liệu pháp mua sắm' cả buổi chiều tại trung tâm thương mại vào ngày mai. |
| Phủ định | I won't be indulging in retail therapy; I need to save money. |
Tôi sẽ không nuông chiều bản thân bằng 'liệu pháp mua sắm'; tôi cần tiết kiệm tiền. |
| Nghi vấn | Will you be resorting to retail therapy after your stressful exam? |
Bạn có định tìm đến 'liệu pháp mua sắm' sau kỳ thi căng thẳng của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retail therapy".
