buyable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to be bought; available for purchase.
Vietnamese Meaning
Có thể mua được; có sẵn để mua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software is buyable online."
"Phần mềm có thể mua được trực tuyến."
-
"These shares are buyable on the open market."
"Những cổ phiếu này có thể mua được trên thị trường mở."
-
"Is this painting buyable, or is it just for display?"
"Bức tranh này có thể mua được không, hay nó chỉ để trưng bày?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'buyable' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm hoặc dịch vụ hiện đang được bán và có thể mua một cách dễ dàng. Nó nhấn mạnh tính khả dụng của việc mua bán. So với 'available for purchase', 'buyable' có vẻ ngắn gọn và trực tiếp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily buyable (dễ dàng mua được)
-
readily buyable (có sẵn để mua một cách dễ dàng)
-
publicly buyable (được bán công khai, ai cũng mua được)
-
commercially buyable (có bán trên thị trường, mang tính thương mại)
-
is/are buyable (là thứ có thể mua được)
-
to become buyable (trở nên có thể mua được)
-
to make something buyable (làm cho cái gì đó có thể mua được)
Idioms
-
a buyable victory
một chiến thắng không quang minh, dùng tiền để có được thay vì tài năng.
"Many critics felt the team's championship was a buyable victory, considering the vast amount of money they spent on star players."
(Nhiều nhà phê bình cảm thấy chức vô địch của đội là một chiến thắng có thể mua được bằng tiền, xét đến số tiền khổng lồ họ đã chi cho các cầu thủ ngôi sao.)
-
a buyable politician/official
một chính trị gia/quan chức tham nhũng, có thể bị mua chuộc bằng tiền.
"The journalist exposed him as a buyable official who would approve any project for the right price."
(Nhà báo đã vạch trần ông ta là một quan chức dễ mua chuộc, người sẽ phê duyệt bất kỳ dự án nào nếu được trả giá đúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buyable
adjectiveCó thể mua được; có sẵn để mua.
"The software is buyable online."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This item is buyable at a reasonable price. |
Mặt hàng này có thể mua được với giá cả hợp lý. |
| Phủ định | That rare antique is not buyable; it's priceless. |
Món đồ cổ quý hiếm đó không thể mua được; nó vô giá. |
| Nghi vấn | Is everything in this store buyable, or are some items for display only? |
Mọi thứ trong cửa hàng này đều có thể mua được, hay một số mặt hàng chỉ để trưng bày? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buyable".
