(Top Banner Ad)
buyable
B2
adjective B2 Thương mại, Kinh tế

buyable

UK: /ˈbaɪəbəl/ • US: /ˈbaɪəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể mua được mua được có thể mua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be bought; available for purchase.

Vietnamese Meaning

Có thể mua được; có sẵn để mua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is buyable online."

    "Phần mềm có thể mua được trực tuyến."

  • "These shares are buyable on the open market."

    "Những cổ phiếu này có thể mua được trên thị trường mở."

  • "Is this painting buyable, or is it just for display?"

    "Bức tranh này có thể mua được không, hay nó chỉ để trưng bày?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to buy mua, sắm
Noun buyer người mua
Adjective buyable có thể mua được
Noun buy-in sự đồng thuận, sự ủng hộ (thường là từ một nhóm)
Noun buyout sự mua lại toàn bộ (công ty, cổ phần)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bugjaną (to buy)
Old English
bycgan (to buy, acquire)
Middle English
buyen
Latin (Suffix)
-ābilis (able to be)
Old French (Suffix)
-able
Modern English
buy + -able -> buyable

Sự kết hợp hoàn hảo

Từ 'buyable' là một ví dụ tuyệt vời về sự pha trộn ngôn ngữ. Gốc từ 'buy' đến từ tiếng Anh cổ 'bycgan', một từ rất cơ bản có nghĩa là 'mua'. Hậu tố '-able' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin '-ābilis', du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'có thể'. Khi ghép hai yếu tố này lại với nhau, chúng ta có 'buyable' - một từ mới với ý nghĩa rõ ràng và trực tiếp: 'có thể mua được'.

Usage Note

Từ 'buyable' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm hoặc dịch vụ hiện đang được bán và có thể mua một cách dễ dàng. Nó nhấn mạnh tính khả dụng của việc mua bán. So với 'available for purchase', 'buyable' có vẻ ngắn gọn và trực tiếp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + buyable
  • easily buyable
    (dễ dàng mua được)
  • readily buyable
    (có sẵn để mua một cách dễ dàng)
  • publicly buyable
    (được bán công khai, ai cũng mua được)
  • commercially buyable
    (có bán trên thị trường, mang tính thương mại)
Verb + buyable
  • is/are buyable
    (là thứ có thể mua được)
  • to become buyable
    (trở nên có thể mua được)
  • to make something buyable
    (làm cho cái gì đó có thể mua được)

Idioms

  • a buyable victory

    một chiến thắng không quang minh, dùng tiền để có được thay vì tài năng.

    "Many critics felt the team's championship was a buyable victory, considering the vast amount of money they spent on star players."

    (Nhiều nhà phê bình cảm thấy chức vô địch của đội là một chiến thắng có thể mua được bằng tiền, xét đến số tiền khổng lồ họ đã chi cho các cầu thủ ngôi sao.)

  • a buyable politician/official

    một chính trị gia/quan chức tham nhũng, có thể bị mua chuộc bằng tiền.

    "The journalist exposed him as a buyable official who would approve any project for the right price."

    (Nhà báo đã vạch trần ông ta là một quan chức dễ mua chuộc, người sẽ phê duyệt bất kỳ dự án nào nếu được trả giá đúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buyable

adjective
Lật mặt

Có thể mua được; có sẵn để mua.

"The software is buyable online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This item is buyable at a reasonable price.
Mặt hàng này có thể mua được với giá cả hợp lý.
Phủ định
That rare antique is not buyable; it's priceless.
Món đồ cổ quý hiếm đó không thể mua được; nó vô giá.
Nghi vấn
Is everything in this store buyable, or are some items for display only?
Mọi thứ trong cửa hàng này đều có thể mua được, hay một số mặt hàng chỉ để trưng bày?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buyable".

Văn hóa tiêu dùng: Khi Lối sống trở nên 'Buyable'

Trong các xã hội tiêu dùng phương Tây, không chỉ sản phẩm mà cả 'lối sống' (lifestyle) cũng được đóng gói và quảng bá như một thứ 'buyable'. Ví dụ, 'lối sống tối giản' hay 'lối sống xanh' được gắn liền với việc mua sắm các sản phẩm cụ thể. Điều này cho thấy khái niệm 'buyable' đã vượt ra ngoài các món đồ vật chất để định hình cả bản sắc và địa vị xã hội.

Những thứ 'không thể mua được' (The Unbuyables)

Đối lập với văn hóa tiêu dùng, văn hóa phương Tây cũng rất coi trọng ý niệm về những thứ 'không thể mua được'. Các tác phẩm nghệ thuật, từ bài hát 'Can't Buy Me Love' của The Beatles đến vô số bộ phim, đều nhấn mạnh rằng những giá trị cốt lõi như tình yêu đích thực, hạnh phúc, sự chính trực và danh dự là những thứ vô giá và không 'buyable'.